Kết quả Sandvikens vs Kvik Halden, 19h00 ngày 01/08
-
Thứ bảy, Ngày 01/08/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.78-0.25
1.03O 3
0.98U 3
0.831
2.55X
3.602
2.25Hiệp 1+0
1.02-0
0.72O 1.25
1.02U 1.25
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sandvikens vs Kvik Halden
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 3
Hạng 2 Na Uy 2026 » vòng 14
-
Sandvikens vs Kvik Halden: Diễn biến chính
-
7'Jakob Hellevik Lie
1-0 -
19'Samuel Huesa
2-0 -
21'2-1
Dardan Mehmeti -
22'Jakob Hellevik Lie
3-1 -
29'3-2
Uranik Seferi -
30'3-2Ole Viktor Skjonberg-Nymo
-
36'3-3
Lundblad O. -
46'3-4Markus Tislevoll(OW)
-
47'Sebastian Skare3-4
-
62'3-4Selius Gindeberg
-
69'3-5
Adam Kaszuba -
88'Anders Njos3-5
-
90'Joakim Aasen
4-5 -
90'4-5Frederik Steinsnes-Asbo
- BXH Hạng 2 Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Sandvikens vs Kvik Halden: Số liệu thống kê
-
SandvikensKvik Halden
-
12Phạt góc8
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
18Tổng cú sút16
-
-
8Sút trúng cầu môn9
-
-
10Sút ra ngoài7
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
93Pha tấn công79
-
-
60Tấn công nguy hiểm41
-
BXH Hạng 2 Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eidsvold Turn | 22 | 16 | 3 | 3 | 53 | 19 | 34 | 51 | H T T T T B |
| 2 | Kjelsas | 22 | 15 | 2 | 5 | 51 | 32 | 19 | 47 | T B T B H T |
| 3 | Levanger FK | 22 | 15 | 0 | 7 | 53 | 27 | 26 | 45 | T T T T B B |
| 4 | Honefoss BK | 22 | 14 | 3 | 5 | 56 | 33 | 23 | 45 | T T H T T B |
| 5 | Grorud | 22 | 13 | 4 | 5 | 40 | 20 | 20 | 43 | T H T T T T |
| 6 | Stjordals Blink | 22 | 10 | 3 | 9 | 38 | 38 | 0 | 33 | H B B T T T |
| 7 | Lorenskog | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 | 37 | -4 | 33 | B H T B T B |
| 8 | Tromsdalen | 22 | 10 | 2 | 10 | 39 | 38 | 1 | 32 | B T B T B T |
| 9 | Junkeren | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 | 36 | -5 | 31 | H H T T B T |
| 10 | Rana FK | 22 | 9 | 3 | 10 | 38 | 39 | -1 | 30 | T B B B T T |
| 11 | Skeid Oslo | 22 | 6 | 2 | 14 | 32 | 50 | -18 | 20 | H T B B B T |
| 12 | Follo | 22 | 3 | 5 | 14 | 25 | 46 | -21 | 14 | B T B B H B |
| 13 | Ullensaker/Kisa IL | 22 | 3 | 1 | 18 | 26 | 72 | -46 | 10 | B B B B B B |
| 14 | SK Trygg Lade | 22 | 2 | 3 | 17 | 25 | 53 | -28 | 9 | H B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

