Kết quả Chelsea FC Nữ vs Arsenal Nữ, 22h30 ngày 27/09
Kết quả Chelsea FC Nữ vs Arsenal Nữ
Đối đầu Chelsea FC Nữ vs Arsenal Nữ
Phong độ Chelsea FC Nữ gần đây
Phong độ Arsenal Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.76-0
1.00O 2.75
0.86U 2.75
0.901
2.20X
3.402
2.75Hiệp 1+0
0.81-0
0.93O 1
0.65U 1
1.09 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Chelsea FC Nữ vs Arsenal Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Siêu cúp FA nữ Anh 2026-2027 » vòng 4
-
Chelsea FC Nữ vs Arsenal Nữ: Diễn biến chính
-
39'Alyssa Thompson
1-0 -
45'Katie McCabe1-0
-
45'Lucia Bronze1-0
- BXH Siêu cúp FA nữ Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Chelsea FC Nữ vs Arsenal Nữ: Số liệu thống kê
-
Chelsea FC NữArsenal Nữ
-
3Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
13Tổng cú sút18
-
-
7Sút trúng cầu môn2
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
0Cản sút12
-
-
9Sút Phạt9
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
523Số đường chuyền406
-
-
87%Chuyền chính xác85%
-
-
9Phạm lỗi9
-
-
5Việt vị2
-
-
15Đánh đầu33
-
-
8Đánh đầu thành công16
-
-
2Cứu thua6
-
-
14Rê bóng thành công14
-
-
9Đánh chặn5
-
-
14Ném biên14
-
-
0Woodwork2
-
-
9Thử thách12
-
-
6Successful center5
-
-
18Long pass28
-
-
95Pha tấn công107
-
-
62Tấn công nguy hiểm80
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm13
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
47Số pha tranh chấp thành công48
-
-
1.86Bàn thắng kỳ vọng1.04
-
-
1.84Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.87
-
-
0.01xG Set Play0.16
-
-
1.86Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.04
-
-
1.83Cú sút trúng đích0.06
-
-
25Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương34
-
-
15Số quả tạt chính xác25
-
-
39Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
27Phá bóng15
-
BXH Siêu cúp FA nữ Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City (W) | 5 | 5 | 0 | 0 | 16 | 6 | 10 | 15 | T T T T T |
| 2 | Chelsea FC (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 1 | 11 | 13 | H T T T T |
| 3 | London City Lionesses (W) | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 5 | 10 | 12 | T B T T T |
| 4 | Tottenham Hotspur (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 16 | 8 | 8 | 10 | T H T T B |
| 5 | Everton FC (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 9 | B T T B T |
| 6 | Liverpool (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 6 | 3 | 7 | T H B T B |
| 7 | Manchester United (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 9 | -4 | 7 | B B H T T |
| 8 | CrystalPalace (W) | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 11 | -6 | 6 | T H B H H |
| 9 | Brighton H.A. (W) | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 | 5 | B H H B T |
| 10 | Arsenal (W) | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 5 | T H H B B |
| 11 | West Ham United (W) | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 10 | -6 | 3 | B T B B B |
| 12 | Aston Villa (W) | 5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 11 | -7 | 3 | H B H B H |
| 13 | Birmingham (W) | 5 | 0 | 2 | 3 | 7 | 12 | -5 | 2 | B H B H B |
| 14 | Charlton (W) | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 15 | -13 | 0 | B B B B B |
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

