Kết quả Spjelkavik vs Ranheim 2, 20h30 ngày 04/10
Kết quả Spjelkavik vs Ranheim 2
Đối đầu Spjelkavik vs Ranheim 2
Phong độ Spjelkavik gần đây
Phong độ Ranheim 2 gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202620:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.93+1.25
0.88O 4.5
0.84U 4.5
0.801
1.50X
5.252
3.90Hiệp 1+0.25
0.80-0.25
0.90O 2
0.93U 2
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Spjelkavik vs Ranheim 2
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 13°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 22
-
Spjelkavik vs Ranheim 2: Diễn biến chính
-
18'0-0
-
20'Jonas Ottersen
1-0 -
29'1-1
Gustav Mogensen -
45'1-2
Maurice Sylva -
77'1-3
Maurice Sylva -
88'1-4
Maurice Sylva -
90'Noah Dybvik
2-4 -
90'2-5
Maurice Sylva
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Spjelkavik vs Ranheim 2: Số liệu thống kê
-
SpjelkavikRanheim 2
-
9Phạt góc0
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
5Tổng cú sút11
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
1Sút ra ngoài6
-
-
37%Kiểm soát bóng63%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
57Pha tấn công52
-
-
49Tấn công nguy hiểm43
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 22 | 17 | 2 | 3 | 83 | 32 | 51 | 53 | B T B T T T |
| 2 | Elverum | 22 | 14 | 2 | 6 | 61 | 36 | 25 | 44 | T H B T B T |
| 3 | Rade | 21 | 12 | 3 | 6 | 70 | 40 | 30 | 39 | T B T T H B |
| 4 | Gjovik Lyn | 22 | 12 | 2 | 8 | 36 | 20 | 16 | 38 | T B T B B T |
| 5 | Drobak-Frogn IL | 22 | 10 | 5 | 7 | 50 | 31 | 19 | 35 | B T H T T T |
| 6 | Orn-Horten | 22 | 10 | 5 | 7 | 44 | 35 | 9 | 35 | T B H B T T |
| 7 | Sandefjord B | 22 | 10 | 3 | 9 | 54 | 46 | 8 | 33 | B T H T T H |
| 8 | Oppsal | 22 | 10 | 3 | 9 | 39 | 35 | 4 | 33 | B B T T T B |
| 9 | Raelingen | 22 | 9 | 4 | 9 | 39 | 54 | -15 | 31 | T B H B T B |
| 10 | FC Lyn Oslo B | 21 | 9 | 3 | 9 | 47 | 47 | 0 | 30 | B T B B H B |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 22 | 8 | 4 | 10 | 50 | 53 | -3 | 28 | T T T H T B |
| 12 | Fram Larvik | 22 | 6 | 5 | 11 | 39 | 49 | -10 | 23 | T T B H B H |
| 13 | Brumunddal | 22 | 3 | 3 | 16 | 25 | 88 | -63 | 12 | B H T B B B |
| 14 | Bjorkelangen | 22 | 1 | 0 | 21 | 16 | 87 | -71 | 3 | B B B B B B |

