Kết quả KFC Komarno vs Slovan Bratislava, 01h30 ngày 20/09
Kết quả KFC Komarno vs Slovan Bratislava
Đối đầu KFC Komarno vs Slovan Bratislava
Phong độ KFC Komarno gần đây
Phong độ Slovan Bratislava gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202601:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.90-0.75
0.86O 2.75
0.75U 2.75
0.901
3.90X
3.752
1.70Hiệp 1+0.25
1.01-0.25
0.75O 1.25
0.96U 1.25
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu KFC Komarno vs Slovan Bratislava
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Slovakia 2026-2027 » vòng 9
-
KFC Komarno vs Slovan Bratislava: Diễn biến chính
-
31'Jakub Sylvestr0-0
-
36'0-0Andraz Sporar(Reason:Goal Disallowed - offside)
-
44'0-0Alen Mustafic
-
45'Jan Bernat(Assists:Jakub Palan)
1-0 -
50'1-1
Andraz Sporar -
52'1-1Sandro Cruz
-
54'Adam Krcik1-1
-
64'Nándor Tamás
Jakub Palan1-1 -
64'Nándor Tamás(Reason:Goal Disallowed - Foul)1-1
-
75'1-1Nino Marcelli
Cristian Martínez -
76'Christian Bayemi
Jakub Sylvestr1-1 -
81'1-1Suleiman Camara
-
84'1-1Danylo Ignatenko
Sandro Cruz -
84'1-1Alexej Maros
Suleiman Camara -
85'Robert Pillar1-1
-
86'1-2
Andraz Sporar(Assists:Nino Marcelli) -
89'Ganbold Ganbayar
Andy Masaryk1-2 -
90'1-2Daiki Matsuoka
Alen Mustafic -
90'1-2Nino Marcelli
-
90'1-2Alasana Yirajang
Tigran Barseghyan -
90'Nándor Tamás1-2
-
KFC Komarno vs Slovan Bratislava: Đội hình chính và dự bị
-
KFC Komarno4-4-1-1Slovan Bratislava4-1-4-132Branislav Pindroch8Simon Smehyl5Dominik Spiriak21Robert Pillar37Adam Krcik18Jakub Palan10Kristóf Domonkos12Dominik Zak77Andy Masaryk23Jan Bernat9Jakub Sylvestr99Andraz Sporar11Tigran Barseghyan70Cristian Martínez20Alen Mustafic21Suleiman Camara3Peter Pokorny28Cesar Blackman15Svetozar Markovic6Kevin Wimmer57Sandro Cruz71Dominik Takac
- Đội hình dự bị
-
55Okiki Akinwande17Christian Bayemi7Ganbold Ganbayar44Andriy Gavrylenko26Erik Gyurakovics20Matheus Izidorio Leoni28Emmanuel Oppong22Nándor Tamás4Nikita VlasenkoSahmkou Camara 49Roman Cerepkai 13Gajdos Artur 8Danylo Ignatenko 77Nino Marcelli 10Alexej Maros 29Daiki Matsuoka 88Aleksandar Popovic 1Alasana Yirajang 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Vladimir Weiss
- BXH VĐQG Slovakia
- BXH bóng đá Slovakia mới nhất
-
KFC Komarno vs Slovan Bratislava: Số liệu thống kê
-
KFC KomarnoSlovan Bratislava
-
5Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
4Thẻ vàng4
-
-
9Tổng cú sút11
-
-
1Sút trúng cầu môn3
-
-
7Sút ra ngoài4
-
-
1Cản sút4
-
-
13Sút Phạt24
-
-
37%Kiểm soát bóng63%
-
-
33%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)67%
-
-
266Số đường chuyền470
-
-
67%Chuyền chính xác81%
-
-
24Phạm lỗi13
-
-
2Việt vị5
-
-
1Cứu thua0
-
-
10Rê bóng thành công8
-
-
4Đánh chặn8
-
-
19Ném biên27
-
-
0Woodwork1
-
-
10Cản phá thành công8
-
-
7Thử thách7
-
-
3Successful center2
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
20Long pass18
-
-
79Pha tấn công98
-
-
48Tấn công nguy hiểm61
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
0Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
46Số pha tranh chấp thành công57
-
-
1.41Bàn thắng kỳ vọng1.68
-
-
0.63Cú sút trúng đích1.48
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương20
-
-
14Số quả tạt chính xác11
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng45
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
22Phá bóng27
-
BXH VĐQG Slovakia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunajska Streda | 8 | 6 | 2 | 0 | 25 | 5 | 20 | 20 | T T T T T H |
| 2 | MSK Zilina | 9 | 6 | 2 | 1 | 23 | 17 | 6 | 20 | T T T T H T |
| 3 | Spartak Trnava | 9 | 5 | 3 | 1 | 21 | 10 | 11 | 18 | T T B H T H |
| 4 | Slovan Bratislava | 8 | 5 | 1 | 2 | 20 | 9 | 11 | 16 | T T B B H T |
| 5 | Sport Podbrezova | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 16 | -3 | 14 | T B H B H T |
| 6 | Michalovce | 9 | 4 | 1 | 4 | 9 | 11 | -2 | 13 | B T T T B T |
| 7 | FK Kosice | 8 | 3 | 3 | 2 | 21 | 18 | 3 | 12 | T B H T B T |
| 8 | MFK Skalica | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 19 | -8 | 8 | B B B H B B |
| 9 | Dukla Banska Bystrica | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 21 | -12 | 7 | B T H B T B |
| 10 | Trencin | 8 | 1 | 2 | 5 | 10 | 20 | -10 | 5 | B B T B B B |
| 11 | KFC Komarno | 9 | 0 | 5 | 4 | 8 | 14 | -6 | 5 | B B H H H B |
| 12 | MFK Ruzomberok | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 18 | -10 | 5 | B B B H T B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

