Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Midtjylland (W) vs FC Copenhagen (W), 18h00 ngày 27/9
Kết quả Midtjylland (W) vs FC Copenhagen (W)
Đối đầu Midtjylland (W) vs FC Copenhagen (W)
Phong độ Midtjylland (W) gần đây
Phong độ FC Copenhagen (W) gần đây
VĐQG Đan Mạch nữ 2026-2027: Midtjylland (W) vs FC Copenhagen (W)
-
Giải đấu: VĐQG Đan Mạch nữMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 27/9/2026 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Midtjylland (W) vs FC Copenhagen (W) trước đây
-
13/06/2026FC Copenhagen (W)1 - 0Midtjylland (W)1 - 0L
-
25/04/2026Midtjylland (W)3 - 0FC Copenhagen (W)1 - 0W
-
01/03/2025Midtjylland (W)4 - 2FC Copenhagen (W)1 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu Midtjylland (W) vs FC Copenhagen (W)
- Thống kê lịch sử đối đầu Midtjylland (W) vs FC Copenhagen (W): thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Midtjylland (W) vs FC Copenhagen (W): theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đan Mạch nữ | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Midtjylland (W) vs FC Copenhagen (W): theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Midtjylland (W) (sân nhà) | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Midtjylland (W) (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Midtjylland (W) thắng
Bại: là số trận Midtjylland (W) thua
Thắng: là số trận Midtjylland (W) thắng
Bại: là số trận Midtjylland (W) thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Đan Mạch nữ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Midtjylland (W) và FC Copenhagen (W) trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đan Mạch nữ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Đan Mạch nữ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 9 | 8 | 0 | 1 | 28 | 9 | 19 | 24 | T T B T T T |
| 2 | Nordsjaelland (W) | 9 | 6 | 2 | 1 | 30 | 10 | 20 | 20 | T T T T T H |
| 3 | Brondby IF (W) | 9 | 5 | 2 | 2 | 23 | 7 | 16 | 17 | B B T T T T |
| 4 | Fortuna Hjorring (W) | 9 | 4 | 2 | 3 | 20 | 12 | 8 | 14 | T B T B B H |
| 5 | Midtjylland (W) | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 12 | 1 | 14 | T T T T B B |
| 6 | ASA Aarhus (W) | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 19 | -8 | 10 | B T B T H B |
| 7 | Kolding BK (W) | 9 | 3 | 0 | 6 | 18 | 28 | -10 | 9 | T B B B T B |
| 8 | Odense BK (W) | 8 | 2 | 1 | 5 | 5 | 18 | -13 | 7 | B B B B B H |
| 9 | FC Copenhagen (W) | 8 | 2 | 0 | 6 | 11 | 29 | -18 | 6 | B B T T B B |
| 10 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 8 | 1 | 0 | 7 | 6 | 21 | -15 | 3 | B B B B T B |
Cập nhật:
