Kết quả Moss vs Kongsvinger, 00h00 ngày 06/10
Kết quả Moss vs Kongsvinger
Đối đầu Moss vs Kongsvinger
Phong độ Moss gần đây
Phong độ Kongsvinger gần đây
-
Thứ ba, Ngày 06/10/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.85-0.75
0.99O 4
1.00U 4
0.821
4.10X
4.332
1.55Hiệp 1+0.25
0.92-0.25
0.90O 1.75
1.00U 1.75
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Moss vs Kongsvinger
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 24
-
Moss vs Kongsvinger: Diễn biến chính
-
23'0-0Victor Fors
-
24'0-1
Ludvig Langrekken -
53'0-1Rasmus Opdal Christiansen
Angelos Chaminta Ntiso -
56'0-2
Rasmus Opdal Christiansen -
59'0-2Frederik Christensen
-
61'0-2Ludvig Langrekken
-
67'0-2Peder Udnaes
Markus Flores -
68'0-2Nielsen Emil
Mathias Gjerstrom -
81'Moussa Nije
Lasse Overgaard0-2 -
87'0-2Daniel Lysgard
Ludvig Langrekken -
87'0-2Leon Juberg-Hovland
Rasmus Opdal Christiansen -
88'Noah Alexandersson
Jamiu Musbaudeen0-2 -
88'Taha Usman
Niclas Semmen0-2 -
90'Emmanuel Chidi
Patrik Andersen0-2
-
Moss vs Kongsvinger: Đội hình chính và dự bị
-
Moss3-5-2Kongsvinger4-3-31Mathias Ranmarks5Omar Jebali17Patrik Andersen4Noah Ibsen16William Strand Kvale19Lasse Overgaard14Jamiu Musbaudeen8Hakon Vold Krohg2Marius Cassidy9Oscar Aga20Niclas Semmen18Markus Flores22Ludvig Langrekken21Angelos Chaminta Ntiso27Mads Sande23Frederik Christensen8Andreas Dybevik17Mathias Gjerstrom3Sondre Norheim12Mapenda Mbow2Victor Fors93Aleksey Gorodovoy
- Đội hình dự bị
-
7Noah Alexandersson26Emmanuel Chidi23Robin Hermanstad10Moussa Nije24Momodou Lion Njie22Jerry Ogbole12Mads Rylandsholm27Jonas Sorensen Selnaes25Taha UsmanRasmus Opdal Christiansen 28William Da Rocha 1Saadiq Faisal Elmi 25Leon Juberg-Hovland 14Gabriel Johnson 9Daniel Lysgard 5Nielsen Emil 19Emmanuel Olawore 26Peder Udnaes 16
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Thomas MyhreVegard Hansen
- BXH Hạng nhất Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Moss vs Kongsvinger: Số liệu thống kê
-
MossKongsvinger
-
12Phạt góc5
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
14Tổng cú sút12
-
-
5Sút trúng cầu môn6
-
-
9Sút ra ngoài6
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
120Pha tấn công113
-
-
88Tấn công nguy hiểm62
-
BXH Hạng nhất Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haugesund | 24 | 18 | 1 | 5 | 74 | 39 | 35 | 55 | T T T T T T |
| 2 | Kongsvinger | 24 | 16 | 5 | 3 | 70 | 35 | 35 | 53 | T H T H T T |
| 3 | Stromsgodset | 24 | 15 | 6 | 3 | 61 | 31 | 30 | 51 | T T H T T T |
| 4 | Stabaek | 24 | 14 | 3 | 7 | 57 | 31 | 26 | 45 | T B B B T B |
| 5 | Odd Grenland | 24 | 11 | 6 | 7 | 50 | 38 | 12 | 39 | B T H B T T |
| 6 | Bryne | 24 | 12 | 2 | 10 | 33 | 31 | 2 | 38 | T B B T T T |
| 7 | Hodd | 24 | 10 | 4 | 10 | 40 | 48 | -8 | 34 | B T H B B B |
| 8 | Ranheim IL | 24 | 9 | 4 | 11 | 61 | 58 | 3 | 31 | B B H H T T |
| 9 | Egersunds IK | 24 | 8 | 5 | 11 | 36 | 49 | -13 | 29 | B H H H B B |
| 10 | Lyn Oslo | 24 | 8 | 4 | 12 | 39 | 49 | -10 | 28 | T H H T B B |
| 11 | Strommen | 24 | 7 | 5 | 12 | 38 | 55 | -17 | 26 | T T T H B H |
| 12 | Sandnes Ulf | 24 | 7 | 4 | 13 | 35 | 45 | -10 | 25 | B T H B B H |
| 13 | Moss | 24 | 7 | 4 | 13 | 38 | 54 | -16 | 25 | H B T B T B |
| 14 | Sogndal | 23 | 6 | 5 | 12 | 38 | 53 | -15 | 23 | T H B B H B |
| 15 | Asane Fotball | 24 | 5 | 5 | 14 | 34 | 53 | -19 | 19 | B H H H B B |
| 16 | Raufoss | 23 | 6 | 1 | 16 | 26 | 61 | -35 | 19 | B B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

