Kết quả Mjondalen IF vs Sotra, 18h00 ngày 19/09
Kết quả Mjondalen IF vs Sotra
Đối đầu Mjondalen IF vs Sotra
Phong độ Mjondalen IF gần đây
Phong độ Sotra gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.83-0.25
0.97O 3
0.84U 3
0.831
2.75X
3.302
2.20Hiệp 1+0
1.03-0
0.75O 1
0.72U 1
1.06 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Mjondalen IF vs Sotra
-
Sân vận động: Consto Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
Hạng 2 Na Uy 2026 » vòng 20
-
Mjondalen IF vs Sotra: Diễn biến chính
-
9'Oliver Midtgard
1-0 -
29'1-0Erlend Larsen
-
30'Oliver Midtgard
2-0 -
32'Mathias Bringaker
3-0 -
48'Sander Marthinussen3-0
-
76'3-1
Lars Kilen -
90'Oliver Rotihaug3-1
- BXH Hạng 2 Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Mjondalen IF vs Sotra: Số liệu thống kê
-
Mjondalen IFSotra
-
3Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
19Tổng cú sút11
-
-
10Sút trúng cầu môn2
-
-
9Sút ra ngoài9
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
68Pha tấn công64
-
-
39Tấn công nguy hiểm35
-
BXH Hạng 2 Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eidsvold Turn | 22 | 16 | 3 | 3 | 53 | 19 | 34 | 51 | H T T T T B |
| 2 | Kjelsas | 22 | 15 | 2 | 5 | 51 | 32 | 19 | 47 | T B T B H T |
| 3 | Levanger FK | 22 | 15 | 0 | 7 | 53 | 27 | 26 | 45 | T T T T B B |
| 4 | Honefoss BK | 22 | 14 | 3 | 5 | 56 | 33 | 23 | 45 | T T H T T B |
| 5 | Grorud | 22 | 13 | 4 | 5 | 40 | 20 | 20 | 43 | T H T T T T |
| 6 | Stjordals Blink | 22 | 10 | 3 | 9 | 38 | 38 | 0 | 33 | H B B T T T |
| 7 | Lorenskog | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 | 37 | -4 | 33 | B H T B T B |
| 8 | Tromsdalen | 22 | 10 | 2 | 10 | 39 | 38 | 1 | 32 | B T B T B T |
| 9 | Junkeren | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 | 36 | -5 | 31 | H H T T B T |
| 10 | Rana FK | 22 | 9 | 3 | 10 | 38 | 39 | -1 | 30 | T B B B T T |
| 11 | Skeid Oslo | 22 | 6 | 2 | 14 | 32 | 50 | -18 | 20 | H T B B B T |
| 12 | Follo | 22 | 3 | 5 | 14 | 25 | 46 | -21 | 14 | B T B B H B |
| 13 | Ullensaker/Kisa IL | 22 | 3 | 1 | 18 | 26 | 72 | -46 | 10 | B B B B B B |
| 14 | SK Trygg Lade | 22 | 2 | 3 | 17 | 25 | 53 | -28 | 9 | H B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

