Kết quả Gillingham vs Newport County, 21h00 ngày 03/10
Kết quả Gillingham vs Newport County
Đối đầu Gillingham vs Newport County
Phong độ Gillingham gần đây
Phong độ Newport County gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.78+0.25
1.02O 2.5
0.97U 2.5
0.831
2.10X
3.502
3.30Hiệp 1-0.25
1.07+0.25
0.69O 1
0.89U 1
0.87 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Gillingham vs Newport County
-
Sân vận động: Priestfield Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 9
-
Gillingham vs Newport County: Diễn biến chính
-
14'Ronan Hale0-0
-
15'Lamin Sillah0-0
-
45'0-0Harrison Biggins
-
63'Tom Eaves
Lamin Sillah0-0 -
70'0-0Cameron Norman
-
72'Logan Dobbs0-0
-
74'Jack Daley
Logan Dobbs0-0 -
74'Sheldon Kendall
Garath McCleary0-0 -
76'0-0Yahaya Bamba
Michael Adu Poku -
79'Jack Daley0-0
-
83'0-0Gerard Garner
Christian Doidge -
86'Armani Little
Harry Waldock0-0 -
86'Bradley Dack
Ronan Hale0-0 -
90'0-0Aaron Lewis
Harrison Biggins
-
Gillingham vs Newport County: Đội hình chính và dự bị
-
Gillingham3-4-2-1Newport County5-4-11Oliver Wright26Logan Dobbs19Omar Beckles5Andy Smith16James Brophy14Robbie McKenzie24Harry Waldock22Nicholas Freeman10Ronan Hale12Garath McCleary11Lamin Sillah27Christian Doidge23Michael Adu Poku24Matthew Dibley Dias6Ciaran Brennan10Harrison Biggins22Cameron Norman5Lee Jenkins4Kyle Cameron Wright12Joe Thomas16Matty Jacob1Jordan Wright
- Đội hình dự bị
-
6Ethan Coleman23Bradley Dack20Jack Daley39Tom Eaves18Sheldon Kendall8Armani Little40Rohan LuthraYahaya Bamba 20Gerard Garner 19Aaron Lewis 18Shaun MacDonald 33Alfie Merritt 17Dan Sassi 34Matthew Smith 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Neil HarrisGraham Coughlan
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Gillingham vs Newport County: Số liệu thống kê
-
GillinghamNewport County
-
3Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
4Thẻ vàng2
-
-
7Tổng cú sút15
-
-
1Sút trúng cầu môn5
-
-
4Sút ra ngoài6
-
-
2Cản sút4
-
-
12Sút Phạt17
-
-
67%Kiểm soát bóng33%
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
-
512Số đường chuyền248
-
-
80%Chuyền chính xác62%
-
-
17Phạm lỗi12
-
-
1Việt vị2
-
-
39Đánh đầu61
-
-
26Đánh đầu thành công24
-
-
4Cứu thua1
-
-
3Rê bóng thành công7
-
-
3Đánh chặn5
-
-
33Ném biên22
-
-
0Woodwork1
-
-
3Cản phá thành công8
-
-
6Thử thách8
-
-
1Successful center3
-
-
27Long pass22
-
-
99Pha tấn công95
-
-
41Tấn công nguy hiểm26
-
-
0Cơ hội lớn2
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
3Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
46Số pha tranh chấp thành công60
-
-
0.28Bàn thắng kỳ vọng1.19
-
-
0.25Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.56
-
-
0.03xG Set Play0.62
-
-
0.28Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.19
-
-
0.1Cú sút trúng đích0.54
-
-
8Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương17
-
-
18Số quả tạt chính xác12
-
-
20Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
26Tranh chấp bóng bổng thắng24
-
-
26Phá bóng29
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salford City | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 16 | T T H T T T |
| 2 | Barnet | 7 | 4 | 3 | 0 | 17 | 10 | 7 | 15 | T H H H T T |
| 3 | Crewe Alexandra | 9 | 3 | 6 | 0 | 11 | 7 | 4 | 15 | H H H H H T |
| 4 | Cheltenham Town | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 14 | 2 | 15 | T H T H T B |
| 5 | Bristol Rovers | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 14 | 0 | 15 | T T B B T B |
| 6 | York City | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 10 | 6 | 14 | T B H T B T |
| 7 | Walsall | 8 | 3 | 5 | 0 | 11 | 5 | 6 | 14 | T H H H T H |
| 8 | Chesterfield | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 12 | 3 | 14 | H H T T B T |
| 9 | Grimsby Town | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | H H T T B B |
| 10 | Gillingham | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 9 | 2 | 13 | H T T T B H |
| 11 | Rochdale | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 11 | -1 | 13 | T B H T T T |
| 12 | Tranmere Rovers | 9 | 2 | 5 | 2 | 12 | 12 | 0 | 11 | H T B H H B |
| 13 | Swindon Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 13 | -4 | 11 | T T B B H B |
| 14 | Shrewsbury Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 11 | B B T H H T |
| 15 | Newport County | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | B B H H T H |
| 16 | Accrington Stanley | 9 | 2 | 4 | 3 | 13 | 14 | -1 | 10 | H T B H H T |
| 17 | Rotherham United | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 12 | -1 | 10 | H B H T H B |
| 18 | Fleetwood Town | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 10 | -1 | 10 | H T H B B B |
| 19 | Colchester United | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 10 | T B B H H H |
| 20 | Exeter City | 9 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | -1 | 9 | H H B H B T |
| 21 | Oldham Athletic | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 13 | -4 | 7 | T H B B B B |
| 22 | Northampton Town | 7 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 | -3 | 6 | B H H T B B |
| 23 | Port Vale | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 9 | -6 | 5 | H H B B T B |
| 24 | Crawley Town | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | -7 | 4 | T B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

