Kết quả Burton Albion vs Huddersfield Town, 21h00 ngày 03/10
Kết quả Burton Albion vs Huddersfield Town
Đối đầu Burton Albion vs Huddersfield Town
Phong độ Burton Albion gần đây
Phong độ Huddersfield Town gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.98-0.5
0.84O 2.5
0.80U 2.5
0.981
3.75X
3.502
1.85Hiệp 1+0.25
0.81-0.25
0.97O 1
0.78U 1
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Burton Albion vs Huddersfield Town
-
Sân vận động: Pirelli Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 9
-
Burton Albion vs Huddersfield Town: Diễn biến chính
-
6'0-0Murray Wallace
-
22'0-1
Derensili Sanches Fernandes -
33'Finn Delap(Assists:Caylon Vickers)
1-1 -
39'1-2
Bali Mumba(Assists:Derensili Sanches Fernandes) -
46'Matthew Dennis
Kain Adom1-2 -
58'Finn Delap1-2
-
69'1-3
Ashley Fletcher -
82'1-3Marcus Anthony Myers-Harness
Bojan Radulovic Samoukovic -
82'1-3Sean Roughan
Murray Wallace -
85'Zac Scutt
Kgaogelo Chauke1-3 -
85'Sulyman Krubally
Will Collar1-3 -
89'1-3Lynden Gooch
Derensili Sanches Fernandes -
89'Harvey Araujo
Finn Delap1-3
-
Burton Albion vs Huddersfield Town: Đội hình chính và dự bị
-
Burton Albion3-4-2-1Huddersfield Town4-4-234Corey Addai16Curtis Tilt12George Evans26Finn Delap3Jack Armer4Kgaogelo Chauke14Will Collar17Raphael Borges Rodrigues8Charlie Webster18Caylon Vickers29Kain Adom25Bojan Radulovic Samoukovic11Ashley Fletcher30Derensili Sanches Fernandes8Archie Collins20Cameron Humphreys19Bali Mumba22Ilias Bronkhorst12Radinio Balker3Murray Wallace15Ibane Bowat1Matt Young
- Đội hình dự bị
-
23Emeka Adiele24Harvey Araujo19Matthew Dennis27Kamil Dudek41Sulyman Krubally40Zac Scutt20Jason SrahaJak Alnwick 31Ethan Brierley 14Lynden Gooch 7Marcus Anthony Myers-Harness 10Joe Low 5Sean Roughan 23Jay Smith Sway 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Dino MaamriaNeil Warnock
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Burton Albion vs Huddersfield Town: Số liệu thống kê
-
Burton AlbionHuddersfield Town
-
1Phạt góc15
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)10
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
4Tổng cú sút13
-
-
2Sút trúng cầu môn8
-
-
2Sút ra ngoài1
-
-
0Cản sút4
-
-
12Sút Phạt7
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
490Số đường chuyền355
-
-
82%Chuyền chính xác74%
-
-
7Phạm lỗi12
-
-
0Việt vị1
-
-
14Đánh đầu48
-
-
8Đánh đầu thành công23
-
-
4Cứu thua1
-
-
6Rê bóng thành công10
-
-
10Đánh chặn2
-
-
30Ném biên20
-
-
6Cản phá thành công10
-
-
8Thử thách8
-
-
0Successful center8
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
16Long pass31
-
-
100Pha tấn công94
-
-
44Tấn công nguy hiểm39
-
-
0Cơ hội lớn6
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
1Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
40Số pha tranh chấp thành công49
-
-
0.11Bàn thắng kỳ vọng2.92
-
-
0.04Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống2.04
-
-
0.08xG Set Play0.88
-
-
0.11Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.92
-
-
0.13Cú sút trúng đích3.67
-
-
6Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương25
-
-
14Số quả tạt chính xác31
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng26
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng23
-
-
29Phá bóng18
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plymouth Argyle | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 | 11 | 5 | 16 | B T T T B T |
| 2 | Bradford City | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 16 | B B T T T H |
| 3 | Huddersfield Town | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 7 | 7 | 15 | T T H H B T |
| 4 | Sheffield Wednesday | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 6 | 7 | 14 | B T T T H H |
| 5 | Stockport County | 8 | 4 | 1 | 3 | 17 | 10 | 7 | 13 | T B T B H T |
| 6 | Cambridge United | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 11 | 2 | 13 | B T H T H H |
| 7 | Reading | 8 | 3 | 3 | 2 | 17 | 10 | 7 | 12 | T T B T H H |
| 8 | Burton Albion | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 15 | -1 | 12 | T H B H T B |
| 9 | AFC Wimbledon | 8 | 3 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 12 | T B T T H H |
| 10 | Oxford United | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | 6 | 11 | H T B T T H |
| 11 | Leyton Orient | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 11 | 2 | 10 | B T H B T B |
| 12 | Wycombe Wanderers | 8 | 2 | 4 | 2 | 13 | 16 | -3 | 10 | B B H T T H |
| 13 | Stevenage Borough | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 9 | B H H T T B |
| 14 | Leicester City | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 11 | -2 | 9 | B H T B T H |
| 15 | Blackpool | 7 | 2 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 | 8 | T T B B H B |
| 16 | Luton Town | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 14 | -2 | 8 | H B T H B B |
| 17 | Mansfield Town | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 13 | -3 | 8 | B T B B H H |
| 18 | Barnsley | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 12 | -5 | 8 | H T T B B H |
| 19 | Bromley | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 18 | -10 | 8 | H B B B H T |
| 20 | Notts County | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 | 9 | -2 | 7 | H T H H B B |
| 21 | Doncaster Rovers | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 9 | -1 | 6 | H H H B B T |
| 22 | Milton Keynes Dons | 7 | 0 | 6 | 1 | 8 | 10 | -2 | 6 | H H B H H H |
| 23 | Peterborough United | 8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 13 | -9 | 5 | B H B H B B |
| 24 | Wigan Athletic | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 12 | -7 | 4 | B B T B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

