Kết quả UTA Arad vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe, 22h00 ngày 18/09

VĐQG Romania 2026-2027 » vòng 10

  • UTA Arad vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe: Diễn biến chính

  • 7'
    0-0
    Alin Dobrosavlevici
  • 46'
    0-0
     Victor Daguin
     Robert Silaghi
  • 46'
    0-0
     Boris Cmiljanic
     Nacho Heras
  • 55'
    0-0
     Bogdan Otelita
     Carl Davordzie
  • 60'
    0-0
    Victor Daguin
  • 63'
    Omar El Sawy  
    Marinos Tzionis  
    0-0
  • 63'
    Ismet Sinani  
    Jayson Papeau  
    0-0
  • 68'
    0-0
     R. Cimpean
     Hunor Batzula
  • 72'
    0-0
     Bogdan Vatajelu
     Gustavo Cascardo
  • 88'
    Robert Badescu  
    Din Alomerov  
    0-0
  • 90'
    Andrei Dorobantu goal 
    1-0
  • UTA Arad vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe: Đội hình chính và dự bị

  • UTA Arad4-2-3-1
    1
    Marcio Rosa
    3
    Din Alomerov
    4
    Alexandru Constantin Benga
    15
    Peter Ouaneh
    2
    Andrei Dorobantu
    8
    Alin Roman
    5
    Sota Mino
    10
    Marinos Tzionis
    77
    Jayson Papeau
    11
    Hakim Abdallah
    9
    Marius Coman
    20
    Nacho Heras
    88
    Carl Davordzie
    23
    Hunor Batzula
    7
    Robert Silaghi
    6
    Nicolae Paun
    17
    Doru Andrei
    2
    Gustavo Cascardo
    21
    Alin Dobrosavlevici
    4
    Setigui Karamoko
    3
    Fabio Andre Freitas Vianna
    91
    David Lazar
    Sepsi OSK Sfantul Gheorghe4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 22Robert Badescu
    42Omar El Sawy
    33Andrei Gorcea
    14Samuel Gueulette
    6Antoni Ivanov
    7Ismet Sinani
    20Denis Alberto Taroi
    21Andrei Tolcea
    Adnan Aganovic 77
    R. Cimpean 27
    Boris Cmiljanic 9
    Victor Daguin 28
    Giovani-David Ghimfus 19
    Szilard Gyenge 33
    Akos Nistor 30
    Bogdan Otelita 25
    Bogdan Vatajelu 5
    Daniel Virtej 82
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Laszlo Balint
    Leontin Grozavu
  • BXH VĐQG Romania
  • BXH bóng đá Rumani mới nhất
  • UTA Arad vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe: Số liệu thống kê

  • UTA Arad
    Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
  • 13
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 8
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 28
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 9
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 12
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 7
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 16
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     
  • 455
    Số đường chuyền
    438
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    77%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    16
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    8
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 27
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    16
  •  
     
  • 9
    Successful center
    2
  •  
     
  • 31
    Long pass
    16
  •  
     
  • 140
    Pha tấn công
    72
  •  
     
  • 74
    Tấn công nguy hiểm
    18
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 15
    Số cú sút trong vòng cấm
    5
  •  
     
  • 13
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 43
    Số pha tranh chấp thành công
    53
  •  
     
  • 1.56
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.41
  •  
     
  • 1.58
    Cú sút trúng đích
    0.68
  •  
     
  • 27
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    4
  •  
     
  • 40
    Số quả tạt chính xác
    9
  •  
     
  • 28
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    34
  •  
     
  • 14
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    17
  •  
     
  • 16
    Phá bóng
    40
  •  
     

BXH VĐQG Romania 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Dinamo Bucuresti 10 7 2 1 23 7 16 23 T T H T T T
2 Rapid Bucuresti 10 6 3 1 14 6 8 21 B T H T T T
3 CS Universitatea Craiova 10 6 2 2 24 9 15 20 H T H T T T
4 Petrolul Ploiesti 10 6 1 3 13 12 1 19 T B T T H T
5 Universitaea Cluj 9 5 0 4 14 13 1 15 T B B B T T
6 Farul Constanta 10 3 5 2 14 14 0 14 H H H H T B
7 Corvinul Hunedoara 10 3 4 3 11 9 2 13 T H H B B T
8 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 10 3 4 3 7 10 -3 13 H H T B T B
9 CFR Cluj 9 4 1 4 15 14 1 13 B T T H B T
10 UTA Arad 10 3 3 4 14 15 -1 12 B H T T B T
11 FC Steaua Bucuresti 10 3 3 4 13 17 -4 12 T B B B H B
12 FC Botosani 10 2 5 3 14 12 2 11 B T H T H B
13 Arges 10 3 2 5 6 10 -4 11 H B B B H B
14 FC Otelul Galati 10 2 4 4 11 15 -4 10 H T H B B B
15 FC Voluntari 10 2 2 6 9 22 -13 8 B B H T B B
16 FK Csikszereda Miercurea Ciuc 10 0 1 9 6 23 -17 1 H B B B B B

Title Play-offs Relegation Play-offs
" "