Kết quả Dinamo Samarqand vs Kuruvchi Kokand Qoqon, 22h00 ngày 29/07
Kết quả Dinamo Samarqand vs Kuruvchi Kokand Qoqon
Phong độ Dinamo Samarqand gần đây
Phong độ Kuruvchi Kokand Qoqon gần đây
-
Thứ tư, Ngày 29/07/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.90+0.5
0.90O 2.5
0.85U 2.5
0.751
1.85X
3.302
3.70Hiệp 1-0.25
1.03+0.25
0.73O 1
0.96U 1
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dinamo Samarqand vs Kuruvchi Kokand Qoqon
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 30°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Uzbekistan 2026 » vòng 14
-
Dinamo Samarqand vs Kuruvchi Kokand Qoqon: Diễn biến chính
-
2'0-1
Javokhir Khusanov(Assists:Yegor Kondratyuk) -
6'Anvar Khozhimirzaev(Assists:Oybek Urmonjonov)
1-1 -
29'Anvar Khozhimirzaev
2-1 -
46'Nurillo Tukhtasinov
Haris Hajdarevic2-1 -
47'Nurillo Tukhtasinov2-1
-
57'2-1Shohruh Gadoev
Alisher Salimov -
57'2-1Sylvanus Nimely
Yegor Kondratyuk -
57'2-1Mukhammadanas Khasanov
Gulom Gulyamov -
61'Jakhongir Urozov
Artyom Radayev2-1 -
61'Sanjar Kodirkulov
Jakhongir Abdusalomov2-1 -
65'Tigran Avanesian2-1
-
66'2-1Toma Tabatadze
Javokhir Khusanov -
68'Bekhruzbek Oblakulov
Tigran Avanesian2-1 -
69'Sanjar Kodirkulov(Assists:Bekhruzbek Oblakulov)
3-1 -
71'3-2
Sylvanus Nimely(Assists:Javokhir Sidikov) -
74'3-2Shohruh Gadoev
-
77'3-2Andro Giorgadze
Ibrahim Yuldashev -
88'Bekhruzbek Oblakulov3-2
-
89'Salim Mustafaev
Marko Stanojevic3-2
-
Dinamo Samarqand vs Kuruvchi Kokand Qoqon: Đội hình chính và dự bị
-
Dinamo Samarqand4-2-3-1Kuruvchi Kokand Qoqon4-2-3-127Edem Nemanov2Artyom Radayev26Marko Stanojevic3Mihail Stefan20Jaloliddin Jumaboev21Jakhongir Abdusalomov37Firdavs Abdurakhmonov25Oybek Urmonjonov30Haris Hajdarevic19Tigran Avanesian10Anvar Khozhimirzaev9Javokhir Khusanov20Ikboldzhon Malikdzhonov69Yegor Kondratyuk7Javokhir Sidikov8Shota Gvazava21Gulom Gulyamov14Ibrahim Yuldashev6Alisher Salimov4Asliddin Toshtemirov19Shakhzod Akromov1Rustam Nartadzhiev
- Đội hình dự bị
-
22Ulugbek Abdullayev18Raul Djeparov71Sarvar Karimov11Khislat Khalilov7Sanjar Kodirkulov17Salim Mustafaev77Bekhruzbek Oblakulov4Nurillo Tukhtasinov6Jakhongir UrozovRahimjon Davronov 13Shohruh Gadoev 10Andro Giorgadze 44Zafar Khakimov 15Mukhammadanas Khasanov 99Shokhrukh Mahmudxojiyev 70Sylvanus Nimely 11Farkhod Sokhibzhonov 17Toma Tabatadze 22
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Bahtiyor Ashurmatov
- BXH VĐQG Uzbekistan
- BXH bóng đá Uzbekistan mới nhất
-
Dinamo Samarqand vs Kuruvchi Kokand Qoqon: Số liệu thống kê
-
Dinamo SamarqandKuruvchi Kokand Qoqon
-
1Phạt góc7
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
13Tổng cú sút9
-
-
6Sút trúng cầu môn5
-
-
7Sút ra ngoài4
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
75Pha tấn công90
-
-
41Tấn công nguy hiểm58
-
BXH VĐQG Uzbekistan 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fargona | 22 | 16 | 3 | 3 | 50 | 17 | 33 | 51 | T B T B T T |
| 2 | Pakhtakor | 22 | 14 | 7 | 1 | 39 | 20 | 19 | 49 | T H H T T T |
| 3 | Navbahor Namangan | 22 | 13 | 5 | 4 | 39 | 21 | 18 | 44 | T T T H T T |
| 4 | Lokomotiv Tashkent | 22 | 10 | 5 | 7 | 36 | 28 | 8 | 35 | B T T H T B |
| 5 | OTMK Olmaliq | 22 | 10 | 5 | 7 | 31 | 29 | 2 | 35 | B B H T B T |
| 6 | Nasaf Qarshi | 22 | 9 | 7 | 6 | 33 | 21 | 12 | 34 | B B B T T T |
| 7 | Buxoro FK | 22 | 10 | 4 | 8 | 32 | 29 | 3 | 34 | T T H B B B |
| 8 | Dinamo Samarqand | 22 | 8 | 6 | 8 | 33 | 34 | -1 | 30 | H T H H T B |
| 9 | FK Andijon | 22 | 9 | 3 | 10 | 27 | 28 | -1 | 30 | B T T B T B |
| 10 | Qizilqum Zarafshon | 22 | 9 | 2 | 11 | 23 | 30 | -7 | 29 | T B T T B T |
| 11 | Sogdiana Jizak | 22 | 8 | 4 | 10 | 38 | 43 | -5 | 28 | T T B T H B |
| 12 | Termez Surkhon | 22 | 7 | 5 | 10 | 19 | 28 | -9 | 26 | B H H T B T |
| 13 | Kuruvchi Bunyodkor | 22 | 7 | 1 | 14 | 22 | 36 | -14 | 22 | B B B B B T |
| 14 | Xorazm Urganch | 22 | 5 | 6 | 11 | 18 | 32 | -14 | 21 | H B B B H B |
| 15 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 22 | 4 | 8 | 10 | 19 | 30 | -11 | 20 | T T H H B B |
| 16 | Mashal Muborak | 22 | 1 | 1 | 20 | 11 | 44 | -33 | 4 | B B B B B B |
AFC CL
AFC CL2
Relegation Play-offs
Relegation

