Kết quả GIF Sundsvall vs Norrby IF, 00h00 ngày 01/09
-
Thứ ba, Ngày 01/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.94-0.25
0.94O 2.5
0.78U 2.5
0.851
2.90X
3.202
2.15Hiệp 1+0
1.25-0
0.68O 1
0.84U 1
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu GIF Sundsvall vs Norrby IF
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 21
-
GIF Sundsvall vs Norrby IF: Diễn biến chính
-
3'Eron Gojani(Assists:Shalom Ekong)
1-0 -
35'Alper Demirol1-0
-
36'Daniel Henareh
Jonas Olsson1-0 -
57'Carl Bjork
Edvard Carrick1-0 -
57'Taiki Kagayama
Isak Halling1-0 -
66'1-0Jamie Bichis
Ibrahim Adewale -
75'1-0Kevin Liimatainen
Julius Johansson -
75'Jeremiah Bjornler
Elvis Hansson1-0 -
82'1-0Ture Spendler
-
82'Eron Gojani1-0
-
87'1-0Finlay Neat
Olle Backlund
-
GIF Sundsvall vs Norrby IF: Đội hình chính và dự bị
-
GIF Sundsvall4-4-2Norrby IF4-4-21Jonas Olsson5Alieu Atlee Manneh4Jakob Hedenquist18Lucas Forsberg26Edvard Carrick19Eron Gojani14Alper Demirol21Ludvig Navik16Elvis Hansson15Shalom Ekong24Isak Halling28Hugo Tilly9Yusuf Abdulazeez7Julius Johansson6Joel Hjalmar18Charlie Axede13Ibrahim Adewale14Olle Backlund3Johannes Engvall5Vidar Svendsen17Ture Spendler1Sebastian Banozic
- Đội hình dự bị
-
25Charles Baah28Emil Bengtsson8Carl Bjork20Jeremiah Bjornler22Mille Eriksson3Malte Hallin13Daniel Henareh9Taiki Kagayama30Joshua MambuJamie Bichis 10Eloi Ferreira 15Filip Gustafsson 16Kevin Liimatainen 11Finlay Neat 19Adam Sjöberg 27Tim Svensson Lillvik 12Malte Wester 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Douglas JakobsenKuorosh Hatami
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
GIF Sundsvall vs Norrby IF: Số liệu thống kê
-
GIF SundsvallNorrby IF
-
9Phạt góc6
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
9Tổng cú sút17
-
-
5Sút trúng cầu môn7
-
-
4Sút ra ngoài10
-
-
19Sút Phạt7
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
7Phạm lỗi19
-
-
1Việt vị0
-
-
22Ném biên20
-
-
32Pha tấn công36
-
-
27Tấn công nguy hiểm34
-
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 25 | 17 | 4 | 4 | 48 | 16 | 32 | 55 | T T H T H T |
| 2 | Falkenberg | 25 | 13 | 6 | 6 | 46 | 33 | 13 | 45 | B T B T T H |
| 3 | Varbergs BoIS FC | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 | 33 | 11 | 44 | B T H B T T |
| 4 | Ostersunds FK | 25 | 11 | 10 | 4 | 33 | 24 | 9 | 43 | H H T H T H |
| 5 | Landskrona BoIS | 25 | 11 | 7 | 7 | 39 | 26 | 13 | 40 | H H T B T T |
| 6 | IK Oddevold | 25 | 9 | 9 | 7 | 38 | 34 | 4 | 36 | T B T T H B |
| 7 | Osters IF | 25 | 11 | 3 | 11 | 38 | 38 | 0 | 36 | T H B B T B |
| 8 | Assyriska United IK | 25 | 9 | 9 | 7 | 38 | 40 | -2 | 36 | T B T B H B |
| 9 | Sandvikens IF | 25 | 9 | 7 | 9 | 41 | 35 | 6 | 34 | H H T B H T |
| 10 | Helsingborg | 25 | 8 | 6 | 11 | 36 | 45 | -9 | 30 | B H B T B H |
| 11 | IFK Varnamo | 25 | 8 | 5 | 12 | 33 | 45 | -12 | 29 | H T H T B T |
| 12 | Ljungskile | 25 | 7 | 7 | 11 | 33 | 36 | -3 | 28 | H B H T B B |
| 13 | Norrby IF | 25 | 4 | 12 | 9 | 28 | 35 | -7 | 24 | H B B B B H |
| 14 | Orebro | 25 | 5 | 9 | 11 | 27 | 39 | -12 | 24 | T H B T H B |
| 15 | IK Brage | 25 | 5 | 8 | 12 | 39 | 48 | -9 | 23 | B B B H H B |
| 16 | GIF Sundsvall | 25 | 6 | 1 | 18 | 19 | 53 | -34 | 19 | B T T B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

