Kết quả Michalovce vs Dukla Banska Bystrica, 23h00 ngày 19/09
Kết quả Michalovce vs Dukla Banska Bystrica
Đối đầu Michalovce vs Dukla Banska Bystrica
Phong độ Michalovce gần đây
Phong độ Dukla Banska Bystrica gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.89+0.75
0.87O 2.75
0.72U 2.75
0.931
1.67X
3.902
4.33Hiệp 1-0.25
0.86+0.25
0.96O 1.25
1.05U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Michalovce vs Dukla Banska Bystrica
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Slovakia 2026-2027 » vòng 9
-
Michalovce vs Dukla Banska Bystrica: Diễn biến chính
-
34'0-0Martin Gjorgievski
-
46'Abdul Zubairu
Martin Bednar0-0 -
46'Kai Brosnan
Noa Cervantes0-0 -
49'0-0Adam Hanes
-
66'Abdul Zubairu
1-0 -
66'1-0Jakub Povazanec
Viktor Toth -
66'1-0Nikolas Kubala
Adam Hanes -
73'Tornike Dzotsenidze1-0
-
74'Vasilios Theofanopoulos
Elvis Mashike Sukisa1-0 -
77'1-0Maik Viegas
David Richtarech -
77'1-0Emersons Okechukwu
Enzo Mauro Arevalo Acosta -
79'Patrik Danek1-0
-
83'Tomasz Walczak
Patrik Danek1-0 -
83'1-0Emersons Okechukwu
-
89'Rastislav Korba
Abdul Zubairu1-0 -
90'Vasilios Theofanopoulos1-0
-
Michalovce vs Dukla Banska Bystrica: Đội hình chính và dự bị
-
Michalovce4-1-3-2Dukla Banska Bystrica4-4-216Adam Jakubech12Franck Bahi5Polydefkis Volanakis26Tornike Dzotsenidze25Lukas Pauschek66Martin Bednar20Luka Lemishko80Ben Cottrell47Noa Cervantes99Elvis Mashike Sukisa22Patrik Danek24Viktor Toth57Michal Duris73Adam Hanes6David Richtarech28Martin Gjorgievski29Enzo Mauro Arevalo Acosta13Nicolas Sikula23Mikulas Bakala41Lubomir Willweber77Kazeem Bolaji31Lukas Hrosso
- Đội hình dự bị
-
7Kai Brosnan27Matej Curma69Matej Dula42Orestis Kalemi70Rastislav Korba14Kido Taylor-Hart18Vasilios Theofanopoulos9Tomasz Walczak4Abdul ZubairuAdam Balaz 4João Vitor Miranda de Souza 14Nikolas Kubala 27Maik Viegas 42Emersons Okechukwu 25Jakub Povazanec 7Adrian Siviček 15Jakub Trefil 1
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Norbert HrncarMichal Scasny
- BXH VĐQG Slovakia
- BXH bóng đá Slovakia mới nhất
-
Michalovce vs Dukla Banska Bystrica: Số liệu thống kê
-
MichalovceDukla Banska Bystrica
-
6Phạt góc5
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
16Tổng cú sút19
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
5Sút ra ngoài8
-
-
7Cản sút6
-
-
19Sút Phạt17
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
432Số đường chuyền332
-
-
78%Chuyền chính xác73%
-
-
17Phạm lỗi19
-
-
1Việt vị0
-
-
5Cứu thua3
-
-
7Rê bóng thành công12
-
-
9Đánh chặn7
-
-
23Ném biên18
-
-
0Woodwork1
-
-
7Cản phá thành công13
-
-
11Thử thách11
-
-
6Successful center6
-
-
15Long pass25
-
-
93Pha tấn công82
-
-
61Tấn công nguy hiểm44
-
-
2Cơ hội lớn0
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm9
-
-
43Số pha tranh chấp thành công61
-
-
1.8Bàn thắng kỳ vọng1.18
-
-
0.85Cú sút trúng đích0.45
-
-
33Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương26
-
-
17Số quả tạt chính xác21
-
-
36Tranh chấp bóng trên sân thắng42
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng19
-
-
21Phá bóng31
-
BXH VĐQG Slovakia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunajska Streda | 8 | 6 | 2 | 0 | 25 | 5 | 20 | 20 | T T T T T H |
| 2 | MSK Zilina | 9 | 6 | 2 | 1 | 23 | 17 | 6 | 20 | T T T T H T |
| 3 | Spartak Trnava | 9 | 5 | 3 | 1 | 21 | 10 | 11 | 18 | T T B H T H |
| 4 | Slovan Bratislava | 8 | 5 | 1 | 2 | 20 | 9 | 11 | 16 | T T B B H T |
| 5 | Sport Podbrezova | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 16 | -3 | 14 | T B H B H T |
| 6 | Michalovce | 9 | 4 | 1 | 4 | 9 | 11 | -2 | 13 | B T T T B T |
| 7 | FK Kosice | 8 | 3 | 3 | 2 | 21 | 18 | 3 | 12 | T B H T B T |
| 8 | MFK Skalica | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 19 | -8 | 8 | B B B H B B |
| 9 | Dukla Banska Bystrica | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 21 | -12 | 7 | B T H B T B |
| 10 | Trencin | 8 | 1 | 2 | 5 | 10 | 20 | -10 | 5 | B B T B B B |
| 11 | KFC Komarno | 9 | 0 | 5 | 4 | 8 | 14 | -6 | 5 | B B H H H B |
| 12 | MFK Ruzomberok | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 18 | -10 | 5 | B B B H T B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

