Kết quả Moss vs Strommen, 22h00 ngày 30/08
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.82+0.25
0.94O 3.25
0.91U 3.25
0.911
2.05X
3.602
2.80Hiệp 1-0.25
1.16+0.25
0.72O 1.5
1.09U 1.5
0.71 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Moss vs Strommen
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 20
-
Moss vs Strommen: Diễn biến chính
-
17'0-0Kodjo Somesi
Henrik Kristiansen -
25'Marius Cassidy0-0
-
40'0-1
Julian Kristengard -
45'0-2
Nikolai Jakobsen Hristov(Assists:Julian Kristengard) -
46'0-2Sindre Engja Rindal
Pontus Lindgren -
60'Hakon Vold Krohg0-2
-
62'Noah Alexandersson
Lasse Overgaard0-2 -
62'Jonas Sorensen Selnaes
Jamiu Musbaudeen0-2 -
64'Oscar Aga
1-2 -
69'1-2Simen Beck
-
71'1-2Sindre Engja Rindal
-
76'1-2Cameron Crestani
Simen Beck -
78'Sigurd Grönli
Hakon Vold Krohg1-2 -
90'1-2Rogne
Anders Johannessen Nord -
90'Robin Hermanstad
Omar Jebali1-2 -
90'Jerry Ogbole
William Strand Kvale1-2
-
Moss vs Strommen: Đội hình chính và dự bị
-
Moss3-5-2Strommen3-5-21Mathias Ranmarks5Omar Jebali17Patrik Andersen3Kristian Strande16William Strand Kvale19Lasse Overgaard14Jamiu Musbaudeen8Hakon Vold Krohg2Marius Cassidy9Oscar Aga20Niclas Semmen14Julian Kristengard9Nikolai Jakobsen Hristov5Simon Sharif7Henrik Kristiansen6Simen Beck16Anders Johannessen Nord24Marcus Paulsen98Thomas Lillo4Maximilian Balatoni25Pontus Lindgren12Knut Andre Skjaerstein
- Đội hình dự bị
-
7Noah Alexandersson26Emmanuel Chidi35Marius Christiansen21Sigurd Grönli4Kristoffer Lassen Harrison23Robin Hermanstad22Jerry Ogbole12Mads Rylandsholm27Jonas Sorensen SelnaesT Benjamin 27Cameron Crestani 3Mads Kristiansen 1Tochukwu Joseph Ogboji 21Sindre Engja Rindal 2Rogne 19Leon Sethi 17Adrian Solberg 13Kodjo Somesi 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Thomas MyhreEspen Olsen
- BXH Hạng nhất Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Moss vs Strommen: Số liệu thống kê
-
MossStrommen
-
4Phạt góc2
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
13Tổng cú sút13
-
-
3Sút trúng cầu môn6
-
-
10Sút ra ngoài7
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
109Pha tấn công103
-
-
66Tấn công nguy hiểm43
-
BXH Hạng nhất Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haugesund | 24 | 18 | 1 | 5 | 74 | 39 | 35 | 55 | T T T T T T |
| 2 | Stromsgodset | 24 | 15 | 6 | 3 | 61 | 31 | 30 | 51 | T T H T T T |
| 3 | Kongsvinger | 23 | 15 | 5 | 3 | 68 | 35 | 33 | 50 | T T H T H T |
| 4 | Stabaek | 24 | 14 | 3 | 7 | 57 | 31 | 26 | 45 | T B B B T B |
| 5 | Odd Grenland | 24 | 11 | 6 | 7 | 50 | 38 | 12 | 39 | B T H B T T |
| 6 | Bryne | 24 | 12 | 2 | 10 | 33 | 31 | 2 | 38 | T B B T T T |
| 7 | Hodd | 24 | 10 | 4 | 10 | 40 | 48 | -8 | 34 | B T H B B B |
| 8 | Ranheim IL | 24 | 9 | 4 | 11 | 61 | 58 | 3 | 31 | B B H H T T |
| 9 | Egersunds IK | 24 | 8 | 5 | 11 | 36 | 49 | -13 | 29 | B H H H B B |
| 10 | Lyn Oslo | 24 | 8 | 4 | 12 | 39 | 49 | -10 | 28 | T H H T B B |
| 11 | Strommen | 24 | 7 | 5 | 12 | 38 | 55 | -17 | 26 | T T T H B H |
| 12 | Sandnes Ulf | 24 | 7 | 4 | 13 | 35 | 45 | -10 | 25 | B T H B B H |
| 13 | Moss | 23 | 7 | 4 | 12 | 38 | 52 | -14 | 25 | B H B T B T |
| 14 | Sogndal | 23 | 6 | 5 | 12 | 38 | 53 | -15 | 23 | T H B B H B |
| 15 | Asane Fotball | 24 | 5 | 5 | 14 | 34 | 53 | -19 | 19 | B H H H B B |
| 16 | Raufoss | 23 | 6 | 1 | 16 | 26 | 61 | -35 | 19 | B B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

