Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Team Viborg Nữ vs Boldklubben AF 1893 Nữ, 19h00 ngày 03/10
Kết quả Team Viborg Nữ vs Boldklubben AF 1893 Nữ
Đối đầu Team Viborg Nữ vs Boldklubben AF 1893 Nữ
Phong độ Team Viborg Nữ gần đây
Phong độ Boldklubben AF 1893 Nữ gần đây
Hạng 2 Đan Mạch nữ 2026-2027: Team Viborg Nữ vs Boldklubben AF 1893 Nữ
-
Giải đấu: Hạng 2 Đan Mạch nữMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 03/10/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Team Viborg Nữ vs Boldklubben AF 1893 Nữ trước đây
-
15/08/2026Boldklubben AF 1893 (W)2 - 1Team Viborg (W)2 - 1L
-
13/06/2026Boldklubben AF 1893 (W)3 - 1Team Viborg (W)2 - 1L
-
25/04/2026Team Viborg (W)0 - 2Boldklubben AF 1893 (W)0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Team Viborg Nữ vs Boldklubben AF 1893 Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Team Viborg Nữ vs Boldklubben AF 1893 Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Team Viborg Nữ vs Boldklubben AF 1893 Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Đan Mạch nữ | 3 | 0 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Team Viborg Nữ vs Boldklubben AF 1893 Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Team Viborg Nữ (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Team Viborg Nữ (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Team Viborg Nữ thắng
Bại: là số trận Team Viborg Nữ thua
Thắng: là số trận Team Viborg Nữ thắng
Bại: là số trận Team Viborg Nữ thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Đan Mạch nữ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Team Viborg Nữ và Boldklubben AF 1893 Nữ trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Đan Mạch nữ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Đan Mạch nữ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Osterbro IF (W) | 7 | 5 | 1 | 1 | 20 | 8 | 12 | 16 | T T T B T H |
| 2 | Boldklubben AF 1893 (W) | 7 | 5 | 0 | 2 | 14 | 10 | 4 | 15 | B T B T T T |
| 3 | Sundby BK (W) | 7 | 4 | 2 | 1 | 16 | 10 | 6 | 14 | T T T H H T |
| 4 | Naestved HG (W) | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 | 10 | T B B B H T |
| 5 | Thisted FC (W) | 7 | 3 | 1 | 3 | 20 | 22 | -2 | 10 | T B T T B B |
| 6 | Team Viborg (W) | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 8 | 1 | 9 | B T T H H H |
| 7 | Aalborg (W) | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 21 | -13 | 4 | B B B T H B |
| 8 | Esbjerg W | 7 | 0 | 1 | 6 | 9 | 20 | -11 | 1 | B B B B B B |
Cập nhật:
