Kết quả Polissya Zhytomyr B vs Ahrobiznes TSK Romny, 17h00 ngày 14/09
Kết quả Polissya Zhytomyr B vs Ahrobiznes TSK Romny
Phong độ Polissya Zhytomyr B gần đây
Phong độ Ahrobiznes TSK Romny gần đây
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.92-0
0.84O 2.5
0.93U 2.5
0.831
2.50X
3.302
2.37Hiệp 1+0
0.91-0
0.83O 1
0.83U 1
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Polissya Zhytomyr B vs Ahrobiznes TSK Romny
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Ukraina 2026-2027 » vòng 7
-
Polissya Zhytomyr B vs Ahrobiznes TSK Romny: Diễn biến chính
-
19'Andrusw Araujo
1-0 -
22'1-0Vladyslav Krystin
-
36'Denys Talko1-0
-
40'1-1
Nazariy Nych -
44'Ivanov Oleksandr1-1
-
45'Mykyta Kravchenko1-1
-
47'1-2
Andriy Riznyk -
54'Yaroslav Karaman
2-2 -
77'Bohdan Panchyshyn
3-2 -
82'3-2Vitaliy-Dmytro Teplyi
- BXH Hạng 2 Ukraina
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
Polissya Zhytomyr B vs Ahrobiznes TSK Romny: Số liệu thống kê
-
Polissya Zhytomyr BAhrobiznes TSK Romny
-
2Phạt góc4
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
7Tổng cú sút7
-
-
7Sút trúng cầu môn5
-
-
0Sút ra ngoài2
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
91Pha tấn công66
-
-
40Tấn công nguy hiểm40
-
BXH Hạng 2 Ukraina 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Victoria Mykolaivka | 10 | 6 | 2 | 2 | 12 | 6 | 6 | 20 | T H B B H T |
| 2 | PFC Oleksandria | 10 | 5 | 4 | 1 | 15 | 7 | 8 | 19 | T H T B H T |
| 3 | SC Poltava | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 7 | 9 | 18 | T H B T B T |
| 4 | Kulykiv | 10 | 5 | 2 | 3 | 20 | 11 | 9 | 17 | T H T B T B |
| 5 | Ahrobiznes TSK Romny | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 14 | 3 | 17 | B T B T H T |
| 6 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 9 | 3 | 15 | T H T T B H |
| 7 | FC Inhulets Petrove | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 14 | B T H T T B |
| 8 | FK Yarud Mariupol | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 11 | 1 | 14 | T T H T T H |
| 9 | Metalist Kharkiv | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 11 | 0 | 14 | H T B B T H |
| 10 | Lokomotiv Kyiv | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 13 | B B T T T H |
| 11 | Kolos Kovalivka II | 10 | 4 | 0 | 6 | 11 | 17 | -6 | 12 | B T B T T B |
| 12 | UCSA | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 17 | -3 | 10 | B B T B H B |
| 13 | Nyva Ternopil | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 9 | 0 | 10 | T H B B T H |
| 14 | FC Chernigiv | 9 | 1 | 4 | 4 | 10 | 14 | -4 | 7 | H B T B B B |
| 15 | Polissya Zhytomyr B | 10 | 1 | 4 | 5 | 14 | 20 | -6 | 7 | B H T B B H |
| 16 | Probiy Horodenka | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 27 | -19 | 5 | B B B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

