Kết quả Bulle vs FC Amical Saint-Prex, 01h00 ngày 11/09
-
Thứ sáu, Ngày 11/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.74+1
1.11O 3.25
0.84U 3.25
0.981
1.53X
4.202
4.50Hiệp 1-0.5
0.90+0.5
0.92O 1.25
0.71U 1.25
1.09 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bulle vs FC Amical Saint-Prex
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Thụy Sỹ 2026-2027 » vòng 7
-
Bulle vs FC Amical Saint-Prex: Diễn biến chính
-
2'Andi Ukmata
1-0 -
34'1-0
-
54'1-0
-
56'1-0
-
66'1-0
-
69'Mathis Giordano
2-0 -
78'2-1
Nils Pedat -
79'Mathis Giordano
3-1
- BXH Hạng 2 Thụy Sỹ
- BXH bóng đá Thụy sĩ mới nhất
-
Bulle vs FC Amical Saint-Prex: Số liệu thống kê
-
BulleFC Amical Saint-Prex
-
2Phạt góc11
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
6Tổng cú sút5
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
3Sút ra ngoài3
-
-
10Sút Phạt9
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
34%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)66%
-
-
2Việt vị1
-
-
18Ném biên22
-
-
103Pha tấn công151
-
-
47Tấn công nguy hiểm86
-
BXH Hạng 2 Thụy Sỹ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Biel Bienne | 10 | 8 | 1 | 1 | 23 | 10 | 13 | 25 | H B T T T T |
| 2 | Schaffhausen | 10 | 7 | 1 | 2 | 21 | 13 | 8 | 22 | B B H T T T |
| 3 | Bulle | 10 | 6 | 2 | 2 | 22 | 14 | 8 | 20 | H B T T B T |
| 4 | FC Paradiso | 10 | 6 | 1 | 3 | 20 | 9 | 11 | 19 | T T T B T T |
| 5 | SC Cham | 10 | 6 | 1 | 3 | 16 | 13 | 3 | 19 | H T B T T B |
| 6 | Grand Saconnex | 10 | 6 | 0 | 4 | 19 | 14 | 5 | 18 | B T T T T B |
| 7 | YF Juventus Zurich | 10 | 6 | 0 | 4 | 14 | 13 | 1 | 18 | B T T T T T |
| 8 | Basuli B team | 10 | 5 | 0 | 5 | 19 | 19 | 0 | 15 | T T B B T T |
| 9 | Zurich B team | 10 | 4 | 2 | 4 | 18 | 18 | 0 | 14 | T B B H B T |
| 10 | Breitenrain | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 15 | -2 | 14 | B T B B H T |
| 11 | FC Amical Saint-Prex | 10 | 4 | 1 | 5 | 14 | 22 | -8 | 13 | B T B H T B |
| 12 | Kreuzlingen | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 13 | -1 | 11 | T B B H B T |
| 13 | Bruhl SG | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 15 | -3 | 11 | T B H B B B |
| 14 | Young Boys U21 | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 | 27 | -7 | 11 | H T T H B B |
| 15 | Lugano U21 | 10 | 3 | 0 | 7 | 15 | 22 | -7 | 9 | T B T B B B |
| 16 | Bavois | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 12 | -2 | 8 | B T B B B B |
| 17 | FC Luzern U21 | 10 | 2 | 1 | 7 | 15 | 19 | -4 | 7 | H B B T B B |
| 18 | Bellinzona | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 22 | -15 | 5 | H B T B H B |

