Kết quả Southampton Nữ vs Nottingham Forest Nữ, 20h00 ngày 27/09
Kết quả Southampton Nữ vs Nottingham Forest Nữ
Đối đầu Southampton Nữ vs Nottingham Forest Nữ
Phong độ Southampton Nữ gần đây
Phong độ Nottingham Forest Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.89+0.25
0.87O 2.75
0.72U 2.75
0.671
2.63X
3.402
2.25Hiệp 1+0
0.66-0
1.08O 1
0.83U 1
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Southampton Nữ vs Nottingham Forest Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Cúp FA nữ Anh quốc 2026-2027 » vòng 4
-
Southampton Nữ vs Nottingham Forest Nữ: Diễn biến chính
-
37'0-0Lafayette A.
-
54'0-0Brougham G.
-
63'Jupp F. (Assist:McInnes L.)
1-0 -
70'1-0Espas T.
-
82'1-1
Chantelle Boye-Hlorkah(Assists:Leticia McKenna) -
84'1-1Chantelle Boye-Hlorkah
-
88'1-1Alana Murphy
- BXH Cúp FA nữ Anh quốc
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Southampton Nữ vs Nottingham Forest Nữ: Số liệu thống kê
-
Southampton NữNottingham Forest Nữ
-
7Phạt góc8
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng5
-
-
13Tổng cú sút10
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
4Cản sút3
-
-
15Sút Phạt14
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
291Số đường chuyền323
-
-
68%Chuyền chính xác72%
-
-
14Phạm lỗi15
-
-
0Việt vị1
-
-
2Cứu thua1
-
-
12Rê bóng thành công17
-
-
12Đánh chặn10
-
-
25Ném biên20
-
-
10Thử thách12
-
-
6Successful center2
-
-
29Long pass21
-
-
112Pha tấn công101
-
-
69Tấn công nguy hiểm65
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
64Số pha tranh chấp thành công69
-
-
0.88Bàn thắng kỳ vọng0.7
-
-
0.64Cú sút trúng đích0.5
-
-
25Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
18Số quả tạt chính xác12
-
-
44Tranh chấp bóng trên sân thắng55
-
-
20Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
18Phá bóng26
-
BXH Cúp FA nữ Anh quốc 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle (W) | 5 | 5 | 0 | 0 | 14 | 1 | 13 | 15 | T T T T T |
| 2 | Sunderland (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 4 | 7 | 13 | T T H T T |
| 3 | Ipswich Town (W) | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 3 | 4 | 11 | H H T T T |
| 4 | Nottingham Forest (W) | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 5 | 3 | 9 | H H T H T |
| 5 | Wolverhampton Wanderers WFC (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 8 | 1 | 7 | B T T B H |
| 6 | Bristol Academy (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 7 | B B T H T |
| 7 | Southampton (W) | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | T H H H B |
| 8 | Leicester City (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 10 | -4 | 6 | T T B B B |
| 9 | Sheffield United (W) | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 3 | B B B T B |
| 10 | Watford (W) | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 11 | -5 | 3 | H H B B H |
| 11 | Burnley (W) | 5 | 0 | 2 | 3 | 1 | 7 | -6 | 2 | H B B H B |
| 12 | Durham Wildcats LFC (W) | 5 | 0 | 0 | 5 | 5 | 16 | -11 | 0 | B B B B B |
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

