Kết quả Cheltenham Town vs York City, 01h45 ngày 02/09
Kết quả Cheltenham Town vs York City
Đối đầu Cheltenham Town vs York City
Phong độ Cheltenham Town gần đây
Phong độ York City gần đây
-
Thứ tư, Ngày 02/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.87-0.5
0.95O 2.5
0.84U 2.5
0.961
3.30X
3.552
1.95Hiệp 1+0.25
0.79-0.25
1.03O 1
0.72U 1
1.06 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cheltenham Town vs York City
-
Sân vận động: Whaddon Road Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 4
-
Cheltenham Town vs York City: Diễn biến chính
-
5'Shaun McWilliams0-0
-
12'0-1
Ollie Pearce -
17'Charlie McCann0-1
-
17'Jake Evans
1-1 -
46'Pierce Sweeney
Jordan Shipley1-1 -
61'Freddie Willcox
Ben Edward Stevenson1-1 -
65'Jake Evans(Assists:Andreas Weimann)
2-1 -
67'2-1Arthur Read
Alex Hunt -
67'2-1Jeff King
Joe Rabole Felix -
67'2-1Jovan Malcolm
Alex Newby -
73'2-2
Jovan Malcolm(Assists:Harry Boyes) -
86'Charlie McCann
3-2 -
87'Jake Bickerstaff
Jake Evans3-2 -
87'George Nurse
James Wilson3-2 -
88'3-2Zech Medley
Mark Kitching -
90'Kirsten Otchere
Andreas Weimann3-2
-
Cheltenham Town vs York City: Đội hình chính và dự bị
-
Cheltenham Town4-1-4-1York City3-4-2-123Wyll Stanway4Joseph Tomlinson6James Wilson5Robbie Cundy3Jonathan Tomkinson7Ben Edward Stevenson26Jordan Shipley8Charlie McCann17Shaun McWilliams19Jake Evans18Andreas Weimann7Joe Grey30Alex Newby10Ollie Pearce23Joe Rabole Felix8Alex Hunt28Oliver Banks12Harry Boyes2Ryan Fallowfield24Morgan Williams3Mark Kitching1Alfie McNally
- Đội hình dự bị
-
25Pierce Sweeney33Freddie Willcox21George Nurse11Jake Bickerstaff9Kirsten Otchere1Joe Day35Mark BarberJeff King 15Arthur Read 16Jovan Malcolm 18Zech Medley 4George Sykes 31Charlie McArthur 33Craig Hewitt 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Wade ElliottRuss Wilcox
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Cheltenham Town vs York City: Số liệu thống kê
-
Cheltenham TownYork City
-
4Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
13Tổng cú sút20
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
5Sút ra ngoài9
-
-
3Cản sút6
-
-
5Sút Phạt11
-
-
37%Kiểm soát bóng63%
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
-
322Số đường chuyền553
-
-
74%Chuyền chính xác81%
-
-
11Phạm lỗi6
-
-
2Việt vị3
-
-
30Đánh đầu1
-
-
23Đánh đầu thành công8
-
-
3Cứu thua2
-
-
6Rê bóng thành công8
-
-
9Đánh chặn1
-
-
21Ném biên24
-
-
6Cản phá thành công9
-
-
2Thử thách5
-
-
6Successful center6
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
23Long pass26
-
-
83Pha tấn công83
-
-
36Tấn công nguy hiểm42
-
-
2Cơ hội lớn3
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm16
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
48Số pha tranh chấp thành công36
-
-
1.4Bàn thắng kỳ vọng2.44
-
-
0.34Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.22
-
-
0.28xG Set Play1.22
-
-
0.61Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.44
-
-
1.47Cú sút trúng đích1.58
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương28
-
-
17Số quả tạt chính xác21
-
-
25Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
23Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
35Phá bóng16
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salford City | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 16 | T T H T T T |
| 2 | Barnet | 7 | 4 | 3 | 0 | 17 | 10 | 7 | 15 | T H H H T T |
| 3 | Crewe Alexandra | 9 | 3 | 6 | 0 | 11 | 7 | 4 | 15 | H H H H H T |
| 4 | Cheltenham Town | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 14 | 2 | 15 | T H T H T B |
| 5 | Bristol Rovers | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 14 | 0 | 15 | T T B B T B |
| 6 | York City | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 10 | 6 | 14 | T B H T B T |
| 7 | Walsall | 8 | 3 | 5 | 0 | 11 | 5 | 6 | 14 | T H H H T H |
| 8 | Chesterfield | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 12 | 3 | 14 | H H T T B T |
| 9 | Grimsby Town | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | H H T T B B |
| 10 | Gillingham | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 9 | 2 | 13 | H T T T B H |
| 11 | Rochdale | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 11 | -1 | 13 | T B H T T T |
| 12 | Tranmere Rovers | 9 | 2 | 5 | 2 | 12 | 12 | 0 | 11 | H T B H H B |
| 13 | Swindon Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 13 | -4 | 11 | T T B B H B |
| 14 | Shrewsbury Town | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 11 | B B T H H T |
| 15 | Newport County | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | B B H H T H |
| 16 | Accrington Stanley | 9 | 2 | 4 | 3 | 13 | 14 | -1 | 10 | H T B H H T |
| 17 | Rotherham United | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 12 | -1 | 10 | H B H T H B |
| 18 | Fleetwood Town | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 10 | -1 | 10 | H T H B B B |
| 19 | Colchester United | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 10 | T B B H H H |
| 20 | Exeter City | 9 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | -1 | 9 | H H B H B T |
| 21 | Oldham Athletic | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 13 | -4 | 7 | T H B B B B |
| 22 | Northampton Town | 7 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 | -3 | 6 | B H H T B B |
| 23 | Port Vale | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 9 | -6 | 5 | H H B B T B |
| 24 | Crawley Town | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | -7 | 4 | T B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

