Kết quả FK Kosice vs MFK Ruzomberok, 23h00 ngày 19/09
Kết quả FK Kosice vs MFK Ruzomberok
Đối đầu FK Kosice vs MFK Ruzomberok
Phong độ FK Kosice gần đây
Phong độ MFK Ruzomberok gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.80+0.75
1.00O 3.25
0.85U 3.25
0.791
1.65X
3.752
4.20Hiệp 1-0.25
0.69+0.25
1.05O 1.25
0.74U 1.25
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Kosice vs MFK Ruzomberok
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Slovakia 2026-2027 » vòng 9
-
FK Kosice vs MFK Ruzomberok: Diễn biến chính
-
12'0-0Adam Tucny
-
12'Sebastian Kosa0-0
-
14'Matej Madlenak0-0
-
38'Miroslav Sovic0-0
-
46'Milan Dimun
Miroslav Sovic0-0 -
46'Aleksandar Kahvic
Kevor Palumets0-0 -
63'0-0Filip Soucek
-
68'0-0Samuel Lavrincik(Reason:Card changed)
-
68'0-0Samuel Lavrincik
-
70'0-0Tomas Marusin
-
75'0-0Tomas Buchvaldek
Martin Bacik -
75'Aleksandar Kahvic(Assists:Milan Dimun)
1-0 -
83'Aleksa Maras
2-0 -
84'2-0Dario Grgic
Jan Hladik -
84'2-0Marko Kelemen
Filip Soucek -
84'2-0Marian Chobot
Adam Tucny -
87'Marek Zsigmund
David Gallovic2-0 -
88'2-0Marko Kelemen
-
88'2-0Oliver Luteran
-
88'Leonardo Lukacevic
Matej Madlenak2-0 -
90'Daniel Magda
Osman Kakay2-0 -
90'Marek Zsigmund2-0
-
FK Kosice vs MFK Ruzomberok: Đội hình chính và dự bị
-
FK Kosice3-4-1-2MFK Ruzomberok4-4-222Matus Kira24Dominik Kruzliak31Taylor Moore26Sebastian Kosa23Matej Madlenak8David Gallovic6Filip Lichy29Osman Kakay80Kevor Palumets99Aleksa Maras15Miroslav Sovic15Martin Bacik14Jan Hladik19Vojtech Hranos11Samuel Lavrincik10Filip Soucek17Adam Tucny4Oliver Luteran16Daniel Kostl5Tomas Marusin31Dominik Kostka1Ivan Krajcirik
- Đội hình dự bị
-
66Bojan Damjanovic7Milan Dimun30Aleksandar Kahvic33Filip Kalanin47Leonardo Lukacevic21Daniel Magda44Maxim Mateas77Milan Rehus25Marek ZsigmundMartin Boda 30Tomas Buchvaldek 22Marian Chobot 20Stefan Gerec 29Dario Grgic 25David Huska 34Patrik Jevos 24Marko Kelemen 26Daniel Prekop 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Peter Struhar
- BXH VĐQG Slovakia
- BXH bóng đá Slovakia mới nhất
-
FK Kosice vs MFK Ruzomberok: Số liệu thống kê
-
FK KosiceMFK Ruzomberok
-
5Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
4Thẻ vàng5
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
23Tổng cú sút12
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
9Sút ra ngoài5
-
-
9Cản sút3
-
-
12Sút Phạt13
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
459Số đường chuyền316
-
-
83%Chuyền chính xác73%
-
-
13Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị1
-
-
1Đánh đầu0
-
-
4Cứu thua3
-
-
3Rê bóng thành công6
-
-
6Đánh chặn9
-
-
21Ném biên19
-
-
4Cản phá thành công6
-
-
9Thử thách10
-
-
8Successful center2
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
14Long pass24
-
-
115Pha tấn công83
-
-
47Tấn công nguy hiểm37
-
-
2Cơ hội lớn3
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
15Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
55Số pha tranh chấp thành công41
-
-
2.56Bàn thắng kỳ vọng0.65
-
-
1.78Cú sút trúng đích0.79
-
-
36Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
23Số quả tạt chính xác18
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
27Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
27Phá bóng34
-
BXH VĐQG Slovakia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunajska Streda | 8 | 6 | 2 | 0 | 25 | 5 | 20 | 20 | T T T T T H |
| 2 | MSK Zilina | 9 | 6 | 2 | 1 | 23 | 17 | 6 | 20 | T T T T H T |
| 3 | Spartak Trnava | 9 | 5 | 3 | 1 | 21 | 10 | 11 | 18 | T T B H T H |
| 4 | Slovan Bratislava | 8 | 5 | 1 | 2 | 20 | 9 | 11 | 16 | T T B B H T |
| 5 | Sport Podbrezova | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 16 | -3 | 14 | T B H B H T |
| 6 | Michalovce | 9 | 4 | 1 | 4 | 9 | 11 | -2 | 13 | B T T T B T |
| 7 | FK Kosice | 8 | 3 | 3 | 2 | 21 | 18 | 3 | 12 | T B H T B T |
| 8 | MFK Skalica | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 19 | -8 | 8 | B B B H B B |
| 9 | Dukla Banska Bystrica | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 21 | -12 | 7 | B T H B T B |
| 10 | Trencin | 8 | 1 | 2 | 5 | 10 | 20 | -10 | 5 | B B T B B B |
| 11 | KFC Komarno | 9 | 0 | 5 | 4 | 8 | 14 | -6 | 5 | B B H H H B |
| 12 | MFK Ruzomberok | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 18 | -10 | 5 | B B B H T B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

