Kết quả Wigan Athletic vs Wycombe Wanderers, 21h00 ngày 19/09
Kết quả Wigan Athletic vs Wycombe Wanderers
Đối đầu Wigan Athletic vs Wycombe Wanderers
Phong độ Wigan Athletic gần đây
Phong độ Wycombe Wanderers gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.84-0
0.98O 2.75
0.93U 2.75
0.751
2.33X
3.402
2.70Hiệp 1+0
0.88-0
0.93O 1.25
1.10U 1.25
0.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Wigan Athletic vs Wycombe Wanderers
-
Sân vận động: DW Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 7
-
Wigan Athletic vs Wycombe Wanderers: Diễn biến chính
-
25'James Carragher0-0
-
36'Max Power0-0
-
43'Jon Mellish0-0
-
46'Bradley Burrowes
James Carragher0-0 -
46'Dara Costelloe
Sonny Perkins0-0 -
60'0-0Jamie Mullins
Josh Scowen -
61'0-0Cauley Woodrow
Aaron Morley -
61'Charlie Gray0-0
-
68'0-1
Dan Casey(Assists:Cauley Woodrow) -
74'Scott Hogan
Jon Mellish0-1 -
81'0-1Jack Grimmer
Jayden Wareham -
82'Chris Sze
Reggie Walsh0-1 -
85'Jensen Weir0-1
-
86'0-1Ewan Henderson
-
89'0-1Luke Leahy
Fred Onyedinma -
89'Connor Barrett
Charlie Gray0-1 -
90'Chris Sze0-1
-
Wigan Athletic vs Wycombe Wanderers: Đội hình chính và dự bị
-
Wigan Athletic4-2-3-1Wycombe Wanderers3-4-341Joseph Whitworth22Jon Mellish3Morgan Fox5Finley Burns23James Carragher18Charlie Gray8Max Power10Reggie Walsh6Jensen Weir7Fraser Murray9Sonny Perkins4Josh Scowen15Jayden Wareham8Caolan Stephen Boyd-Munce44Fred Onyedinma5Aaron Morley20Ewan Henderson3Daniel Harvie17Dan Casey27Steve Cook26Connor Taylor23Conor Hazard
- Đội hình dự bị
-
2Connor Barrett27Bradley Burrowes11Dara Costelloe16Archie Harris25Scott Hogan19Chris Sze1Joe WalshJack Grimmer 2Luke Leahy 10Malik Mothersille 29Jamie Mullins 21Sam Parker 22Mikki van Sas 1Cauley Woodrow 12
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Shaun Richard MaloneyMatthew James Bloomfield
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Wigan Athletic vs Wycombe Wanderers: Số liệu thống kê
-
Wigan AthleticWycombe Wanderers
-
4Phạt góc5
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
6Thẻ vàng1
-
-
12Tổng cú sút11
-
-
2Sút trúng cầu môn1
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
5Cản sút5
-
-
8Sút Phạt17
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
470Số đường chuyền374
-
-
84%Chuyền chính xác75%
-
-
17Phạm lỗi8
-
-
2Việt vị3
-
-
14Đánh đầu1
-
-
10Đánh đầu thành công22
-
-
0Cứu thua2
-
-
8Rê bóng thành công7
-
-
5Đánh chặn6
-
-
27Ném biên18
-
-
8Cản phá thành công7
-
-
8Thử thách15
-
-
3Successful center8
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
19Long pass28
-
-
69Pha tấn công60
-
-
34Tấn công nguy hiểm35
-
-
0Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
35Số pha tranh chấp thành công53
-
-
0.41Bàn thắng kỳ vọng1.66
-
-
0.27Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.57
-
-
0.14xG Set Play1.09
-
-
0.41Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.66
-
-
0.2Cú sút trúng đích0.91
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
25Số quả tạt chính xác16
-
-
25Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng22
-
-
23Phá bóng31
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plymouth Argyle | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 | 11 | 5 | 16 | B T T T B T |
| 2 | Bradford City | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 16 | B B T T T H |
| 3 | Huddersfield Town | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 7 | 7 | 15 | T T H H B T |
| 4 | Sheffield Wednesday | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 6 | 7 | 14 | B T T T H H |
| 5 | Stockport County | 8 | 4 | 1 | 3 | 17 | 10 | 7 | 13 | T B T B H T |
| 6 | Cambridge United | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 11 | 2 | 13 | B T H T H H |
| 7 | Reading | 8 | 3 | 3 | 2 | 17 | 10 | 7 | 12 | T T B T H H |
| 8 | Burton Albion | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 15 | -1 | 12 | T H B H T B |
| 9 | AFC Wimbledon | 8 | 3 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 12 | T B T T H H |
| 10 | Oxford United | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | 6 | 11 | H T B T T H |
| 11 | Leyton Orient | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 11 | 2 | 10 | B T H B T B |
| 12 | Wycombe Wanderers | 8 | 2 | 4 | 2 | 13 | 16 | -3 | 10 | B B H T T H |
| 13 | Stevenage Borough | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 9 | B H H T T B |
| 14 | Leicester City | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 11 | -2 | 9 | B H T B T H |
| 15 | Blackpool | 7 | 2 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 | 8 | T T B B H B |
| 16 | Luton Town | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 14 | -2 | 8 | H B T H B B |
| 17 | Mansfield Town | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 13 | -3 | 8 | B T B B H H |
| 18 | Barnsley | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 12 | -5 | 8 | H T T B B H |
| 19 | Bromley | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 18 | -10 | 8 | H B B B H T |
| 20 | Notts County | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 | 9 | -2 | 7 | H T H H B B |
| 21 | Doncaster Rovers | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 9 | -1 | 6 | H H H B B T |
| 22 | Milton Keynes Dons | 7 | 0 | 6 | 1 | 8 | 10 | -2 | 6 | H H B H H H |
| 23 | Peterborough United | 8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 13 | -9 | 5 | B H B H B B |
| 24 | Wigan Athletic | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 12 | -7 | 4 | B B T B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

