Kết quả Valerenga vs Fredrikstad, 19h30 ngày 20/09
Kết quả Valerenga vs Fredrikstad
Nhận định, Soi kèo Valerenga vs Fredrikstad 19h30 ngày 20/9: Khó khăn bủa vây
Đối đầu Valerenga vs Fredrikstad
Phong độ Valerenga gần đây
Phong độ Fredrikstad gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.99+0.75
0.89O 3
0.84U 3
1.021
1.78X
4.252
3.95Hiệp 1-0.25
0.90+0.25
0.96O 1.25
0.87U 1.25
0.97 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Valerenga vs Fredrikstad
-
Sân vận động: Ullevaal Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Na Uy 2026 » vòng 22
-
Valerenga vs Fredrikstad: Diễn biến chính
-
46'Magnus Westergaard
Odin Thiago Holm0-0 -
52'0-1
Solomon Owusu(Assists:Samuel Holm) -
55'Petter Strand
Havard Nielsen0-1 -
55'Dennis Gjengaar
Kolbeinn Birgir Finnsson0-1 -
61'0-1Liam West
Bryan Fiabema -
69'0-1Ulrik Fredriksen
Solomon Owusu -
74'Gabriel Rajkovic
Ghayas Zahid0-1 -
76'Sebastian Jarl(Assists:Lucas Haren)
1-1 -
82'1-1Isak Helstad Amundsen(Reason:Card changed)
-
82'1-1Isak Helstad Amundsen
-
83'1-1Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem
Benjamin Thoresen Faraas -
85'Elbasan Rashani
Lucas Haren1-1 -
88'1-1Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem
-
Valerenga vs Fredrikstad: Đội hình chính và dự bị
-
Valerenga4-4-2Fredrikstad3-4-31Oscar Hedvall2Kolbeinn Birgir Finnsson55Sebastian Jarl4Aaron Kiil Olsen3Hakon Sjatil77Lucas Haren10Carl Lange15Odin Thiago Holm11Ghayas Zahid7Havard Nielsen17Mathias Grundetjern7Benjamin Thoresen Faraas23Henrik Skogvold18Bryan Fiabema16Daniel Eid6Samuel Holm14Max Nilsson13Sondre Sorlokk38Isak Helstad Amundsen4Fredrik Holme28Solomon Owusu77Martin Borsheim
- Đội hình dự bị
-
26Dennis Gjengaar13Sander Ake Andreas Lonning37Ivan Nasberg9Gabriel Rajkovic19Elbasan Rashani90Ole Christian Saeter24Petter Strand5Kevin Tshiembe28Magnus WestergaardUlrik Fredriksen 12Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem 19Jakub Jezierski 21Salim Laghzaoui 9Johannes Hummelvoll-Nunez 10Simen Rafn 5Oscar Skari Hansen 37Jasper Silva Torkildsen 30Liam West 11
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Geir BakkeStian Johnsen
- BXH VĐQG Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Valerenga vs Fredrikstad: Số liệu thống kê
-
ValerengaFredrikstad
-
9Phạt góc6
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
16Tổng cú sút9
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
8Cản sút3
-
-
12Sút Phạt9
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
502Số đường chuyền556
-
-
80%Chuyền chính xác81%
-
-
9Phạm lỗi12
-
-
5Việt vị0
-
-
1Cứu thua2
-
-
11Rê bóng thành công14
-
-
5Đánh chặn8
-
-
19Ném biên18
-
-
11Cản phá thành công14
-
-
10Thử thách4
-
-
6Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
22Long pass40
-
-
108Pha tấn công118
-
-
47Tấn công nguy hiểm52
-
-
1Cơ hội lớn0
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
53Số pha tranh chấp thành công50
-
-
1.55Bàn thắng kỳ vọng0.71
-
-
0.98Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.71
-
-
0.56xG Set Play0
-
-
1.55Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.71
-
-
0.78Cú sút trúng đích0.15
-
-
21Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương23
-
-
27Số quả tạt chính xác14
-
-
36Tranh chấp bóng trên sân thắng38
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
21Phá bóng20
-
BXH VĐQG Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 21 | 16 | 2 | 3 | 54 | 20 | 34 | 50 | T B T H T T |
| 2 | Bodo Glimt | 21 | 16 | 2 | 3 | 53 | 19 | 34 | 50 | T T T T T B |
| 3 | Tromso IL | 21 | 11 | 5 | 5 | 40 | 29 | 11 | 38 | T B H B B T |
| 4 | Molde | 21 | 11 | 3 | 7 | 44 | 32 | 12 | 36 | B T T T T B |
| 5 | Rosenborg | 21 | 10 | 3 | 8 | 39 | 30 | 9 | 33 | T T B T T T |
| 6 | Lillestrom | 21 | 10 | 2 | 9 | 28 | 29 | -1 | 32 | B H B T T B |
| 7 | Brann | 21 | 9 | 2 | 10 | 39 | 32 | 7 | 29 | T T H B B T |
| 8 | Fredrikstad | 21 | 8 | 4 | 9 | 25 | 32 | -7 | 28 | T T T B H H |
| 9 | Sarpsborg 08 | 21 | 6 | 7 | 8 | 24 | 29 | -5 | 25 | B B H H H B |
| 10 | KFUM Oslo | 21 | 7 | 4 | 10 | 25 | 35 | -10 | 25 | T H B B T T |
| 11 | Sandefjord | 21 | 6 | 5 | 10 | 21 | 27 | -6 | 23 | B T H H B T |
| 12 | Valerenga | 21 | 6 | 5 | 10 | 34 | 43 | -9 | 23 | B H B H B H |
| 13 | Ham-Kam | 21 | 6 | 5 | 10 | 29 | 44 | -15 | 23 | H B H B B B |
| 14 | Aalesund FK | 21 | 4 | 9 | 8 | 33 | 46 | -13 | 21 | H H B T B T |
| 15 | Kristiansund BK | 21 | 5 | 4 | 12 | 21 | 40 | -19 | 19 | T B H T B B |
| 16 | Start Kristiansand | 21 | 4 | 4 | 13 | 22 | 44 | -22 | 16 | B B T B T B |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

