Kết quả Ahrobiznes TSK Romny vs UCSA, 17h30 ngày 04/10
Kết quả Ahrobiznes TSK Romny vs UCSA
Đối đầu Ahrobiznes TSK Romny vs UCSA
Phong độ Ahrobiznes TSK Romny gần đây
Phong độ UCSA gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202617:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.82+0.5
0.94O 2.25
0.86U 2.25
0.901
1.80X
3.302
3.90Hiệp 1-0.25
0.89+0.25
0.85O 1
0.98U 1
0.76 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ahrobiznes TSK Romny vs UCSA
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng 2 Ukraina 2026-2027 » vòng 10
-
Ahrobiznes TSK Romny vs UCSA: Diễn biến chính
-
7'Andrii Borovskyi0-0
-
12'0-0Mykyta Sytnykov
-
21'0-1
Vitinho -
24'Volodymyr Rudyuk
1-1 -
37'Syomka A.
2-1 -
64'Volodymyr Rudyuk
3-1 -
80'3-2
Maksym Andrushchenko -
83'3-2Oleksiy Khoblenko
-
87'Sergiy Palyukh3-2
-
90'3-2Oleksandr Osman
- BXH Hạng 2 Ukraina
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
Ahrobiznes TSK Romny vs UCSA: Số liệu thống kê
-
Ahrobiznes TSK RomnyUCSA
-
9Phạt góc5
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
29Tổng cú sút16
-
-
11Sút trúng cầu môn8
-
-
18Sút ra ngoài8
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
84Pha tấn công85
-
-
38Tấn công nguy hiểm30
-
BXH Hạng 2 Ukraina 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Victoria Mykolaivka | 10 | 6 | 2 | 2 | 12 | 6 | 6 | 20 | T H B B H T |
| 2 | PFC Oleksandria | 10 | 5 | 4 | 1 | 15 | 7 | 8 | 19 | T H T B H T |
| 3 | SC Poltava | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 7 | 9 | 18 | T H B T B T |
| 4 | Kulykiv | 10 | 5 | 2 | 3 | 20 | 11 | 9 | 17 | T H T B T B |
| 5 | Ahrobiznes TSK Romny | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 14 | 3 | 17 | B T B T H T |
| 6 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 9 | 3 | 15 | T H T T B H |
| 7 | FK Yarud Mariupol | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 11 | 1 | 15 | T H T T H H |
| 8 | FC Inhulets Petrove | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 14 | B T H T T B |
| 9 | Metalist Kharkiv | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 11 | 0 | 14 | H T B B T H |
| 10 | Lokomotiv Kyiv | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 13 | B B T T T H |
| 11 | Kolos Kovalivka II | 10 | 4 | 0 | 6 | 11 | 17 | -6 | 12 | B T B T T B |
| 12 | Nyva Ternopil | 10 | 2 | 5 | 3 | 9 | 9 | 0 | 11 | H B B T H H |
| 13 | UCSA | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 17 | -3 | 10 | B B T B H B |
| 14 | FC Chernigiv | 9 | 1 | 4 | 4 | 10 | 14 | -4 | 7 | H B T B B B |
| 15 | Polissya Zhytomyr B | 10 | 1 | 4 | 5 | 14 | 20 | -6 | 7 | B H T B B H |
| 16 | Probiy Horodenka | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 27 | -19 | 5 | B B B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

