Kết quả Newport County vs Rochdale, 18h30 ngày 15/08
-
Thứ bảy, Ngày 15/08/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.82-0
0.94O 2.25
0.77U 2.25
1.031
2.60X
3.502
2.60Hiệp 1+0
1.16-0
0.68O 1
0.96U 1
0.84 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Newport County vs Rochdale
-
Sân vận động: Rodney parade Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 1
-
Newport County vs Rochdale: Diễn biến chính
-
18'Kyle Cameron Wright(Assists:Yahaya Bamba)
1-0 -
34'1-0Tobi Adebayo Rowling
-
38'Shaq Gwengwe(Assists:Harrison Biggins)
2-0 -
42'2-0Bryant Bilongo
-
53'2-0Luke Hannant
-
62'2-0Zain Silcott-Duberry
Luke Hannant -
65'Alfie Merritt
Christian Doidge2-0 -
66'2-0Bryant Bilongo
-
70'2-0Babajide Ezekiel Adeeko
Ryan East -
70'2-0Edward Francis
Harvey Gilmour -
70'2-0Kaiden Wilson
Emmanuel Dieseruvwe -
80'Gerard Garner
Shaq Gwengwe2-0 -
86'Lee Jenkins2-0
-
88'Matthew Smith
Cameron Evans2-0 -
90'Yahaya Bamba
3-0 -
90'Alfie Merritt3-0
-
Newport County vs Rochdale: Đội hình chính và dự bị
-
Newport County4-2-3-1Rochdale4-1-4-11Jordan Wright3Tom Davies4Kyle Cameron Wright5Lee Jenkins22Cameron Norman6Ciaran Brennan2Cameron Evans9Shaq Gwengwe10Harrison Biggins20Yahaya Bamba27Christian Doidge9Emmanuel Dieseruvwe19Luke Hannant8Harvey Gilmour39Dajaune Brown10Devante Rodney4Ryan East13Tobi Adebayo Rowling6Ethan Ebanks-Landell26Sam Sherring27Bryant Bilongo1Nils Ramming
- Đội hình dự bị
-
17Alfie Merritt19Gerard Garner8Matthew Smith33Shaun MacDonald34Dan Sassi14Moses Alexander-Walker40Cole JarvisZain Silcott-Duberry 11Kaiden Wilson 3Babajide Ezekiel Adeeko 17Edward Francis 14Jake Spaven 12Sam Waller 20Daniel Moss 22
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Graham CoughlanJimmy McNulty
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Newport County vs Rochdale: Số liệu thống kê
-
Newport CountyRochdale
-
9Phạt góc6
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
12Tổng cú sút5
-
-
6Sút trúng cầu môn0
-
-
4Sút ra ngoài2
-
-
2Cản sút3
-
-
14Sút Phạt11
-
-
32%Kiểm soát bóng68%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
205Số đường chuyền471
-
-
65%Chuyền chính xác84%
-
-
11Phạm lỗi14
-
-
2Việt vị1
-
-
44Đánh đầu26
-
-
22Đánh đầu thành công13
-
-
0Cứu thua3
-
-
10Rê bóng thành công8
-
-
4Đánh chặn4
-
-
23Ném biên17
-
-
10Cản phá thành công9
-
-
9Thử thách2
-
-
8Successful center3
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
22Long pass21
-
-
74Pha tấn công83
-
-
54Tấn công nguy hiểm27
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
55Số pha tranh chấp thành công40
-
-
1.47Bàn thắng kỳ vọng0.13
-
-
0.16Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.03
-
-
1.31xG Set Play0.09
-
-
1.47Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.13
-
-
2.54Cú sút trúng đích0
-
-
23Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương12
-
-
26Số quả tạt chính xác11
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
22Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
23Phá bóng46
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salford City | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 16 | T T H T T T |
| 2 | Barnet | 7 | 4 | 3 | 0 | 17 | 10 | 7 | 15 | T H H H T T |
| 3 | Crewe Alexandra | 9 | 3 | 6 | 0 | 11 | 7 | 4 | 15 | H H H H H T |
| 4 | Cheltenham Town | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 14 | 2 | 15 | T H T H T B |
| 5 | Bristol Rovers | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 14 | 0 | 15 | T T B B T B |
| 6 | York City | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 10 | 6 | 14 | T B H T B T |
| 7 | Walsall | 8 | 3 | 5 | 0 | 11 | 5 | 6 | 14 | T H H H T H |
| 8 | Chesterfield | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 12 | 3 | 14 | H H T T B T |
| 9 | Grimsby Town | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | H H T T B B |
| 10 | Gillingham | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 9 | 2 | 13 | H T T T B H |
| 11 | Rochdale | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 11 | -1 | 13 | T B H T T T |
| 12 | Tranmere Rovers | 9 | 2 | 5 | 2 | 12 | 12 | 0 | 11 | H T B H H B |
| 13 | Swindon Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 13 | -4 | 11 | T T B B H B |
| 14 | Shrewsbury Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 11 | B B T H H T |
| 15 | Newport County | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | B B H H T H |
| 16 | Accrington Stanley | 9 | 2 | 4 | 3 | 13 | 14 | -1 | 10 | H T B H H T |
| 17 | Rotherham United | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 12 | -1 | 10 | H B H T H B |
| 18 | Fleetwood Town | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 10 | -1 | 10 | H T H B B B |
| 19 | Colchester United | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 10 | T B B H H H |
| 20 | Exeter City | 9 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | -1 | 9 | H H B H B T |
| 21 | Oldham Athletic | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 13 | -4 | 7 | T H B B B B |
| 22 | Northampton Town | 7 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 | -3 | 6 | B H H T B B |
| 23 | Port Vale | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 9 | -6 | 5 | H H B B T B |
| 24 | Crawley Town | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | -7 | 4 | T B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

