Kết quả Salford City vs Swindon Town, 21h00 ngày 19/09
Kết quả Salford City vs Swindon Town
Đối đầu Salford City vs Swindon Town
Phong độ Salford City gần đây
Phong độ Swindon Town gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.76+0.75
1.00O 2.75
0.81U 2.75
0.951
1.53X
4.002
4.75Hiệp 1-0.5
1.08+0.5
0.73O 1.25
0.85U 1.25
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Salford City vs Swindon Town
-
Sân vận động: Moor Lane
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 7
-
Salford City vs Swindon Town: Diễn biến chính
-
43'0-0James Ball
-
50'Jorge Grant
Brendan Sarpong Wiredu0-0 -
61'0-0Tom Nichols
Joseph Hungbo -
61'0-0James Debayo
James Ball -
69'0-0Antwoine Hackford
Paul Glatzel -
71'0-0Ollie Clarke
-
74'Benjamin Woodburn
Daniel Udoh0-0 -
74'Nathan Asiimwe
Oliver Turton0-0 -
77'Joe Powell(Assists:Kelly NMai)
1-0 -
80'1-0Daniel Butterworth
Kaelan Majekodunmi -
80'1-0Billy Kirkman
Ollie Clarke -
84'Luke Garbutt
Kelly NMai1-0 -
87'1-0James Debayo
-
Salford City vs Swindon Town: Đội hình chính và dự bị
-
Salford City5-3-2Swindon Town4-3-31Will Norris10Kelly NMai24Taylor Allen17Dan Scarr22Adebola Oluwo20Oliver Turton6Joe Powell44Brendan Sarpong Wiredu16Elliot Bonds9Macaulay Langstaff23Daniel Udoh15Joseph Hungbo23Aaron Drinan9Paul Glatzel27Anthony Munda25Jack Thomson8Ollie Clarke6James Ball5Stephan Negru21Kaelan Majekodunmi26Dan Butler1Connor Ripley
- Đội hình dự bị
-
4Will Aimson2Nathan Asiimwe26Lee Burge29Luke Garbutt8Jorge Grant19Ryan Graydon7Benjamin WoodburnDaniel Butterworth 14James Debayo 18Antwoine Hackford 29Billy Kirkman 34Tom Nichols 7Jaylan Pearman 22Lewis Ward 12
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Neil WoodMichael Flynn
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Salford City vs Swindon Town: Số liệu thống kê
-
Salford CitySwindon Town
-
12Phạt góc5
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
21Tổng cú sút12
-
-
6Sút trúng cầu môn1
-
-
5Sút ra ngoài6
-
-
10Cản sút5
-
-
11Sút Phạt5
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
65%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)35%
-
-
464Số đường chuyền317
-
-
79%Chuyền chính xác72%
-
-
5Phạm lỗi11
-
-
5Việt vị3
-
-
44Đánh đầu34
-
-
26Đánh đầu thành công13
-
-
1Cứu thua5
-
-
10Rê bóng thành công14
-
-
9Đánh chặn5
-
-
38Ném biên17
-
-
10Cản phá thành công15
-
-
3Thử thách9
-
-
6Successful center2
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
24Long pass25
-
-
52Pha tấn công69
-
-
50Tấn công nguy hiểm36
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
18Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
56Số pha tranh chấp thành công44
-
-
1.35Bàn thắng kỳ vọng1.24
-
-
1.19Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.13
-
-
0.16xG Set Play0.11
-
-
1.35Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.24
-
-
1.35Cú sút trúng đích0.63
-
-
40Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
28Số quả tạt chính xác14
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
26Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
30Phá bóng47
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salford City | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 16 | T T H T T T |
| 2 | Barnet | 7 | 4 | 3 | 0 | 17 | 10 | 7 | 15 | T H H H T T |
| 3 | Crewe Alexandra | 9 | 3 | 6 | 0 | 11 | 7 | 4 | 15 | H H H H H T |
| 4 | Cheltenham Town | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 14 | 2 | 15 | T H T H T B |
| 5 | Bristol Rovers | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 14 | 0 | 15 | T T B B T B |
| 6 | York City | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 10 | 6 | 14 | T B H T B T |
| 7 | Walsall | 8 | 3 | 5 | 0 | 11 | 5 | 6 | 14 | T H H H T H |
| 8 | Chesterfield | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 12 | 3 | 14 | H H T T B T |
| 9 | Grimsby Town | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | H H T T B B |
| 10 | Gillingham | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 9 | 2 | 13 | H T T T B H |
| 11 | Rochdale | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 11 | -1 | 13 | T B H T T T |
| 12 | Tranmere Rovers | 9 | 2 | 5 | 2 | 12 | 12 | 0 | 11 | H T B H H B |
| 13 | Swindon Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 13 | -4 | 11 | T T B B H B |
| 14 | Shrewsbury Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 11 | B B T H H T |
| 15 | Newport County | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | B B H H T H |
| 16 | Accrington Stanley | 9 | 2 | 4 | 3 | 13 | 14 | -1 | 10 | H T B H H T |
| 17 | Rotherham United | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 12 | -1 | 10 | H B H T H B |
| 18 | Fleetwood Town | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 10 | -1 | 10 | H T H B B B |
| 19 | Colchester United | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 10 | T B B H H H |
| 20 | Exeter City | 9 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | -1 | 9 | H H B H B T |
| 21 | Oldham Athletic | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 13 | -4 | 7 | T H B B B B |
| 22 | Northampton Town | 7 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 | -3 | 6 | B H H T B B |
| 23 | Port Vale | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 9 | -6 | 5 | H H B B T B |
| 24 | Crawley Town | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | -7 | 4 | T B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

