Kết quả Exeter City vs Rotherham United, 21h00 ngày 03/10
Kết quả Exeter City vs Rotherham United
Đối đầu Exeter City vs Rotherham United
Phong độ Exeter City gần đây
Phong độ Rotherham United gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.86-0
0.94O 2.5
0.93U 2.5
0.871
2.40X
3.402
2.87Hiệp 1+0
0.87-0
0.95O 1
0.85U 1
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Exeter City vs Rotherham United
-
Sân vận động: James Park Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 9
-
Exeter City vs Rotherham United: Diễn biến chính
-
43'Luca Woodhouse0-0
-
51'Anthony Scully(Assists:George Birch)
1-0 -
58'1-0Dominic Iorfa
-
58'1-0Tom Bradshaw
Jayce Fitzgerald -
65'Gwion Edwards
Anthony Scully1-0 -
69'1-0Aaron Nemane
Marvin Kaleta -
69'1-0Kian Spence
Kieran Ngwenya -
79'Ethan Sutherland
George Birch1-0 -
80'Liam Oakes
Taylor Perry1-0 -
85'Sonny Cox
Josh Gordon1-0 -
90'Charlie Cummins1-0
-
Exeter City vs Rotherham United: Đội hình chính và dự bị
-
Exeter City4-2-3-1Rotherham United4-3-31Jack Bycroft3Luca Woodhouse5Jack Fitzwater6Jack Taylor2Lakyle Samuel16Charlie Cummins31Jake Doyle-Hayes20George Birch8Taylor Perry25Anthony Scully10Josh Gordon17Marvin Kaleta10Paul Mullin24Jili Buyabu4Joshua Austerfield6Ossama Ashley15Jayce Fitzgerald12Denzel Hall14Sonny Aljofree27Dominic Iorfa5Kieran Ngwenya13Julian Eyestone
- Đội hình dự bị
-
46Louie Cayless19Sonny Cox7Gwion Edwards14Harry Kite18Liam Oakes22Frankie Phillips23Ethan SutherlandEmmanuel Adegboyega 16Tom Bradshaw 9Ted Cann 1Hamish Douglas 26Aaron Nemane 23Joe Rafferty 2Kian Spence 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Gary CaldwellMatt Taylor
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Exeter City vs Rotherham United: Số liệu thống kê
-
Exeter CityRotherham United
-
8Phạt góc2
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
16Tổng cú sút7
-
-
7Sút trúng cầu môn0
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
4Cản sút2
-
-
13Sút Phạt8
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
353Số đường chuyền397
-
-
69%Chuyền chính xác67%
-
-
8Phạm lỗi13
-
-
3Việt vị0
-
-
73Đánh đầu67
-
-
37Đánh đầu thành công33
-
-
0Cứu thua5
-
-
7Rê bóng thành công6
-
-
4Đánh chặn2
-
-
25Ném biên33
-
-
1Woodwork0
-
-
7Cản phá thành công7
-
-
22Thử thách10
-
-
5Successful center2
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
25Long pass17
-
-
111Pha tấn công112
-
-
60Tấn công nguy hiểm33
-
-
8Cơ hội lớn1
-
-
7Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
64Số pha tranh chấp thành công55
-
-
2.09Bàn thắng kỳ vọng0.47
-
-
1.97Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.41
-
-
0.11xG Set Play0.06
-
-
2.09Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.47
-
-
1.87Cú sút trúng đích0
-
-
22Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
29Số quả tạt chính xác18
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng22
-
-
37Tranh chấp bóng bổng thắng33
-
-
39Phá bóng35
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salford City | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 16 | T T H T T T |
| 2 | Barnet | 7 | 4 | 3 | 0 | 17 | 10 | 7 | 15 | T H H H T T |
| 3 | Crewe Alexandra | 9 | 3 | 6 | 0 | 11 | 7 | 4 | 15 | H H H H H T |
| 4 | Cheltenham Town | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 14 | 2 | 15 | T H T H T B |
| 5 | Bristol Rovers | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 14 | 0 | 15 | T T B B T B |
| 6 | York City | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 10 | 6 | 14 | T B H T B T |
| 7 | Walsall | 8 | 3 | 5 | 0 | 11 | 5 | 6 | 14 | T H H H T H |
| 8 | Chesterfield | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 12 | 3 | 14 | H H T T B T |
| 9 | Grimsby Town | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | H H T T B B |
| 10 | Gillingham | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 9 | 2 | 13 | H T T T B H |
| 11 | Rochdale | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 11 | -1 | 13 | T B H T T T |
| 12 | Tranmere Rovers | 9 | 2 | 5 | 2 | 12 | 12 | 0 | 11 | H T B H H B |
| 13 | Swindon Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 13 | -4 | 11 | T T B B H B |
| 14 | Shrewsbury Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 11 | B B T H H T |
| 15 | Newport County | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | B B H H T H |
| 16 | Accrington Stanley | 9 | 2 | 4 | 3 | 13 | 14 | -1 | 10 | H T B H H T |
| 17 | Rotherham United | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 12 | -1 | 10 | H B H T H B |
| 18 | Fleetwood Town | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 10 | -1 | 10 | H T H B B B |
| 19 | Colchester United | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 10 | T B B H H H |
| 20 | Exeter City | 9 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | -1 | 9 | H H B H B T |
| 21 | Oldham Athletic | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 13 | -4 | 7 | T H B B B B |
| 22 | Northampton Town | 7 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 | -3 | 6 | B H H T B B |
| 23 | Port Vale | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 9 | -6 | 5 | H H B B T B |
| 24 | Crawley Town | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | -7 | 4 | T B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

