Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Vejle U19 vs Herfolge BKU19, 17h30 ngày 19/9
Kết quả Vejle U19 vs Herfolge BKU19
Đối đầu Vejle U19 vs Herfolge BKU19
Phong độ Vejle U19 gần đây
Phong độ Herfolge BKU19 gần đây
VĐQG Đan Mạch U19 2026-2027: Vejle U19 vs Herfolge BKU19
-
Giải đấu: VĐQG Đan Mạch U19Mùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 19/9/2026 17:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Vejle U19 vs Herfolge BKU19 trước đây
-
30/11/2013Herfolge BKU190 - 1Vejle U190 - 0W
-
10/08/2013Vejle U195 - 3Herfolge BKU192 - 1W
-
19/06/2010Vejle U192 - 4Herfolge BKU190 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Vejle U19 vs Herfolge BKU19
- Thống kê lịch sử đối đầu Vejle U19 vs Herfolge BKU19: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Vejle U19 vs Herfolge BKU19: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đan Mạch U19 | 3 | 2 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Vejle U19 vs Herfolge BKU19: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Vejle U19 (sân nhà) | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Vejle U19 (sân khách) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Vejle U19 thắng
Bại: là số trận Vejle U19 thua
Thắng: là số trận Vejle U19 thắng
Bại: là số trận Vejle U19 thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Đan Mạch U19 mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Vejle U19 và Herfolge BKU19 trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đan Mạch U19 mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Đan Mạch U19 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Kobenhavn U19 | 6 | 4 | 1 | 1 | 19 | 5 | 14 | 13 | T H B T T T |
| 2 | Vejle U19 | 6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 6 | 11 | 13 | T T T H B T |
| 3 | Aalborg BK U19 | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 7 | 3 | 11 | H T T T H |
| 4 | Sonderjyske U19 | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 6 | 7 | 10 | B T T T H |
| 5 | BrondbyU19 | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 10 | -2 | 8 | H H T B B T |
| 6 | Nordsjaelland U19 | 5 | 2 | 1 | 2 | 13 | 9 | 4 | 7 | T H B T B |
| 7 | Lyngby Fodbold Club U19 | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 9 | -1 | 7 | H T B T B |
| 8 | Silkeborg U19 | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 13 | -2 | 7 | T T H B B |
| 9 | Aarhus AGF U19 | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 | 7 | T B B H T |
| 10 | Randers Freja U19 | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 | 0 | 6 | T B B T |
| 11 | Viborg U19 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 4 | B B T B H |
| 12 | Midtjylland U19 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 4 | H T B B |
| 13 | Esbjerg U19 | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 8 | -4 | 3 | H H H B |
| 14 | Horsens U19 | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 16 | -8 | 3 | B B T B |
| 15 | Odense BK U19 | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 8 | -5 | 2 | B H H B |
| 16 | Herfolge BKU19 | 5 | 0 | 2 | 3 | 7 | 16 | -9 | 2 | B B B H H |
Cập nhật:
