Kết quả UTA Arad vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe, 22h00 ngày 18/09
Kết quả UTA Arad vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Đối đầu UTA Arad vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Phong độ UTA Arad gần đây
Phong độ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 18/09/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.85+0.5
0.99O 2.5
1.00U 2.5
0.821
1.85X
3.352
3.60Hiệp 1-0.25
0.99+0.25
0.83O 1
0.92U 1
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu UTA Arad vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Romania 2026-2027 » vòng 10
-
UTA Arad vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe: Diễn biến chính
-
7'0-0Alin Dobrosavlevici
-
46'0-0Victor Daguin
Robert Silaghi -
46'0-0Boris Cmiljanic
Nacho Heras -
55'0-0Bogdan Otelita
Carl Davordzie -
60'0-0Victor Daguin
-
63'Omar El Sawy
Marinos Tzionis0-0 -
63'Ismet Sinani
Jayson Papeau0-0 -
68'0-0R. Cimpean
Hunor Batzula -
72'0-0Bogdan Vatajelu
Gustavo Cascardo -
88'Robert Badescu
Din Alomerov0-0 -
90'Andrei Dorobantu
1-0
-
UTA Arad vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe: Đội hình chính và dự bị
-
UTA Arad4-2-3-1Sepsi OSK Sfantul Gheorghe4-3-31Marcio Rosa3Din Alomerov4Alexandru Constantin Benga15Peter Ouaneh2Andrei Dorobantu8Alin Roman5Sota Mino10Marinos Tzionis77Jayson Papeau11Hakim Abdallah9Marius Coman20Nacho Heras88Carl Davordzie23Hunor Batzula7Robert Silaghi6Nicolae Paun17Doru Andrei2Gustavo Cascardo21Alin Dobrosavlevici4Setigui Karamoko3Fabio Andre Freitas Vianna91David Lazar
- Đội hình dự bị
-
22Robert Badescu42Omar El Sawy33Andrei Gorcea14Samuel Gueulette6Antoni Ivanov7Ismet Sinani20Denis Alberto Taroi21Andrei TolceaAdnan Aganovic 77R. Cimpean 27Boris Cmiljanic 9Victor Daguin 28Giovani-David Ghimfus 19Szilard Gyenge 33Akos Nistor 30Bogdan Otelita 25Bogdan Vatajelu 5Daniel Virtej 82
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Laszlo BalintLeontin Grozavu
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
UTA Arad vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe: Số liệu thống kê
-
UTA AradSepsi OSK Sfantul Gheorghe
-
13Phạt góc4
-
-
8Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
28Tổng cú sút10
-
-
9Sút trúng cầu môn2
-
-
12Sút ra ngoài5
-
-
7Cản sút3
-
-
16Sút Phạt8
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
455Số đường chuyền438
-
-
80%Chuyền chính xác77%
-
-
8Phạm lỗi16
-
-
0Việt vị1
-
-
2Cứu thua8
-
-
7Rê bóng thành công14
-
-
6Đánh chặn5
-
-
27Ném biên18
-
-
1Woodwork0
-
-
7Cản phá thành công14
-
-
11Thử thách16
-
-
9Successful center2
-
-
31Long pass16
-
-
140Pha tấn công72
-
-
74Tấn công nguy hiểm18
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
15Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
13Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
43Số pha tranh chấp thành công53
-
-
1.56Bàn thắng kỳ vọng0.41
-
-
1.58Cú sút trúng đích0.68
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương4
-
-
40Số quả tạt chính xác9
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
16Phá bóng40
-
BXH VĐQG Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 | 7 | 16 | 23 | T T H T T T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 10 | 6 | 3 | 1 | 14 | 6 | 8 | 21 | B T H T T T |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 10 | 6 | 2 | 2 | 24 | 9 | 15 | 20 | H T H T T T |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 19 | T B T T H T |
| 5 | Universitaea Cluj | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 13 | 1 | 15 | T B B B T T |
| 6 | Farul Constanta | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 14 | 0 | 14 | H H H H T B |
| 7 | Corvinul Hunedoara | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 9 | 2 | 13 | T H H B B T |
| 8 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 10 | 3 | 4 | 3 | 7 | 10 | -3 | 13 | H H T B T B |
| 9 | CFR Cluj | 9 | 4 | 1 | 4 | 15 | 14 | 1 | 13 | B T T H B T |
| 10 | UTA Arad | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 15 | -1 | 12 | B H T T B T |
| 11 | FC Steaua Bucuresti | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 17 | -4 | 12 | T B B B H B |
| 12 | FC Botosani | 10 | 2 | 5 | 3 | 14 | 12 | 2 | 11 | B T H T H B |
| 13 | Arges | 10 | 3 | 2 | 5 | 6 | 10 | -4 | 11 | H B B B H B |
| 14 | FC Otelul Galati | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 15 | -4 | 10 | H T H B B B |
| 15 | FC Voluntari | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 22 | -13 | 8 | B B H T B B |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 10 | 0 | 1 | 9 | 6 | 23 | -17 | 1 | H B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

