Kết quả Nottingham Forest Nữ vs Burnley Nữ, 20h00 ngày 04/10
Kết quả Nottingham Forest Nữ vs Burnley Nữ
Phong độ Nottingham Forest Nữ gần đây
Phong độ Burnley Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.90+1
0.86O 2.75
0.77U 2.75
0.991
1.62X
3.902
3.90Hiệp 1-0.25
0.66+0.25
1.08O 1.25
1.07U 1.25
0.67 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nottingham Forest Nữ vs Burnley Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Cúp FA nữ Anh quốc 2026-2027 » vòng 5
-
Nottingham Forest Nữ vs Burnley Nữ: Diễn biến chính
-
43'Espas T. (Assist:Chantelle Boye-Hlorkah)(Assists:Chantelle Boye-Hlorkah)
1-0 -
73'Espas T.
2-0
- BXH Cúp FA nữ Anh quốc
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Nottingham Forest Nữ vs Burnley Nữ: Số liệu thống kê
-
Nottingham Forest NữBurnley Nữ
-
7Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
24Tổng cú sút4
-
-
10Sút trúng cầu môn0
-
-
8Sút ra ngoài2
-
-
6Cản sút2
-
-
2Sút Phạt9
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
70%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)30%
-
-
584Số đường chuyền331
-
-
85%Chuyền chính xác69%
-
-
9Phạm lỗi2
-
-
3Việt vị1
-
-
0Cứu thua8
-
-
8Rê bóng thành công8
-
-
11Đánh chặn5
-
-
27Ném biên25
-
-
13Thử thách6
-
-
5Successful center2
-
-
27Long pass21
-
-
120Pha tấn công77
-
-
97Tấn công nguy hiểm45
-
-
9Cơ hội lớn0
-
-
7Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
22Số cú sút trong vòng cấm2
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
34Số pha tranh chấp thành công28
-
-
5.18Bàn thắng kỳ vọng0.1
-
-
4.02Cú sút trúng đích0
-
-
51Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương9
-
-
27Số quả tạt chính xác12
-
-
26Tranh chấp bóng trên sân thắng24
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng4
-
-
11Phá bóng29
-
BXH Cúp FA nữ Anh quốc 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle (W) | 5 | 5 | 0 | 0 | 14 | 1 | 13 | 15 | T T T T T |
| 2 | Sunderland (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 4 | 7 | 13 | T T H T T |
| 3 | Ipswich Town (W) | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 3 | 4 | 11 | H H T T T |
| 4 | Nottingham Forest (W) | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 5 | 3 | 9 | H H T H T |
| 5 | Wolverhampton Wanderers WFC (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 8 | 1 | 7 | B T T B H |
| 6 | Bristol Academy (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 7 | B B T H T |
| 7 | Southampton (W) | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | T H H H B |
| 8 | Leicester City (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 10 | -4 | 6 | T T B B B |
| 9 | Sheffield United (W) | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 3 | B B B T B |
| 10 | Watford (W) | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 11 | -5 | 3 | H H B B H |
| 11 | Burnley (W) | 5 | 0 | 2 | 3 | 1 | 7 | -6 | 2 | H B B H B |
| 12 | Durham Wildcats LFC (W) | 5 | 0 | 0 | 5 | 5 | 16 | -11 | 0 | B B B B B |
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

