Kết quả ACS Viitorul Selimbar vs FC Politehnica Timisoara, 15h00 ngày 08/08

Hạng 2 Romania 2026-2027 » vòng 2

  • ACS Viitorul Selimbar vs FC Politehnica Timisoara: Diễn biến chính

  • 21'
    Alexandru luca
    0-0
  • 56'
    Cosmin Bucuroiu goal 
    1-0
  • 57'
    1-0
    Pedro Paul
  • 63'
    1-0
    Aurelian Chitu
  • 83'
    1-1
    goal Stefan Stefanovici
  • 89'
    Kamil Wiktorski
    1-1
  • BXH Hạng 2 Romania
  • BXH bóng đá Rumani mới nhất
  • ACS Viitorul Selimbar vs FC Politehnica Timisoara: Số liệu thống kê

  • ACS Viitorul Selimbar
    FC Politehnica Timisoara
  • 2
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 6
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng
    61%
  •  
     
  • 33%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    67%
  •  
     
  • 114
    Pha tấn công
    155
  •  
     
  • 37
    Tấn công nguy hiểm
    73
  •  
     

BXH Hạng 2 Romania 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CSM Slatina 8 7 1 0 17 5 12 22 T T H T T T
2 FC Timisoara 8 6 2 0 18 7 11 20 T T T H T T
3 Scolar Resita 8 6 0 2 13 8 5 18 T B T T B T
4 FC Bacau 8 4 3 1 19 8 11 15 T H H T T H
5 Chindia Targoviste 8 5 0 3 17 8 9 15 T B T B T T
6 Gloria Popesti-Leordeni 8 4 3 1 19 14 5 15 H T H T T B
7 Concordia Chiajna 8 5 0 3 17 13 4 15 T B T B T B
8 AFC Metalul Buzau 8 4 2 2 9 7 2 14 T B B H T T
9 Afumati 8 4 2 2 12 12 0 14 B H T T H T
10 Cetate Suceava 8 3 3 2 15 11 4 12 T B H H T H
11 FC Gloria Bistrita 8 4 0 4 12 10 2 12 B B T T B B
12 Metaloglobus 8 3 2 3 11 12 -1 11 T T B B H T
13 FCM Targu Mures 8 3 2 3 12 15 -3 11 H T B T H T
14 CSM Ramnicu Valcea 8 3 2 3 10 13 -3 11 B H T B B T
15 FC Bihor Oradea 8 2 3 3 13 10 3 9 H H T B T B
16 ACS Viitorul Selimbar 8 1 3 4 7 14 -7 6 B H T H B B
17 Lindab Stefanesti 8 2 0 6 6 15 -9 6 B T B B B B
18 CSA Steaua Bucuresti 8 1 2 5 9 17 -8 5 B H B H B T
19 FC Unirea 2004 Slobozia 8 1 1 6 11 12 -1 4 B B B T B B
20 CSM Satu Mare 8 0 4 4 3 10 -7 4 B H B H H B
21 ACS Dumbravita 8 0 3 5 5 16 -11 3 H H B B B B
22 CS Dinamo Bucuresti 8 1 0 7 9 27 -18 3 B T B B B B

Upgrade Play-offs Relegation Play-offs
" "