Kết quả Chertanovo Moscow Nữ vs CSKA Moscow Nữ, 21h00 ngày 19/09
Kết quả Chertanovo Moscow Nữ vs CSKA Moscow Nữ
Đối đầu Chertanovo Moscow Nữ vs CSKA Moscow Nữ
Phong độ Chertanovo Moscow Nữ gần đây
Phong độ CSKA Moscow Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnO 3
0.88U 3
0.731
7.40X
3.602
1.34Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Chertanovo Moscow Nữ vs CSKA Moscow Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Nga nữ 2026 » vòng 20
-
Chertanovo Moscow Nữ vs CSKA Moscow Nữ: Diễn biến chính
-
15'0-1
-
23'Victoria Kryukova0-1
-
33'0-2
Sofija Krajšumović -
56'0-3
Marine Achoyan -
58'0-4
Nadezhda Smirnova -
72'0-4Nadezhda Smirnova
-
88'Nika Belova0-4
- BXH VĐQG Nga nữ
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Chertanovo Moscow Nữ vs CSKA Moscow Nữ: Số liệu thống kê
-
Chertanovo Moscow NữCSKA Moscow Nữ
-
2Thẻ vàng1
-
BXH VĐQG Nga nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St Petersburg (W) | 19 | 17 | 2 | 0 | 52 | 5 | 47 | 53 | T T T T T T |
| 2 | CSKA Moscow (W) | 19 | 16 | 1 | 2 | 51 | 9 | 42 | 49 | T B T T T T |
| 3 | Spartak Moscow (W) | 19 | 13 | 4 | 2 | 44 | 12 | 32 | 43 | T T T T T B |
| 4 | Lokomotiv Moscow (W) | 19 | 12 | 4 | 3 | 35 | 9 | 26 | 40 | T T T T H T |
| 5 | Krylya Sovetov Samara (W) | 19 | 9 | 5 | 5 | 26 | 21 | 5 | 32 | B T B T H H |
| 6 | Dynamo Moscow (W) | 19 | 10 | 1 | 8 | 20 | 17 | 3 | 31 | T T T T B T |
| 7 | Chertanovo Moscow (W) | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 | 35 | -11 | 24 | T B H B B T |
| 8 | Rubin Kazan (W) | 20 | 5 | 8 | 7 | 22 | 26 | -4 | 23 | H B B H T B |
| 9 | Zvezda 2005 (W) | 20 | 4 | 5 | 11 | 13 | 34 | -21 | 17 | B B B B H H |
| 10 | Krasnodar FK (W) | 19 | 2 | 8 | 9 | 15 | 29 | -14 | 14 | B B B H H H |
| 11 | FK Rostov (W) | 20 | 3 | 4 | 13 | 6 | 44 | -38 | 13 | B T B B H H |
| 12 | FK Ryazan (W) | 20 | 1 | 6 | 13 | 11 | 41 | -30 | 9 | H B B B B B |
| 13 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 19 | 0 | 3 | 16 | 7 | 44 | -37 | 3 | B B B B B B |

