Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về AB Copenhagen vs Esbjerg, 19h00 ngày 19/9
Kết quả AB Copenhagen vs Esbjerg
Đối đầu AB Copenhagen vs Esbjerg
Phong độ AB Copenhagen gần đây
Phong độ Esbjerg gần đây
Hạng Nhất Đan Mạch 2026-2027: AB Copenhagen vs Esbjerg
-
Giải đấu: Hạng Nhất Đan MạchMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 19/9/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu AB Copenhagen vs Esbjerg trước đây
-
01/06/2024Esbjerg6 - 0AB Copenhagen3 - 0L
-
14/04/2024AB Copenhagen2 - 1Esbjerg0 - 0W
-
10/03/2024Esbjerg2 - 1AB Copenhagen2 - 0L
-
02/09/2023AB Copenhagen0 - 3Esbjerg0 - 1L
-
27/05/2023AB Copenhagen1 - 1Esbjerg0 - 0D
-
30/04/2023Esbjerg0 - 2AB Copenhagen0 - 2W
-
10/04/2023AB Copenhagen0 - 0Esbjerg0 - 0D
-
21/08/2022Esbjerg3 - 2AB Copenhagen1 - 0L
-
07/11/2019AB Copenhagen1 - 2Esbjerg1 - 0L
-
13/04/2012Esbjerg3 - 0AB Copenhagen0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu AB Copenhagen vs Esbjerg
- Thống kê lịch sử đối đầu AB Copenhagen vs Esbjerg: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu AB Copenhagen vs Esbjerg: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Đan Mạch | 8 | 2 | 2 | 4 |
| Cúp Quốc Gia Đan Mạch | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Hạng Nhất Đan Mạch | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu AB Copenhagen vs Esbjerg: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| AB Copenhagen (sân nhà) | 5 | 1 | 2 | 2 |
| AB Copenhagen (sân khách) | 5 | 1 | 0 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận AB Copenhagen thắng
Bại: là số trận AB Copenhagen thua
Thắng: là số trận AB Copenhagen thắng
Bại: là số trận AB Copenhagen thua
BXH Vòng Bảng Hạng Nhất Đan Mạch mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội AB Copenhagen và Esbjerg trên Bảng xếp hạng của Hạng Nhất Đan Mạch mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng Nhất Đan Mạch 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vejle | 8 | 5 | 3 | 0 | 20 | 11 | 9 | 18 | T T T H T H |
| 2 | Hvidovre IF | 8 | 5 | 3 | 0 | 15 | 8 | 7 | 18 | T T H T T H |
| 3 | Fredericia | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 4 | 6 | 13 | H T H B T H |
| 4 | Aarhus Fremad | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 6 | 3 | 13 | T H H H T H |
| 5 | Hobro | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 11 | -1 | 13 | T T T B B H |
| 6 | Aalborg | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 9 | 0 | 12 | H B B H T H |
| 7 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 14 | -1 | 9 | H B T H T H |
| 8 | Vendsyssel | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 12 | -4 | 9 | H B T T B H |
| 9 | Kolding FC | 9 | 1 | 5 | 3 | 10 | 12 | -2 | 8 | B H T B H H |
| 10 | AB Copenhagen | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 10 | -2 | 6 | B T H B B B |
| 11 | Esbjerg | 8 | 1 | 2 | 5 | 10 | 16 | -6 | 5 | B B B B B H |
| 12 | Herfolge Boldklub Koge | 8 | 0 | 4 | 4 | 6 | 15 | -9 | 4 | B B H H H H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
