Kết quả Polissya Zhytomyr B vs Metalist Kharkiv, 16h00 ngày 09/08
Kết quả Polissya Zhytomyr B vs Metalist Kharkiv
Phong độ Polissya Zhytomyr B gần đây
Phong độ Metalist Kharkiv gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 09/08/202616:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.03-0
0.78O 2.5
1.05U 2.5
0.671
2.40X
3.202
2.60Hiệp 1-0.25
1.02+0.25
0.82O 0.75
0.62U 0.75
1.13 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Polissya Zhytomyr B vs Metalist Kharkiv
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Ukraina 2026-2027 » vòng 3
-
Polissya Zhytomyr B vs Metalist Kharkiv: Diễn biến chính
-
28'0-0Maksym Bagachanskyi
-
37'Andi Hadroj0-0
-
38'0-0Daniil Prykhodko
-
53'Yaroslav Karaman0-0
-
65'0-0Maksym Bagachanskyi
-
72'0-1
Danilo Kaydalov -
90'Rostyslav Babych0-1
-
90'0-1Oleksandr Tsvirenko
- BXH Hạng 2 Ukraina
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
Polissya Zhytomyr B vs Metalist Kharkiv: Số liệu thống kê
-
Polissya Zhytomyr BMetalist Kharkiv
-
7Phạt góc3
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
1Thẻ đỏ1
-
-
3Tổng cú sút5
-
-
0Sút trúng cầu môn4
-
-
3Sút ra ngoài1
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
102Pha tấn công69
-
-
66Tấn công nguy hiểm41
-
BXH Hạng 2 Ukraina 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Victoria Mykolaivka | 10 | 6 | 2 | 2 | 12 | 6 | 6 | 20 | T H B B H T |
| 2 | PFC Oleksandria | 10 | 5 | 4 | 1 | 15 | 7 | 8 | 19 | T H T B H T |
| 3 | SC Poltava | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 7 | 9 | 18 | T H B T B T |
| 4 | Kulykiv | 10 | 5 | 2 | 3 | 20 | 11 | 9 | 17 | T H T B T B |
| 5 | Ahrobiznes TSK Romny | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 14 | 3 | 17 | B T B T H T |
| 6 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 9 | 3 | 15 | T H T T B H |
| 7 | FK Yarud Mariupol | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 11 | 1 | 15 | T H T T H H |
| 8 | FC Inhulets Petrove | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 14 | B T H T T B |
| 9 | Metalist Kharkiv | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 11 | 0 | 14 | H T B B T H |
| 10 | Lokomotiv Kyiv | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 13 | B B T T T H |
| 11 | Kolos Kovalivka II | 10 | 4 | 0 | 6 | 11 | 17 | -6 | 12 | B T B T T B |
| 12 | Nyva Ternopil | 10 | 2 | 5 | 3 | 9 | 9 | 0 | 11 | H B B T H H |
| 13 | UCSA | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 17 | -3 | 10 | B B T B H B |
| 14 | FC Chernigiv | 9 | 1 | 4 | 4 | 10 | 14 | -4 | 7 | H B T B B B |
| 15 | Polissya Zhytomyr B | 10 | 1 | 4 | 5 | 14 | 20 | -6 | 7 | B H T B B H |
| 16 | Probiy Horodenka | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 27 | -19 | 5 | B B B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

