Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Aguila vs CD Cacahuatique, 04h00 ngày 04/10
Kết quả Aguila vs CD Cacahuatique
Đối đầu Aguila vs CD Cacahuatique
Phong độ Aguila gần đây
Phong độ CD Cacahuatique gần đây
VĐQG El Salvador 2026-2027: Aguila vs CD Cacahuatique
-
Giải đấu: VĐQG El SalvadorMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 04/10/2026 04:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Aguila vs CD Cacahuatique trước đây
-
03/08/2026CD Cacahuatique2 - 2Aguila0 - 0D
-
27/04/2026CD Cacahuatique0 - 0Aguila0 - 0D
-
02/03/2026Aguila1 - 1CD Cacahuatique0 - 1D
-
10/11/2025CD Cacahuatique1 - 2Aguila1 - 2W
-
08/09/2025Aguila0 - 3CD Cacahuatique0 - 2L
-
16/03/2025Aguila4 - 2CD Cacahuatique2 - 1W
-
20/01/2025CD Cacahuatique0 - 0Aguila0 - 0D
-
04/11/2024Aguila3 - 1CD Cacahuatique1 - 1W
-
02/09/2024CD Cacahuatique0 - 0Aguila0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Aguila vs CD Cacahuatique
- Thống kê lịch sử đối đầu Aguila vs CD Cacahuatique: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 9 | 3 | 5 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Aguila vs CD Cacahuatique: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG El Salvador | 9 | 3 | 5 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Aguila vs CD Cacahuatique: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Aguila (sân nhà) | 4 | 2 | 1 | 1 |
| Aguila (sân khách) | 5 | 1 | 4 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Aguila thắng
Bại: là số trận Aguila thua
Thắng: là số trận Aguila thắng
Bại: là số trận Aguila thua
BXH Vòng Bảng VĐQG El Salvador mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Aguila và CD Cacahuatique trên Bảng xếp hạng của VĐQG El Salvador mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG El Salvador 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luis Angel Firpo | 12 | 7 | 3 | 2 | 21 | 7 | 14 | 24 | T B T H T T |
| 2 | CD FAS | 11 | 7 | 2 | 2 | 21 | 10 | 11 | 23 | T T T H T T |
| 3 | A.D. Isidro Metapan | 12 | 7 | 2 | 3 | 17 | 10 | 7 | 23 | B B T T H T |
| 4 | Inter F.A | 13 | 5 | 6 | 2 | 18 | 11 | 7 | 21 | B T H H H B |
| 5 | Alianza San Salvador | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 | 15 | 2 | 17 | T H T H H T |
| 6 | Aguila | 13 | 4 | 5 | 4 | 18 | 17 | 1 | 17 | H H T T B T |
| 7 | Municipal Limeno | 13 | 5 | 2 | 6 | 18 | 17 | 1 | 17 | T H T B B B |
| 8 | CD INCA-Aruba | 13 | 4 | 3 | 6 | 11 | 22 | -11 | 15 | T T B T H T |
| 9 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 | 18 | -5 | 13 | T B B B H B |
| 10 | Atletico Balboa | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 | 19 | -6 | 13 | B B T B H B |
| 11 | CD Cacahuatique | 13 | 2 | 5 | 6 | 13 | 20 | -7 | 11 | B B B H B T |
| 12 | Fuerte San Francisco | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 | 22 | -14 | 8 | B B B H H B |
Title Play-offs
Cập nhật:
