Kết quả Dunajska Streda vs Spartak Trnava, 00h00 ngày 21/09
Kết quả Dunajska Streda vs Spartak Trnava
Phong độ Dunajska Streda gần đây
Phong độ Spartak Trnava gần đây
-
Thứ hai, Ngày 21/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.73+0.5
1.03O 2.75
0.93U 2.75
0.831
1.73X
3.602
3.80Hiệp 1-0.25
0.85+0.25
0.89O 1
0.65U 1
1.09 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dunajska Streda vs Spartak Trnava
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Slovakia 2026-2027 » vòng 9
-
Dunajska Streda vs Spartak Trnava: Diễn biến chính
-
17'Matej Trusa
1-0 -
28'1-1
Filip Trello(Assists:Kudlicka Timotej) -
33'1-1Luka Khorkheli
-
43'Samsondin Ouro1-1
-
45'Ammar Ramadan
2-1 -
45'2-1Erik Sabo
-
53'2-1Roman Begala
Marin Lausic -
61'2-1Marek Ujlaky
-
61'Julien Bationo2-1
-
65'2-1David Poltak
Filip Trello -
72'Alioune Sylla
Prince Owusu2-1 -
73'Abdoulaye Gueye
Matej Trusa2-1 -
73'Fallou Diongue
Julien Bationo2-1 -
74'2-1Giorgi Moistsrapishvili
-
78'2-1Lorent Mehmeti
Azango Philip Elayo -
78'2-1Dennis Konney
Giorgi Moistsrapishvili -
84'Andreas Gruber
Ammar Ramadan2-1 -
84'Martin Jencus
Samsondin Ouro2-1 -
85'2-2
Lorent Mehmeti(Assists:Luka Khorkheli) -
90'Fallou Diongue2-2
-
Dunajska Streda vs Spartak Trnava: Đội hình chính và dự bị
-
Dunajska Streda4-2-3-1Spartak Trnava4-2-3-11Leandro Filipe de Almeida Dornelles40Balint Csoka81Klemen Nemanic26Filip Blazek23Zan Trontelj17Julien Bationo44Samsondin Ouro10Ammar Ramadan29Giorgi Gagua30Prince Owusu46Matej Trusa19Kudlicka Timotej11Azango Philip Elayo30Luka Khorkheli20Filip Trello8Giorgi Moistsrapishvili91Marin Lausic24Kristian Kostana52Erik Sabo13Marek Ujlaky3Juanmi Carrion72Martin Vantruba
- Đội hình dự bị
-
27Fallou Diongue9Andreas Gruber11Abdoulaye Gueye31Aljaz Ivacic38Martin Jencus18Simen Juklerod7Uros Kabic33Taras Kacharaba19Alioune SyllaRoman Begala 5Libor Holik 4Martin Janacek 31Dennis Konney 15Lorent Mehmeti 17Ivan Mensah 25David Poltak 97Roman Prochazka 6Jakov Terenkov 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Adrian GulaMichal Gasparík
- BXH VĐQG Slovakia
- BXH bóng đá Slovakia mới nhất
-
Dunajska Streda vs Spartak Trnava: Số liệu thống kê
-
Dunajska StredaSpartak Trnava
-
3Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
18Tổng cú sút9
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
10Sút ra ngoài5
-
-
4Cản sút1
-
-
22Sút Phạt16
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
407Số đường chuyền450
-
-
88%Chuyền chính xác85%
-
-
16Phạm lỗi22
-
-
0Việt vị2
-
-
1Cứu thua2
-
-
14Rê bóng thành công12
-
-
9Đánh chặn7
-
-
13Ném biên20
-
-
1Woodwork0
-
-
15Cản phá thành công12
-
-
16Thử thách12
-
-
3Successful center6
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
24Long pass22
-
-
96Pha tấn công127
-
-
27Tấn công nguy hiểm48
-
-
4Cơ hội lớn1
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
54Số pha tranh chấp thành công46
-
-
2.72Bàn thắng kỳ vọng0.69
-
-
1.82Cú sút trúng đích1.29
-
-
26Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương33
-
-
21Số quả tạt chính xác19
-
-
49Tranh chấp bóng trên sân thắng42
-
-
5Tranh chấp bóng bổng thắng4
-
-
22Phá bóng17
-
BXH VĐQG Slovakia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunajska Streda | 8 | 6 | 2 | 0 | 25 | 5 | 20 | 20 | T T T T T H |
| 2 | MSK Zilina | 9 | 6 | 2 | 1 | 23 | 17 | 6 | 20 | T T T T H T |
| 3 | Spartak Trnava | 9 | 5 | 3 | 1 | 21 | 10 | 11 | 18 | T T B H T H |
| 4 | Slovan Bratislava | 8 | 5 | 1 | 2 | 20 | 9 | 11 | 16 | T T B B H T |
| 5 | Sport Podbrezova | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 16 | -3 | 14 | T B H B H T |
| 6 | Michalovce | 9 | 4 | 1 | 4 | 9 | 11 | -2 | 13 | B T T T B T |
| 7 | FK Kosice | 8 | 3 | 3 | 2 | 21 | 18 | 3 | 12 | T B H T B T |
| 8 | MFK Skalica | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 19 | -8 | 8 | B B B H B B |
| 9 | Dukla Banska Bystrica | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 21 | -12 | 7 | B T H B T B |
| 10 | Trencin | 8 | 1 | 2 | 5 | 10 | 20 | -10 | 5 | B B T B B B |
| 11 | KFC Komarno | 9 | 0 | 5 | 4 | 8 | 14 | -6 | 5 | B B H H H B |
| 12 | MFK Ruzomberok | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 18 | -10 | 5 | B B B H T B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

