Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Eintracht Frankfurt (Youth) vs TSV Steinbach Haiger, 19h00 ngày 19/9

VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026-2027: Eintracht Frankfurt (Youth) vs TSV Steinbach Haiger

Lịch sử đối đầu Eintracht Frankfurt (Youth) vs TSV Steinbach Haiger trước đây

  • 03/04/2025
    Eintracht Frankfurt (Youth)
    0 - 1
    TSV Steinbach Haiger
    0 - 0
    L
  • 28/09/2024
    TSV Steinbach Haiger
    3 - 1
    Eintracht Frankfurt (Youth)
    2 - 0
    L
  • 16/03/2024
    Eintracht Frankfurt (Youth)
    4 - 1
    TSV Steinbach Haiger
    3 - 0
    W
  • 09/09/2023
    TSV Steinbach Haiger
    1 - 3
    Eintracht Frankfurt (Youth)
    0 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu Eintracht Frankfurt (Youth) vs TSV Steinbach Haiger

- Thống kê lịch sử đối đầu Eintracht Frankfurt (Youth) vs TSV Steinbach Haiger: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
4 2 0 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Eintracht Frankfurt (Youth) vs TSV Steinbach Haiger: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 4 2 0 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Eintracht Frankfurt (Youth) vs TSV Steinbach Haiger: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Eintracht Frankfurt (Youth) (sân nhà) 2 1 0 1
Eintracht Frankfurt (Youth) (sân khách) 2 1 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Eintracht Frankfurt (Youth) thắng
Bại: là số trận Eintracht Frankfurt (Youth) thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa 2026-2027: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Eintracht Frankfurt (Youth) và TSV Steinbach Haiger trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026-2027:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Rot-Weiss Erfurt 9 7 2 0 30 6 24 23 T T T H T T
2 Chemnitzer 9 6 2 1 18 4 14 20 H T T H T B
3 Erzgebirge Aue 9 6 2 1 17 12 5 20 T B H T T T
4 Hallescher FC 10 5 4 1 15 7 8 19 B T T H T T
5 Greifswalder FC 9 4 4 1 20 14 6 16 B H T H H T
6 Carl Zeiss Jena 9 5 1 3 13 7 6 16 B T H T T B
7 Berliner FC Dynamo 9 4 3 2 15 11 4 15 H H T T T H
8 VSG Altglienicke 9 4 3 2 16 13 3 15 T T H B B T
9 Zwickau 10 4 2 4 12 16 -4 14 T T T H B B
10 Magdeburg Am 9 4 1 4 19 18 1 13 T B T T B B
11 FC Lokomotive Leipzig 9 3 3 3 18 18 0 12 B T B B H H
12 SV Babelsberg 03 9 2 3 4 11 13 -2 9 B H B B H T
13 BFC Preussen 9 2 3 4 11 13 -2 9 B H B H T T
14 BSG Chemie Leipzig 9 1 3 5 9 13 -4 6 H B B H H T
15 RSV Eintracht 9 1 3 5 12 22 -10 6 H H B B B B
16 Hertha BSC Berlin Youth 9 1 2 6 6 20 -14 5 B H H B B B
17 SV Tasmania Berlin 9 1 1 7 11 30 -19 4 T B H B B B
18 FSV luckenwalde 9 1 0 8 6 22 -16 3 B B B B B B

Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
" "