Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Sonderjyske vs Randers FC, 19h00 ngày 20/9
Kết quả Sonderjyske vs Randers FC
Đối đầu Sonderjyske vs Randers FC
Phong độ Sonderjyske gần đây
Phong độ Randers FC gần đây
VĐQG Đan Mạch 2026-2027: Sonderjyske vs Randers FC
-
Giải đấu: VĐQG Đan MạchMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 20/9/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Sonderjyske vs Randers FC trước đây
-
26/06/2026Randers FC2 - 4Sonderjyske1 - 2W
-
27/01/2023Randers FC5 - 1Sonderjyske1 - 1L
-
26/10/2025Randers FC0 - 0Sonderjyske0 - 0D
-
13/09/2025Sonderjyske0 - 1Randers FC0 - 0L
-
02/11/2024Sonderjyske1 - 4Randers FC1 - 4L
-
18/08/2024Randers FC1 - 2Sonderjyske1 - 1W
-
20/03/2022Sonderjyske1 - 1Randers FC0 - 0D
-
08/08/2021Randers FC1 - 0Sonderjyske1 - 0L
-
20/12/2020Sonderjyske0 - 1Randers FC0 - 0L
-
13/05/2021Randers FC4 - 0Sonderjyske2 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Sonderjyske vs Randers FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Sonderjyske vs Randers FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sonderjyske vs Randers FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 2 | 1 | 0 | 1 |
| VĐQG Đan Mạch | 7 | 1 | 2 | 4 |
| Cúp Quốc Gia Đan Mạch | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sonderjyske vs Randers FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Sonderjyske (sân nhà) | 4 | 0 | 1 | 3 |
| Sonderjyske (sân khách) | 6 | 2 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Sonderjyske thắng
Bại: là số trận Sonderjyske thua
Thắng: là số trận Sonderjyske thắng
Bại: là số trận Sonderjyske thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Đan Mạch mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Sonderjyske và Randers FC trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đan Mạch mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Đan Mạch 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 8 | 7 | 0 | 1 | 22 | 8 | 14 | 21 | T B T T T T |
| 2 | Midtjylland | 9 | 5 | 4 | 0 | 17 | 9 | 8 | 19 | T H T H T H |
| 3 | Nordsjaelland | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 6 | 7 | 17 | T T T B H T |
| 4 | Viborg | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 7 | 4 | 14 | H T T T B H |
| 5 | Brondby IF | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 14 | -2 | 13 | T T T B B B |
| 6 | Silkeborg | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | B B H H H T |
| 7 | AC Horsens | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 14 | -1 | 10 | B T T B T B |
| 8 | Randers FC | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 10 | T B B T T B |
| 9 | Odense BK | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 14 | -6 | 9 | B H H B T H |
| 10 | Lyngby | 9 | 1 | 4 | 4 | 10 | 16 | -6 | 7 | H B H T H B |
| 11 | Aarhus AGF | 8 | 0 | 4 | 4 | 9 | 15 | -6 | 4 | B H B B H B |
| 12 | Sonderjyske | 8 | 0 | 2 | 6 | 8 | 19 | -11 | 2 | H B B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
