Kết quả Ljungskile vs Norrby IF, 00h00 ngày 10/09

Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 23

  • Ljungskile vs Norrby IF: Diễn biến chính

  • 43'
    0-1
    goal Hugo Tilly(Assists:Jamie Bichis)
  • 46'
    Shakur Omar  
    Jens Daniel Elton Hedstrom  
    0-1
  • 51'
    Filip ornblom goal 
    1-1
  • 55'
    1-1
    Yusuf Abdulazeez
  • 64'
    Filip Ambroz
    1-1
  • 64'
    1-1
    Charlie Axede
  • 69'
    Alfons Boren  
    William Nilsson  
    1-1
  • 69'
    Alex Rasheed  
    Lukas Corner  
    1-1
  • 76'
    1-1
     Ibrahim Adewale
     Jamie Bichis
  • 85'
    Alex Rasheed(Assists:Alfons Boren) goal 
    2-1
  • 88'
    2-1
     Finlay Neat
     Julius Johansson
  • 90'
    2-1
     Kevin Liimatainen
     Yusuf Abdulazeez
  • Ljungskile vs Norrby IF: Đội hình chính và dự bị

  • Ljungskile4-2-3-1
    1
    Lukas Eriksson
    16
    Emilio Reljanovic
    60
    Gideon Mensah
    5
    Filip ornblom
    3
    Gustav Hedin
    10
    Filip Ambroz
    71
    Daniel Ljung
    99
    Lukas Corner
    8
    Vilmer Tyren
    13
    William Nilsson
    19
    Jens Daniel Elton Hedstrom
    9
    Yusuf Abdulazeez
    28
    Hugo Tilly
    7
    Julius Johansson
    6
    Joel Hjalmar
    10
    Jamie Bichis
    18
    Charlie Axede
    14
    Olle Backlund
    3
    Johannes Engvall
    5
    Vidar Svendsen
    17
    Ture Spendler
    1
    Sebastian Banozic
    Norrby IF4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 58Samuel Adrian
    27Alfons Boren
    18Hugo Borstam
    15David Frisk
    20Cameron Hogg
    14Daniel Lagerlof
    11Shakur Omar
    9Alex Rasheed
    23Mehmet Uzel
    Ibrahim Adewale 13
    David Bendrik 2
    Filip Gustafsson 16
    Kevin Liimatainen 11
    Finlay Neat 19
    Aldin Nedzibovic 4
    Adam Sjöberg 27
    Tim Svensson Lillvik 12
    Malte Wester 8
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Jonas Olsson
    Kuorosh Hatami
  • BXH Hạng nhất Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • Ljungskile vs Norrby IF: Số liệu thống kê

  • Ljungskile
    Norrby IF
  • 9
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 19
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  •  
     
  • 6
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 28
    Ném biên
    27
  •  
     
  • 93
    Pha tấn công
    84
  •  
     
  • 48
    Tấn công nguy hiểm
    51
  •  
     

BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 IFK Norrkoping FK 25 17 4 4 48 16 32 55 T T H T H T
2 Falkenberg 25 13 6 6 46 33 13 45 B T B T T H
3 Varbergs BoIS FC 25 13 5 7 44 33 11 44 B T H B T T
4 Ostersunds FK 25 11 10 4 33 24 9 43 H H T H T H
5 Landskrona BoIS 25 11 7 7 39 26 13 40 H H T B T T
6 IK Oddevold 25 9 9 7 38 34 4 36 T B T T H B
7 Osters IF 25 11 3 11 38 38 0 36 T H B B T B
8 Assyriska United IK 25 9 9 7 38 40 -2 36 T B T B H B
9 Sandvikens IF 25 9 7 9 41 35 6 34 H H T B H T
10 Helsingborg 25 8 6 11 36 45 -9 30 B H B T B H
11 IFK Varnamo 25 8 5 12 33 45 -12 29 H T H T B T
12 Ljungskile 25 7 7 11 33 36 -3 28 H B H T B B
13 Norrby IF 25 4 12 9 28 35 -7 24 H B B B B H
14 Orebro 25 5 9 11 27 39 -12 24 T H B T H B
15 IK Brage 25 5 8 12 39 48 -9 23 B B B H H B
16 GIF Sundsvall 25 6 1 18 19 53 -34 19 B T T B B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "