Kết quả Grimsby Town vs Shrewsbury Town, 21h00 ngày 03/10
Kết quả Grimsby Town vs Shrewsbury Town
Đối đầu Grimsby Town vs Shrewsbury Town
Phong độ Grimsby Town gần đây
Phong độ Shrewsbury Town gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.86+0.75
0.90O 2.75
1.00U 2.75
0.801
1.67X
4.002
4.80Hiệp 1-0.25
0.80+0.25
0.98O 1
0.74U 1
1.04 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Grimsby Town vs Shrewsbury Town
-
Sân vận động: Blundell Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 9
-
Grimsby Town vs Shrewsbury Town: Diễn biến chính
-
19'0-1
George Lloyd(Assists:William Boyle) -
26'0-1Kevin Berkoe
-
50'0-1Isaac Fletcher
-
56'0-1Kian McMahon Brown
-
58'Cian Doyle0-1
-
60'0-2
Kian McMahon Brown(Assists:William Boyle) -
61'Iwan Morgan
Charles Vernam0-2 -
61'Finley Cartwright
Cian Doyle0-2 -
74'0-2Josh Ruffels
-
75'Finley Cartwright(Assists:Iwan Morgan)
1-2 -
75'1-2George Lloyd
-
80'1-2Josh Davison
Isaac Fletcher -
80'1-2Will Gray
Turner-Cooke J. -
90'Ryley Reynolds
Jamie Walker1-2 -
90'Sonny Finch
Andy Cook1-2 -
90'1-2Josh Davison
-
Grimsby Town vs Shrewsbury Town: Đội hình chính và dự bị
-
Grimsby Town4-1-4-1Shrewsbury Town3-4-1-231Christy Pym3Jayden Sweeney26Edon Pruti17Cameron McJannett5Harvey Rodgers7Jamie Walker30Charles Vernam8Cian Doyle4Kieran Green14Justin Amaluzor39Andy Cook9George Lloyd8Isaac Fletcher18Kian McMahon Brown2Luca Hoole10Tom Sang7Turner-Cooke J.11Kevin Berkoe6Sam Stubbs5William Boyle3Josh Ruffels1Will Brook
- Đội hình dự bị
-
28Finley Cartwright1Harvey Cartwright10Sonny Finch12Joe Foulkes2Maldini Kacurri9Iwan Morgan11Ryley ReynoldsJosh Davison 13Isaac England 4Joseph Gbode 27Will Gray 21Cameron Gregory 32Isaac Lee 23Lino da Cruz Sousa 24
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Paul HurstMatthew John Taylor
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Grimsby Town vs Shrewsbury Town: Số liệu thống kê
-
Grimsby TownShrewsbury Town
-
8Phạt góc6
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng6
-
-
21Tổng cú sút9
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
10Cản sút1
-
-
25Sút Phạt13
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
390Số đường chuyền221
-
-
68%Chuyền chính xác49%
-
-
13Phạm lỗi25
-
-
2Việt vị0
-
-
1Đánh đầu45
-
-
41Đánh đầu thành công35
-
-
2Cứu thua3
-
-
9Rê bóng thành công7
-
-
7Đánh chặn3
-
-
23Ném biên21
-
-
9Cản phá thành công7
-
-
6Thử thách9
-
-
8Successful center7
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
29Long pass15
-
-
112Pha tấn công76
-
-
87Tấn công nguy hiểm40
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
89Số pha tranh chấp thành công69
-
-
1.56Bàn thắng kỳ vọng1.25
-
-
0.78Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.39
-
-
0.77xG Set Play0.86
-
-
1.56Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.25
-
-
0.34Cú sút trúng đích1.36
-
-
45Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
27Số quả tạt chính xác22
-
-
48Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
41Tranh chấp bóng bổng thắng36
-
-
26Phá bóng54
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salford City | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 16 | T T H T T T |
| 2 | Barnet | 7 | 4 | 3 | 0 | 17 | 10 | 7 | 15 | T H H H T T |
| 3 | Crewe Alexandra | 9 | 3 | 6 | 0 | 11 | 7 | 4 | 15 | H H H H H T |
| 4 | Cheltenham Town | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 14 | 2 | 15 | T H T H T B |
| 5 | Bristol Rovers | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 14 | 0 | 15 | T T B B T B |
| 6 | York City | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 10 | 6 | 14 | T B H T B T |
| 7 | Walsall | 8 | 3 | 5 | 0 | 11 | 5 | 6 | 14 | T H H H T H |
| 8 | Chesterfield | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 12 | 3 | 14 | H H T T B T |
| 9 | Grimsby Town | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | H H T T B B |
| 10 | Gillingham | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 9 | 2 | 13 | H T T T B H |
| 11 | Rochdale | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 11 | -1 | 13 | T B H T T T |
| 12 | Tranmere Rovers | 9 | 2 | 5 | 2 | 12 | 12 | 0 | 11 | H T B H H B |
| 13 | Swindon Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 13 | -4 | 11 | T T B B H B |
| 14 | Shrewsbury Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 11 | B B T H H T |
| 15 | Newport County | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | B B H H T H |
| 16 | Accrington Stanley | 9 | 2 | 4 | 3 | 13 | 14 | -1 | 10 | H T B H H T |
| 17 | Rotherham United | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 12 | -1 | 10 | H B H T H B |
| 18 | Fleetwood Town | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 10 | -1 | 10 | H T H B B B |
| 19 | Colchester United | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 10 | T B B H H H |
| 20 | Exeter City | 9 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | -1 | 9 | H H B H B T |
| 21 | Oldham Athletic | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 13 | -4 | 7 | T H B B B B |
| 22 | Northampton Town | 7 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 | -3 | 6 | B H H T B B |
| 23 | Port Vale | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 9 | -6 | 5 | H H B B T B |
| 24 | Crawley Town | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | -7 | 4 | T B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

