Kết quả Dinamo Bucuresti vs Farul Constanta, 00h30 ngày 21/09

  • Thứ hai, Ngày 21/09/2026
    00:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 10
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.75
    0.80
    +0.75
    1.02
    O 2.5
    0.83
    U 2.5
    0.97
    1
    1.60
    X
    3.75
    2
    4.40
    Hiệp 1
    -0.25
    0.72
    +0.25
    1.11
    O 1
    0.73
    U 1
    1.07
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Dinamo Bucuresti vs Farul Constanta

  • Sân vận động: Dinamo Stadion
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 27℃~28℃
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 0

VĐQG Romania 2026-2027 » vòng 10

  • Dinamo Bucuresti vs Farul Constanta: Diễn biến chính

  • 12'
    Martin Pascual(Assists:Danny Armstrong) goal 
    1-0
  • 43'
    Iulius Andrei Marginean(Assists:Dean Zandbergen) goal 
    2-0
  • 45'
    2-0
    Denis Alibec
  • 45'
    Danny Armstrong
    2-0
  • 54'
    Catalin Cirjan(Assists:Mamoudou Karamoko) goal 
    3-0
  • 57'
    3-0
     Razvan Marincean
     Cristian Ganea
  • 57'
    3-0
     Eddy Sylvestre
     Cristian Sima
  • 65'
    Matthias Verreth  
    Danny Armstrong  
    3-0
  • 65'
    Diogo Costa Pinto  
    Alberto Soro  
    3-0
  • 70'
    Oliver Hintsa  
    Mamoudou Karamoko  
    3-0
  • 73'
    3-0
     Nicolas Popescu
     Matteo Ahlinvi
  • 73'
    3-0
     Alexandru Goncear
     Eduard Radaslavescu
  • 80'
    3-0
     Ionut Cercel
     Sofyane Bouzamoucha
  • 84'
    Matteo Dutu  
    Dean Zandbergen  
    3-0
  • 84'
    Ianis Tarba  
    Martin Pascual  
    3-0
  • 85'
    Diogo Costa Pinto(Assists:Oliver Hintsa) goal 
    4-0
  • Dinamo Bucuresti vs Farul Constanta: Đội hình chính và dự bị

  • Dinamo Bucuresti4-4-2
    36
    Alaa Bellaarouch
    31
    Raul Oprut
    5
    Imran Fetai
    44
    Martin Pascual
    20
    David Irimia
    10
    Catalin Cirjan
    90
    Iulius Andrei Marginean
    29
    Alberto Soro
    77
    Danny Armstrong
    9
    Mamoudou Karamoko
    97
    Dean Zandbergen
    28
    Cristian Sima
    7
    Denis Alibec
    20
    Eduard Radaslavescu
    11
    Cristian Ganea
    23
    Tony N Jike
    70
    Matteo Ahlinvi
    3
    Valentin Ticu
    24
    Sofyane Bouzamoucha
    5
    Nabil Aberdin
    6
    Victor Dican
    12
    Rafael Munteanu
    Farul Constanta3-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 30Matteo Dutu
    18Oliver Hintsa
    26Adrian Mazilu
    21Cristian Petrisor Mihai
    66Stefan Opris
    8Diogo Costa Pinto
    19Razvan Radu
    73Alexandru Rosca
    23Ianis Tarba
    33Costin Gabriel Ungureanu
    6Matthias Verreth
    Alexandru Buzbuchi 1
    Ionut Cercel 13
    Alexandru Goncear 29
    Yann Kitala 19
    Ionut Larie 17
    David Maftei 2
    Razvan Marincean 99
    Nicolas Popescu 80
    Eddy Sylvestre 10
    Razvan Andrei Tanasa 71
    Ionut Vina 8
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Ionel Gane
  • BXH VĐQG Romania
  • BXH bóng đá Rumani mới nhất
  • Dinamo Bucuresti vs Farul Constanta: Số liệu thống kê

  • Dinamo Bucuresti
    Farul Constanta
  • 5
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 19
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 4
    Sút Phạt
    6
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 449
    Số đường chuyền
    545
  •  
     
  • 92%
    Chuyền chính xác
    90%
  •  
     
  • 6
    Phạm lỗi
    4
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 6
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 5
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 11
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 5
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 6
    Successful center
    2
  •  
     
  • 4
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 19
    Long pass
    17
  •  
     
  • 94
    Pha tấn công
    100
  •  
     
  • 30
    Tấn công nguy hiểm
    40
  •  
     
  • 6
    Cơ hội lớn
    3
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    3
  •  
     
  • 15
    Số cú sút trong vòng cấm
    6
  •  
     
  • 4
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 32
    Số pha tranh chấp thành công
    31
  •  
     
  • 2.8
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.46
  •  
     
  • 2.81
    Cú sút trúng đích
    0.98
  •  
     
  • 35
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    16
  •  
     
  • 13
    Số quả tạt chính xác
    15
  •  
     
  • 25
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    27
  •  
     
  • 7
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    4
  •  
     
  • 19
    Phá bóng
    14
  •  
     

BXH VĐQG Romania 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Dinamo Bucuresti 10 7 2 1 23 7 16 23 T T H T T T
2 Rapid Bucuresti 10 6 3 1 14 6 8 21 B T H T T T
3 CS Universitatea Craiova 10 6 2 2 24 9 15 20 H T H T T T
4 Petrolul Ploiesti 10 6 1 3 13 12 1 19 T B T T H T
5 Universitaea Cluj 9 5 0 4 14 13 1 15 T B B B T T
6 Farul Constanta 10 3 5 2 14 14 0 14 H H H H T B
7 Corvinul Hunedoara 10 3 4 3 11 9 2 13 T H H B B T
8 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 10 3 4 3 7 10 -3 13 H H T B T B
9 CFR Cluj 9 4 1 4 15 14 1 13 B T T H B T
10 UTA Arad 10 3 3 4 14 15 -1 12 B H T T B T
11 FC Steaua Bucuresti 10 3 3 4 13 17 -4 12 T B B B H B
12 FC Botosani 10 2 5 3 14 12 2 11 B T H T H B
13 Arges 10 3 2 5 6 10 -4 11 H B B B H B
14 FC Otelul Galati 10 2 4 4 11 15 -4 10 H T H B B B
15 FC Voluntari 10 2 2 6 9 22 -13 8 B B H T B B
16 FK Csikszereda Miercurea Ciuc 10 0 1 9 6 23 -17 1 H B B B B B

Title Play-offs Relegation Play-offs
" "