Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Viborg U19 vs Brondby U19, 18h00 ngày 24/9
Kết quả Viborg U19 vs Brondby U19
Đối đầu Viborg U19 vs Brondby U19
Phong độ Viborg U19 gần đây
Phong độ Brondby U19 gần đây
VĐQG Đan Mạch U19 2026-2027: Viborg U19 vs Brondby U19
-
Giải đấu: VĐQG Đan Mạch U19Mùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 24/9/2026 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Viborg U19 vs Brondby U19 trước đây
-
14/08/2010Brondby U193 - 0Viborg U190 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Viborg U19 vs Brondby U19
- Thống kê lịch sử đối đầu Viborg U19 vs Brondby U19: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Viborg U19 vs Brondby U19: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đan Mạch U19 | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Viborg U19 vs Brondby U19: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Viborg U19 (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Viborg U19 (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Viborg U19 thắng
Bại: là số trận Viborg U19 thua
Thắng: là số trận Viborg U19 thắng
Bại: là số trận Viborg U19 thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Đan Mạch U19 mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Viborg U19 và Brondby U19 trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đan Mạch U19 mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Đan Mạch U19 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vejle U19 | 7 | 5 | 1 | 1 | 19 | 7 | 12 | 16 | T T H B T T |
| 2 | FC Kobenhavn U19 | 7 | 4 | 2 | 1 | 20 | 6 | 14 | 14 | H B T T T H |
| 3 | Sonderjyske U19 | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 6 | 10 | 13 | B T T T H T |
| 4 | Aalborg BK U19 | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 7 | 3 | 12 | H T T T H H |
| 5 | Nordsjaelland U19 | 6 | 2 | 2 | 2 | 14 | 10 | 4 | 8 | T H B T B H |
| 6 | Lyngby Fodbold Club U19 | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 8 | H T B T B H |
| 7 | BrondbyU19 | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 10 | -2 | 8 | H H T B B T |
| 8 | Midtjylland U19 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 7 | H T B B T |
| 9 | Aarhus AGF U19 | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 | 7 | T B B H T |
| 10 | Silkeborg U19 | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 16 | -5 | 7 | T T H B B B |
| 11 | Randers Freja U19 | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 9 | -3 | 6 | T B B T B |
| 12 | Odense BK U19 | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 10 | -4 | 5 | B H H B T |
| 13 | Viborg U19 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 4 | B B T B H |
| 14 | Esbjerg U19 | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 8 | -4 | 3 | H H H B |
| 15 | Horsens U19 | 5 | 1 | 0 | 4 | 10 | 19 | -9 | 3 | B B T B B |
| 16 | Herfolge BKU19 | 6 | 0 | 2 | 4 | 8 | 18 | -10 | 2 | B B B H H B |
Cập nhật:
