Kết quả Stabaek vs Sogndal, 22h00 ngày 20/09
Kết quả Stabaek vs Sogndal
Đối đầu Stabaek vs Sogndal
Phong độ Stabaek gần đây
Phong độ Sogndal gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.87+1.25
1.01O 4
0.88U 4
0.761
1.36X
5.252
5.25Hiệp 1-0.5
0.78+0.5
1.04O 1.75
1.04U 1.75
0.76 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Stabaek vs Sogndal
-
Sân vận động: Nadderud stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 23
-
Stabaek vs Sogndal: Diễn biến chính
-
26'Jacob Hanstad(Assists:Andreas Hoven)
1-0 -
49'1-1
Kasper Skaanes(Assists:Lukas Gausdal) -
54'Axel Aamodt
Fillip Riise1-1 -
70'Danilo Malik Santos
Fredrik Krogstad1-1 -
83'Jacob Hanstad(Assists:Danilo Malik Santos)
2-1 -
85'Eirik Lereng
Andreas Hoven2-1 -
86'Oscar Solnordal2-1
-
90'2-1Elias Flo
Lukas Gausdal -
90'2-1Fredrik Flo
Emil Lunde Hillestad -
90'2-1Preben Asp
Mathias Oren -
90'Aleksa Matic2-1
-
Stabaek vs Sogndal: Đội hình chính và dự bị
-
Stabaek4-3-3Sogndal3-5-222Marius Amundsen Ulla29Karsten Ekorness5Jorgen Skjelvik4Nicolai Naess2Fillip Riise16Andreas Hoven7Oscar Solnordal6Aleksa Matic21Fredrik Krogstad9Alagie Sanyang24Jacob Hanstad9Kparobo Ariehri19Tuomas Pippola35Emil Lunde Hillestad7Harald Woxen16Lukass Vapne10Kasper Skaanes8Lukas Gausdal32Mathias Oren88Rooney Onyango4Even Hovland1Lars Jendal
- Đội hình dự bị
-
33Axel Aamodt27Mats Hansen14Eirik Lereng1Kimi Lokkevik34Lucas Myklebust18Suleiman Osman20Gottfrid Rapp28Danilo Malik Santos15Olav Lilleoren VeumPreben Asp 20Kacper Bieszczad 24Elias Flo 39Fredrik Flo 3Onni Helen 15David Kongelf 31
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Robert BradleyTore Andre Flo
- BXH Hạng nhất Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Stabaek vs Sogndal: Số liệu thống kê
-
StabaekSogndal
-
8Phạt góc2
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
14Tổng cú sút10
-
-
4Sút trúng cầu môn1
-
-
10Sút ra ngoài9
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
107Pha tấn công114
-
-
84Tấn công nguy hiểm43
-
BXH Hạng nhất Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haugesund | 24 | 18 | 1 | 5 | 74 | 39 | 35 | 55 | T T T T T T |
| 2 | Stromsgodset | 24 | 15 | 6 | 3 | 61 | 31 | 30 | 51 | T T H T T T |
| 3 | Kongsvinger | 23 | 15 | 5 | 3 | 68 | 35 | 33 | 50 | T T H T H T |
| 4 | Stabaek | 24 | 14 | 3 | 7 | 57 | 31 | 26 | 45 | T B B B T B |
| 5 | Odd Grenland | 24 | 11 | 6 | 7 | 50 | 38 | 12 | 39 | B T H B T T |
| 6 | Bryne | 24 | 12 | 2 | 10 | 33 | 31 | 2 | 38 | T B B T T T |
| 7 | Hodd | 24 | 10 | 4 | 10 | 40 | 48 | -8 | 34 | B T H B B B |
| 8 | Ranheim IL | 24 | 9 | 4 | 11 | 61 | 58 | 3 | 31 | B B H H T T |
| 9 | Egersunds IK | 24 | 8 | 5 | 11 | 36 | 49 | -13 | 29 | B H H H B B |
| 10 | Lyn Oslo | 24 | 8 | 4 | 12 | 39 | 49 | -10 | 28 | T H H T B B |
| 11 | Strommen | 24 | 7 | 5 | 12 | 38 | 55 | -17 | 26 | T T T H B H |
| 12 | Sandnes Ulf | 24 | 7 | 4 | 13 | 35 | 45 | -10 | 25 | B T H B B H |
| 13 | Moss | 23 | 7 | 4 | 12 | 38 | 52 | -14 | 25 | B H B T B T |
| 14 | Sogndal | 23 | 6 | 5 | 12 | 38 | 53 | -15 | 23 | T H B B H B |
| 15 | Asane Fotball | 24 | 5 | 5 | 14 | 34 | 53 | -19 | 19 | B H H H B B |
| 16 | Raufoss | 23 | 6 | 1 | 16 | 26 | 61 | -35 | 19 | B B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

