Kết quả Vindbjart vs Flekkeroy IL, 20h00 ngày 03/10

  • Thứ bảy, Ngày 03/10/2026
    20:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 22
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.83
    +0.5
    0.98
    O 3.75
    0.95
    U 3.75
    0.85
    1
    1.80
    X
    4.20
    2
    3.20
    Hiệp 1
    -0.25
    0.93
    +0.25
    0.88
    O 1.5
    0.88
    U 1.5
    0.93
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Vindbjart vs Flekkeroy IL

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 2

Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 22

  • Vindbjart vs Flekkeroy IL: Diễn biến chính

  • 12'
    0-1
    goal Levi Eftevaag
  • 25'
    0-2
    goal Tobias Knutsen
  • 42'
    0-2
  • 50'
    0-2
  • 55'
    0-2
  • 86'
    Noah Heggestad goal 
    1-2
  • BXH Hạng 4 Nauy
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Vindbjart vs Flekkeroy IL: Số liệu thống kê

  • Vindbjart
    Flekkeroy IL
  • 12
    Phạt góc
    0
  •  
     
  • 6
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    59%
  •  
     
  • 109
    Pha tấn công
    84
  •  
     
  • 88
    Tấn công nguy hiểm
    42
  •  
     

BXH Hạng 4 Nauy 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 22 17 2 3 83 32 51 53 B T B T T T
2 Elverum 22 14 2 6 61 36 25 44 T H B T B T
3 Rade 21 12 3 6 70 40 30 39 T B T T H B
4 Gjovik Lyn 22 12 2 8 36 20 16 38 T B T B B T
5 Drobak-Frogn IL 22 10 5 7 50 31 19 35 B T H T T T
6 Orn-Horten 22 10 5 7 44 35 9 35 T B H B T T
7 Sandefjord B 22 10 3 9 54 46 8 33 B T H T T H
8 Oppsal 22 10 3 9 39 35 4 33 B B T T T B
9 Raelingen 22 9 4 9 39 54 -15 31 T B H B T B
10 FC Lyn Oslo B 21 9 3 9 47 47 0 30 B T B B H B
11 Sparta Sarpsborg B 22 8 4 10 50 53 -3 28 T T T H T B
12 Fram Larvik 22 6 5 11 39 49 -10 23 T T B H B H
13 Brumunddal 22 3 3 16 25 88 -63 12 B H T B B B
14 Bjorkelangen 22 1 0 21 16 87 -71 3 B B B B B B

" "