Kết quả Stabaek vs Ranheim IL, 00h00 ngày 27/08

  • Thứ năm, Ngày 27/08/2026
    00:00
  • Stabaek 1
    4
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 19
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1.5
    0.99
    +1.5
    0.83
    O 4
    0.92
    U 4
    0.90
    1
    1.30
    X
    5.25
    2
    6.50
    Hiệp 1
    -0.5
    0.83
    +0.5
    1.03
    O 1.75
    0.96
    U 1.75
    0.84
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Stabaek vs Ranheim IL

  • Sân vận động: Nadderud stadion
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 22℃~23℃
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 2

Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 19

  • Stabaek vs Ranheim IL: Diễn biến chính

  • 19'
    Magnus Lankhof-Dahlby(Assists:William Nicolai Wendt) goal 
    1-0
  • 21'
    1-1
    goal Maurice Sylva
  • 24'
    1-1
    Hakon Gangstad
  • 33'
    1-2
    goal Andreas Fossli(Assists:Mikael Torset Johnsen)
  • 35'
    Aleksa Matic(Assists:Magnus Lankhof-Dahlby) goal 
    2-2
  • 46'
    2-2
     Noah Pallas
     Hakon Gangstad
  • 58'
    Aleksa Matic(Assists:William Nicolai Wendt) goal 
    3-2
  • 61'
    3-2
     Maill Lundgren
     Franklin Nyenetue
  • 61'
    3-2
     Sebastian Haugland
     Andreas Fossli
  • 61'
    Gottfrid Rapp  
    Axel Aamodt  
    3-2
  • 62'
    Alagie Sanyang  
    Jacob Hanstad  
    3-2
  • 75'
    3-2
     Leander Skammelsrud
     Stian Thorstensen
  • 77'
    Fredrik Krogstad  
    Aleksa Matic  
    3-2
  • 77'
    Andreas Hoven  
    Fillip Riise  
    3-2
  • 81'
    Magnus Lankhof-Dahlby
    3-2
  • 82'
    Alagie Sanyang(Assists:Nicolai Naess) goal 
    4-2
  • 83'
    4-2
     Elias Johnsson Solberg
     Maurice Sylva
  • 83'
    Danilo dos Santos Jonker  
    William Nicolai Wendt  
    4-2
  • Stabaek vs Ranheim IL: Đội hình chính và dự bị

  • Stabaek4-3-3
    22
    Marius Amundsen Ulla
    29
    Karsten Ekorness
    4
    Nicolai Naess
    15
    Olav Lilleoren Veum
    2
    Fillip Riise
    23
    William Nicolai Wendt
    7
    Oscar Solnordal
    6
    Aleksa Matic
    33
    Axel Aamodt
    8
    Magnus Lankhof-Dahlby
    24
    Jacob Hanstad
    10
    Mikael Torset Johnsen
    20
    Andreas Fossli
    17
    Franklin Nyenetue
    8
    Oliver Kvendbo Holden
    26
    Stian Thorstensen
    11
    Maurice Sylva
    15
    Karl Martin Rolstad
    19
    Jonas Austin Nilsen Pereira
    22
    Tage Bjordal Haukeberg
    24
    Hakon Gangstad
    1
    Jacob Storevik
    Ranheim IL4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 28Danilo dos Santos Jonker
    16Andreas Hoven
    21Fredrik Krogstad
    14Eirik Lereng
    1Kimi Lokkevik
    20Gottfrid Rapp
    9Alagie Sanyang
    Sebastian Haugland 9
    Thomas Kongerud 4
    Maill Lundgren 7
    Oliver Madsen 12
    Noah Pallas 5
    Leander Skammelsrud 25
    Elias Johnsson Solberg 21
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Robert Bradley
    Kare Ingebrigtsen
  • BXH Hạng nhất Na Uy
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Stabaek vs Ranheim IL: Số liệu thống kê

  • Stabaek
    Ranheim IL
  • 8
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 24
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 10
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 14
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng
    46%
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    44%
  •  
     
  • 109
    Pha tấn công
    93
  •  
     
  • 85
    Tấn công nguy hiểm
    47
  •  
     

BXH Hạng nhất Na Uy 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Haugesund 24 18 1 5 74 39 35 55 T T T T T T
2 Stromsgodset 24 15 6 3 61 31 30 51 T T H T T T
3 Kongsvinger 23 15 5 3 68 35 33 50 T T H T H T
4 Stabaek 24 14 3 7 57 31 26 45 T B B B T B
5 Odd Grenland 24 11 6 7 50 38 12 39 B T H B T T
6 Bryne 24 12 2 10 33 31 2 38 T B B T T T
7 Hodd 24 10 4 10 40 48 -8 34 B T H B B B
8 Ranheim IL 24 9 4 11 61 58 3 31 B B H H T T
9 Egersunds IK 24 8 5 11 36 49 -13 29 B H H H B B
10 Lyn Oslo 24 8 4 12 39 49 -10 28 T H H T B B
11 Strommen 24 7 5 12 38 55 -17 26 T T T H B H
12 Sandnes Ulf 24 7 4 13 35 45 -10 25 B T H B B H
13 Moss 23 7 4 12 38 52 -14 25 B H B T B T
14 Sogndal 23 6 5 12 38 53 -15 23 T H B B H B
15 Asane Fotball 24 5 5 14 34 53 -19 19 B H H H B B
16 Raufoss 23 6 1 16 26 61 -35 19 B B B B T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Promotion Play-Offs Relegation
" "