Kết quả Halmstads vs AIK Solna, 19h00 ngày 20/09
Kết quả Halmstads vs AIK Solna
Đối đầu Halmstads vs AIK Solna
Phong độ Halmstads gần đây
Phong độ AIK Solna gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.99-0.25
0.89O 2.75
0.83U 2.75
1.041
2.94X
3.752
2.12Hiệp 1+0.25
0.71-0.25
1.17O 1.25
1.04U 1.25
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Halmstads vs AIK Solna
-
Sân vận động: Orjans Vall
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 22
-
Halmstads vs AIK Solna: Diễn biến chính
-
48'Omar Faraj(Assists:Rami Kaib)
1-0 -
54'1-1
Johan Hove -
59'1-1Stanley Wilson
Linus Carlstrand -
72'Marvin Illary
Ajdin Zeljkovic1-1 -
72'Malte Persson
Omar Faraj1-1 -
74'1-1Sebastian Hausner
Wilmer Olofsson -
74'1-1Sixten Gustafsson
Yannick Geiger -
88'1-1Eskil Edh
-
90'Malte Persson(Assists:Marvin Illary)
2-1 -
90'Erko Tougjas
Ludvig Arvidsson2-1 -
90'Oliver Kapsimalis
Hussein Carneil2-1
-
Halmstads vs AIK Solna: Đội hình chính và dự bị
-
Halmstads4-4-2AIK Solna4-2-3-11Tim Ronning24Rami Kaib3Gabriel Wallentin5Pascal Gregor17Andre Boman14Hussein Carneil8Niilo Maenpaa6Joel Allansson11Ludvig Arvidsson9Omar Faraj23Ajdin Zeljkovic9Linus Carlstrand8Johan Hove48Axel Kouame10Lucas Assad46Yannick Geiger18Abdihakin Ali17Mads Thychosen34Wilmer Olofsson3Herve Matthys2Eskil Edh15Kristoffer Nordfeldt
- Đội hình dự bị
-
34Hjalmar Åberg25Aleksander Nilsson19Marvin Illary13Vincent Johansson22Oliver Kapsimalis18Malte Persson4Filip Schyberg16Erko Tougjas35Adam WihedLadji Camara 47Sixten Gustafsson 16Sebastian Hausner 20Linus Jareteg 28Kalle Joelson 30Amel Mujanic 7Oskar Pukelis 49Muslim Sultygov 42Stanley Wilson 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Magnus HaglundBerg Henning
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Halmstads vs AIK Solna: Số liệu thống kê
-
HalmstadsAIK Solna
-
4Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
18Tổng cú sút16
-
-
10Sút trúng cầu môn3
-
-
4Sút ra ngoài6
-
-
4Cản sút7
-
-
6Sút Phạt11
-
-
34%Kiểm soát bóng66%
-
-
33%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)67%
-
-
358Số đường chuyền715
-
-
78%Chuyền chính xác91%
-
-
11Phạm lỗi6
-
-
1Việt vị3
-
-
2Cứu thua8
-
-
19Rê bóng thành công9
-
-
9Đánh chặn7
-
-
18Ném biên19
-
-
1Woodwork0
-
-
20Cản phá thành công10
-
-
9Thử thách9
-
-
3Successful center2
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
28Long pass23
-
-
62Pha tấn công149
-
-
49Tấn công nguy hiểm55
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
50Số pha tranh chấp thành công40
-
-
1.82Bàn thắng kỳ vọng1.61
-
-
1.21Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.54
-
-
0.61xG Set Play0.07
-
-
1.82Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.61
-
-
1.95Cú sút trúng đích1.09
-
-
24Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương28
-
-
16Số quả tạt chính xác8
-
-
39Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng8
-
-
16Phá bóng21
-
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 22 | 16 | 3 | 3 | 52 | 28 | 24 | 51 | B B B T T T |
| 2 | Hammarby | 22 | 13 | 4 | 5 | 49 | 20 | 29 | 43 | T T B H T T |
| 3 | Djurgardens | 22 | 13 | 2 | 7 | 47 | 21 | 26 | 41 | T T T T T B |
| 4 | Elfsborg | 22 | 10 | 7 | 5 | 31 | 22 | 9 | 37 | T H T B T T |
| 5 | Hacken | 22 | 9 | 9 | 4 | 39 | 30 | 9 | 36 | T T B H H T |
| 6 | Vasteras SK FK | 22 | 10 | 5 | 7 | 34 | 35 | -1 | 35 | B H T B T T |
| 7 | Malmo FF | 22 | 10 | 3 | 9 | 37 | 33 | 4 | 33 | T B T H T B |
| 8 | AIK Solna | 22 | 9 | 6 | 7 | 31 | 34 | -3 | 33 | T T H B H B |
| 9 | IFK Goteborg | 22 | 9 | 5 | 8 | 31 | 41 | -10 | 32 | B H T T T T |
| 10 | GAIS | 22 | 8 | 6 | 8 | 28 | 20 | 8 | 30 | B B T H B T |
| 11 | Brommapojkarna | 22 | 7 | 6 | 9 | 30 | 36 | -6 | 27 | T T B T B B |
| 12 | Mjallby AIF | 22 | 5 | 7 | 10 | 27 | 38 | -11 | 22 | B B B H H B |
| 13 | Kalmar | 22 | 5 | 4 | 13 | 21 | 36 | -15 | 19 | B H B B B B |
| 14 | Degerfors IF | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 | 34 | -15 | 19 | T B B T B B |
| 15 | Orgryte | 22 | 3 | 6 | 13 | 25 | 49 | -24 | 15 | B H B H B B |
| 16 | Halmstads | 22 | 3 | 5 | 14 | 16 | 40 | -24 | 14 | B H T B B T |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

