Kết quả Sandnes Ulf vs Ranheim IL, 21h00 ngày 05/09

  • Thứ bảy, Ngày 05/09/2026
    21:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 21
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0
    0.79
    -0
    1.05
    O 3.75
    0.97
    U 3.75
    0.85
    1
    2.20
    X
    3.75
    2
    2.55
    Hiệp 1
    +0
    0.83
    -0
    1.03
    O 1.5
    0.83
    U 1.5
    0.97
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Sandnes Ulf vs Ranheim IL

  • Sân vận động: Sandnes Stadion
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 7℃~8℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 21

  • Sandnes Ulf vs Ranheim IL: Diễn biến chính

  • 32'
    Andreas Rosendal Nyhagen goal 
    1-0
  • 46'
    1-0
     Karl Martin Rolstad
     Thomas Kongerud
  • 46'
    Malthe Henriksen  
    Fillip Botnen  
    1-0
  • 46'
    1-0
     Franklin Nyenetue
     Andreas Fossli
  • 56'
    1-1
    goal Franklin Nyenetue
  • 57'
    1-1
    Oliver Kvendbo Holden
  • 67'
    1-1
     Maill Lundgren
     Maurice Sylva
  • 70'
    Jonas Brune Aune  
    Aksel Jorgensen  
    1-1
  • 70'
    Eliah Debes  
    Mathias Sundberg  
    1-1
  • 75'
    Daniel Arifagic  
    Yann-Erik de Lanlay  
    1-1
  • 82'
    1-1
     Noah Pallas
     Hakon Gangstad
  • 85'
    Peder Brekke  
    Adne Gikling Bruseth  
    1-1
  • 86'
    1-1
    Stian Thorstensen
  • 86'
    Jonas Brune Aune
    1-1
  • 90'
    Eliah Debes
    1-1
  • 90'
    1-1
     Sebastian Haugland
     Oliver Kvendbo Holden
  • Sandnes Ulf vs Ranheim IL: Đội hình chính và dự bị

  • Sandnes Ulf3-5-2
    1
    Aslak Falch
    17
    Andreas Rosendal Nyhagen
    3
    Fillip Botnen
    4
    Axel Kryger
    23
    Erik Berland
    6
    Aksel Jorgensen
    8
    Sander Saugestad
    16
    Yann-Erik de Lanlay
    18
    Adne Gikling Bruseth
    9
    Ole Sundgot
    11
    Mathias Sundberg
    20
    Andreas Fossli
    10
    Mikael Torset Johnsen
    8
    Oliver Kvendbo Holden
    26
    Stian Thorstensen
    23
    Gjermund Asen
    11
    Maurice Sylva
    22
    Tage Bjordal Haukeberg
    19
    Jonas Austin Nilsen Pereira
    4
    Thomas Kongerud
    24
    Hakon Gangstad
    12
    Oliver Madsen
    Ranheim IL4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 22Daniel Arifagic
    20Jonas Brune Aune
    14Peder Brekke
    25Eliah Debes
    13Tord Flolid
    12Eivind Hagen
    28Malthe Henriksen
    77Ali Memed
    Sebastian Haugland 9
    Maill Lundgren 7
    Franklin Nyenetue 17
    Noah Pallas 5
    Karl Martin Rolstad 15
    Leander Skammelsrud 25
    Elias Johnsson Solberg 21
    Jacob Storevik 1
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Bjarne Berntsen
    Kare Ingebrigtsen
  • BXH Hạng nhất Na Uy
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Sandnes Ulf vs Ranheim IL: Số liệu thống kê

  • Sandnes Ulf
    Ranheim IL
  • 6
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     
  • 115
    Pha tấn công
    119
  •  
     
  • 59
    Tấn công nguy hiểm
    43
  •  
     

BXH Hạng nhất Na Uy 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Haugesund 24 18 1 5 74 39 35 55 T T T T T T
2 Stromsgodset 24 15 6 3 61 31 30 51 T T H T T T
3 Kongsvinger 23 15 5 3 68 35 33 50 T T H T H T
4 Stabaek 24 14 3 7 57 31 26 45 T B B B T B
5 Odd Grenland 24 11 6 7 50 38 12 39 B T H B T T
6 Bryne 24 12 2 10 33 31 2 38 T B B T T T
7 Hodd 24 10 4 10 40 48 -8 34 B T H B B B
8 Ranheim IL 24 9 4 11 61 58 3 31 B B H H T T
9 Egersunds IK 24 8 5 11 36 49 -13 29 B H H H B B
10 Lyn Oslo 24 8 4 12 39 49 -10 28 T H H T B B
11 Strommen 24 7 5 12 38 55 -17 26 T T T H B H
12 Sandnes Ulf 24 7 4 13 35 45 -10 25 B T H B B H
13 Moss 23 7 4 12 38 52 -14 25 B H B T B T
14 Sogndal 23 6 5 12 38 53 -15 23 T H B B H B
15 Asane Fotball 24 5 5 14 34 53 -19 19 B H H H B B
16 Raufoss 23 6 1 16 26 61 -35 19 B B B B T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Promotion Play-Offs Relegation
" "