Kết quả IFK Goteborg vs Halmstads, 22h30 ngày 12/09
Kết quả IFK Goteborg vs Halmstads
Đối đầu IFK Goteborg vs Halmstads
Phong độ IFK Goteborg gần đây
Phong độ Halmstads gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.82+1
1.06O 3
1.02U 3
0.841
1.48X
4.502
5.50Hiệp 1-0.5
0.99+0.5
0.87O 1.25
1.03U 1.25
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu IFK Goteborg vs Halmstads
-
Sân vận động: Ullevi Stadiums
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 21
-
IFK Goteborg vs Halmstads: Diễn biến chính
-
5'0-0Hussein Carneil
-
37'Sam Larsson
1-0 -
38'1-0Tom Trybull
-
46'1-0Joel Allansson
Erko Tougjas -
52'Felix Eriksson(Assists:Noah Tolf)
2-0 -
60'Noah Tolf2-0
-
65'Alfons Boren
Nino Zugelj2-0 -
71'2-0Malte Persson
Ajdin Zeljkovic -
71'2-0Marvin Illary
Ludvig Arvidsson -
73'2-1
Rocco Ascone -
76'Kolbeinn Thórdarson
Oliver Mansson2-1 -
76'Max Fenger
Alexander Illum Simmelhack2-1 -
79'2-1Omar Faraj
Hussein Carneil -
82'Alfons Boren2-1
-
88'Kevin Ackerman
Sam Larsson2-1 -
90'2-1Filip Schyberg
Malte Persson
-
IFK Goteborg vs Halmstads: Đội hình chính và dự bị
-
IFK Goteborg4-3-3Halmstads5-4-112Viktor Alexandersson22Noah Tolf6Hjortur Hermannsson5Jonas Bager18Felix Eriksson8Sam Larsson15David Kjaer Kruse24Oliver Mansson14Tobias Heintz7Alexander Illum Simmelhack11Nino Zugelj23Ajdin Zeljkovic11Ludvig Arvidsson27Rocco Ascone28Tom Trybull14Hussein Carneil17Andre Boman3Gabriel Wallentin5Pascal Gregor16Erko Tougjas24Rami Kaib1Tim Ronning
- Đội hình dự bị
-
4Kevin Ackerman25Elis Bishesari27Alfons Boren20Gabriel Ersoy26Emil Fasth9Max Fenger21Leo Radakovic28Issaka Seidu23Kolbeinn ThórdarsonJoel Allansson 6Aleksander Nilsson 25Omar Faraj 9Marvin Illary 19Oliver Kapsimalis 22Niilo Maenpaa 8Malte Persson 18Filip Schyberg 4Adam Wihed 35
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jens Berthel AskouMagnus Haglund
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
IFK Goteborg vs Halmstads: Số liệu thống kê
-
IFK GoteborgHalmstads
-
8Phạt góc9
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
15Tổng cú sút9
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài1
-
-
3Cản sút5
-
-
6Sút Phạt9
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
461Số đường chuyền499
-
-
81%Chuyền chính xác82%
-
-
10Phạm lỗi6
-
-
2Việt vị1
-
-
1Cứu thua5
-
-
11Rê bóng thành công10
-
-
5Đánh chặn8
-
-
24Ném biên19
-
-
0Woodwork1
-
-
11Cản phá thành công11
-
-
10Thử thách8
-
-
3Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
33Long pass22
-
-
122Pha tấn công104
-
-
56Tấn công nguy hiểm48
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
43Số pha tranh chấp thành công51
-
-
0.77Bàn thắng kỳ vọng1.35
-
-
0.5Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.54
-
-
0.27xG Set Play0.03
-
-
0.77Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.56
-
-
1.06Cú sút trúng đích0.99
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương23
-
-
16Số quả tạt chính xác16
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng16
-
-
25Phá bóng29
-
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 22 | 16 | 3 | 3 | 52 | 28 | 24 | 51 | B B B T T T |
| 2 | Hammarby | 22 | 13 | 4 | 5 | 49 | 20 | 29 | 43 | T T B H T T |
| 3 | Djurgardens | 22 | 13 | 2 | 7 | 47 | 21 | 26 | 41 | T T T T T B |
| 4 | Elfsborg | 22 | 10 | 7 | 5 | 31 | 22 | 9 | 37 | T H T B T T |
| 5 | Hacken | 22 | 9 | 9 | 4 | 39 | 30 | 9 | 36 | T T B H H T |
| 6 | Vasteras SK FK | 22 | 10 | 5 | 7 | 34 | 35 | -1 | 35 | B H T B T T |
| 7 | Malmo FF | 22 | 10 | 3 | 9 | 37 | 33 | 4 | 33 | T B T H T B |
| 8 | AIK Solna | 22 | 9 | 6 | 7 | 31 | 34 | -3 | 33 | T T H B H B |
| 9 | IFK Goteborg | 22 | 9 | 5 | 8 | 31 | 41 | -10 | 32 | B H T T T T |
| 10 | GAIS | 22 | 8 | 6 | 8 | 28 | 20 | 8 | 30 | B B T H B T |
| 11 | Brommapojkarna | 22 | 7 | 6 | 9 | 30 | 36 | -6 | 27 | T T B T B B |
| 12 | Mjallby AIF | 22 | 5 | 7 | 10 | 27 | 38 | -11 | 22 | B B B H H B |
| 13 | Kalmar | 22 | 5 | 4 | 13 | 21 | 36 | -15 | 19 | B H B B B B |
| 14 | Degerfors IF | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 | 34 | -15 | 19 | T B B T B B |
| 15 | Orgryte | 22 | 3 | 6 | 13 | 25 | 49 | -24 | 15 | B H B H B B |
| 16 | Halmstads | 22 | 3 | 5 | 14 | 16 | 40 | -24 | 14 | B H T B B T |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

