Kết quả Carmarthen vs Llantwit Major, 01h30 ngày 03/10
Kết quả Carmarthen vs Llantwit Major
Đối đầu Carmarthen vs Llantwit Major
Phong độ Carmarthen gần đây
Phong độ Llantwit Major gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202601:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.90+1
0.80O 3.25
0.85U 3.25
0.951
1.36X
4.752
5.75Hiệp 1-0.5
0.97+0.5
0.73O 1.25
0.82U 1.25
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Carmarthen vs Llantwit Major
-
Sân vận động: Richmond Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Wales FAW nam 2026-2027 » vòng 10
-
Carmarthen vs Llantwit Major: Diễn biến chính
-
13'0-0
-
15'Lewis Reed
1-0 -
16'1-0
-
20'1-0
-
30'1-1
Adam Roscrow -
57'1-2
Tom Tweedy -
76'1-2
-
85'1-2
- BXH Wales FAW nam
- BXH bóng đá Xứ Wales mới nhất
-
Carmarthen vs Llantwit Major: Số liệu thống kê
-
CarmarthenLlantwit Major
-
2Phạt góc9
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
9Tổng cú sút10
-
-
1Sút trúng cầu môn4
-
-
8Sút ra ngoài6
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
83Pha tấn công90
-
-
43Tấn công nguy hiểm52
-
BXH Wales FAW nam 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brickfield Rangers | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 | 6 | 19 | 25 | B T T T T T |
| 2 | Newtown AFC | 9 | 7 | 1 | 1 | 18 | 3 | 15 | 22 | T T T T B T |
| 3 | Porthmadog | 10 | 6 | 2 | 2 | 17 | 11 | 6 | 20 | B H B T T T |
| 4 | Bala Town F.C. | 10 | 6 | 1 | 3 | 20 | 17 | 3 | 19 | B T B T B H |
| 5 | Mold Alexandra | 10 | 5 | 3 | 2 | 24 | 14 | 10 | 18 | T H T H T B |
| 6 | Caersws | 9 | 5 | 2 | 2 | 21 | 14 | 7 | 17 | T T T B T H |
| 7 | Bangor 1876 | 10 | 5 | 2 | 3 | 24 | 18 | 6 | 17 | T H H T B B |
| 8 | Guilsfield | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 | 12 | 4 | 16 | B T B H T T |
| 9 | Buckley Town | 10 | 3 | 3 | 4 | 22 | 17 | 5 | 12 | T B T H T H |
| 10 | Rhyl FC | 10 | 2 | 5 | 3 | 17 | 18 | -1 | 11 | B T H H B B |
| 11 | Llanuwchllyn | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 23 | -10 | 11 | B T T H B B |
| 12 | Ruthin Town FC | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 20 | -11 | 8 | B B B B T H |
| 13 | Denbigh Town | 10 | 2 | 1 | 7 | 18 | 23 | -5 | 7 | H B B T B B |
| 14 | Holyhead | 9 | 2 | 1 | 6 | 11 | 18 | -7 | 7 | B H B B B T |
| 15 | Gresford | 9 | 2 | 1 | 6 | 6 | 21 | -15 | 7 | B B B H T T |
| 16 | Penrhyncoch | 10 | 0 | 1 | 9 | 4 | 30 | -26 | 1 | B B B B B B |
Upgrade Team
Relegation

