Kết quả Sandnes Ulf vs Moss, 22h00 ngày 20/09
Kết quả Sandnes Ulf vs Moss
Đối đầu Sandnes Ulf vs Moss
Phong độ Sandnes Ulf gần đây
Phong độ Moss gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.94+0.25
0.90O 3.25
0.97U 3.25
0.851
2.00X
3.502
3.00Hiệp 1+0
0.68-0
1.16O 1.25
0.81U 1.25
0.99 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sandnes Ulf vs Moss
-
Sân vận động: Sandnes Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 23
-
Sandnes Ulf vs Moss: Diễn biến chính
-
23'Zifarlino Nsoni0-0
-
41'Andreas Rosendal Nyhagen(Assists:Yann-Erik de Lanlay)
1-0 -
46'1-0Hakon Vold Krohg
Noah Alexandersson -
64'Olaf Bardarson
Aksel Jorgensen1-0 -
64'1-0Jamiu Musbaudeen
Momodou Lion Njie -
69'Adne Gikling Bruseth
Yann-Erik de Lanlay1-0 -
75'1-1
Niclas Semmen(Assists:Hakon Vold Krohg) -
77'1-1Niclas Semmen
-
79'1-2
Niclas Semmen(Assists:William Strand Kvale) -
83'1-2Moussa Nije
Lasse Overgaard -
85'Jonas Brune Aune
Mathias Sundberg1-2 -
85'Ali Memed
Ole Sundgot1-2 -
90'1-2Robin Hermanstad
Niclas Semmen
-
Sandnes Ulf vs Moss: Đội hình chính và dự bị
-
Sandnes Ulf5-3-2Moss5-3-213Tord Flolid17Andreas Rosendal Nyhagen28Malthe Henriksen5Gullbrandur Oregaard4Axel Kryger16Yann-Erik de Lanlay6Aksel Jorgensen15Zifarlino Nsoni8Sander Saugestad9Ole Sundgot11Mathias Sundberg20Niclas Semmen9Oscar Aga7Noah Alexandersson17Patrik Andersen19Lasse Overgaard2Marius Cassidy4Noah Ibsen24Momodou Lion Njie5Omar Jebali16William Strand Kvale1Mathias Ranmarks
- Đội hình dự bị
-
20Jonas Brune Aune7Olaf Bardarson23Erik Berland3Fillip Botnen14Peder Brekke18Adne Gikling Bruseth25Eliah Debes1Aslak Falch77Ali MemedEmmanuel Chidi 26Robin Hermanstad 23Jamiu Musbaudeen 14Moussa Nije 10Jerry Ogbole 22Mads Rylandsholm 12Hakon Vold Krohg 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Bjarne BerntsenThomas Myhre
- BXH Hạng nhất Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Sandnes Ulf vs Moss: Số liệu thống kê
-
Sandnes UlfMoss
-
3Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
10Tổng cú sút7
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
82Pha tấn công67
-
-
52Tấn công nguy hiểm45
-
BXH Hạng nhất Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haugesund | 24 | 18 | 1 | 5 | 74 | 39 | 35 | 55 | T T T T T T |
| 2 | Stromsgodset | 24 | 15 | 6 | 3 | 61 | 31 | 30 | 51 | T T H T T T |
| 3 | Kongsvinger | 23 | 15 | 5 | 3 | 68 | 35 | 33 | 50 | T T H T H T |
| 4 | Stabaek | 24 | 14 | 3 | 7 | 57 | 31 | 26 | 45 | T B B B T B |
| 5 | Odd Grenland | 24 | 11 | 6 | 7 | 50 | 38 | 12 | 39 | B T H B T T |
| 6 | Bryne | 24 | 12 | 2 | 10 | 33 | 31 | 2 | 38 | T B B T T T |
| 7 | Hodd | 24 | 10 | 4 | 10 | 40 | 48 | -8 | 34 | B T H B B B |
| 8 | Ranheim IL | 24 | 9 | 4 | 11 | 61 | 58 | 3 | 31 | B B H H T T |
| 9 | Egersunds IK | 24 | 8 | 5 | 11 | 36 | 49 | -13 | 29 | B H H H B B |
| 10 | Lyn Oslo | 24 | 8 | 4 | 12 | 39 | 49 | -10 | 28 | T H H T B B |
| 11 | Strommen | 24 | 7 | 5 | 12 | 38 | 55 | -17 | 26 | T T T H B H |
| 12 | Sandnes Ulf | 24 | 7 | 4 | 13 | 35 | 45 | -10 | 25 | B T H B B H |
| 13 | Moss | 23 | 7 | 4 | 12 | 38 | 52 | -14 | 25 | B H B T B T |
| 14 | Sogndal | 23 | 6 | 5 | 12 | 38 | 53 | -15 | 23 | T H B B H B |
| 15 | Asane Fotball | 24 | 5 | 5 | 14 | 34 | 53 | -19 | 19 | B H H H B B |
| 16 | Raufoss | 23 | 6 | 1 | 16 | 26 | 61 | -35 | 19 | B B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

