Kết quả Melhus vs Orkla, 19h00 ngày 08/08
-
Thứ bảy, Ngày 08/08/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2
0.85+2
0.95O 4
0.98U 4
0.831
1.22X
6.252
7.50Hiệp 1-1
0.83+1
0.98O 1.75
0.95U 1.75
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Melhus vs Orkla
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 5 - 3
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 15
-
Melhus vs Orkla: Diễn biến chính
-
3'Philip Totland
1-0 -
15'Storm Fagerthun(OW)2-0
-
22'Oscar Kaplanski
3-0 -
23'3-0
-
24'Sander Osteras Myrvold
4-0 -
29'4-1
Martin Slupphaug Talleras -
35'4-2
Markus Marthinussen -
36'Philip Totland
5-2 -
45'5-3
Stobakk S. -
53'5-3
-
62'Oyvind Alseth
6-3 -
68'6-3
-
72'Oscar Kaplanski
7-3 -
90'Even Thorsen
8-3
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Melhus vs Orkla: Số liệu thống kê
-
MelhusOrkla
-
3Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
25Tổng cú sút5
-
-
16Sút trúng cầu môn3
-
-
9Sút ra ngoài2
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
105Pha tấn công78
-
-
82Tấn công nguy hiểm35
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 22 | 17 | 2 | 3 | 83 | 32 | 51 | 53 | B T B T T T |
| 2 | Elverum | 22 | 14 | 2 | 6 | 61 | 36 | 25 | 44 | T H B T B T |
| 3 | Rade | 22 | 12 | 4 | 6 | 70 | 40 | 30 | 40 | B T T H B H |
| 4 | Gjovik Lyn | 22 | 12 | 2 | 8 | 36 | 20 | 16 | 38 | T B T B B T |
| 5 | Drobak-Frogn IL | 22 | 10 | 5 | 7 | 50 | 31 | 19 | 35 | B T H T T T |
| 6 | Orn-Horten | 22 | 10 | 5 | 7 | 44 | 35 | 9 | 35 | T B H B T T |
| 7 | Sandefjord B | 22 | 10 | 3 | 9 | 54 | 46 | 8 | 33 | B T H T T H |
| 8 | Oppsal | 22 | 10 | 3 | 9 | 39 | 35 | 4 | 33 | B B T T T B |
| 9 | FC Lyn Oslo B | 22 | 9 | 4 | 9 | 47 | 47 | 0 | 31 | T B B H B H |
| 10 | Raelingen | 22 | 9 | 4 | 9 | 39 | 54 | -15 | 31 | T B H B T B |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 22 | 8 | 4 | 10 | 50 | 53 | -3 | 28 | T T T H T B |
| 12 | Fram Larvik | 22 | 6 | 5 | 11 | 39 | 49 | -10 | 23 | T T B H B H |
| 13 | Brumunddal | 22 | 3 | 3 | 16 | 25 | 88 | -63 | 12 | B H T B B B |
| 14 | Bjorkelangen | 22 | 1 | 0 | 21 | 16 | 87 | -71 | 3 | B B B B B B |

