Kết quả Hodd vs Stabaek, 22h00 ngày 30/08
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
1.00-1
0.88O 3.25
0.77U 3.25
0.871
3.90X
3.952
1.67Hiệp 1+0.5
0.73-0.5
1.14O 1.5
1.16U 1.5
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hodd vs Stabaek
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 20
-
Hodd vs Stabaek: Diễn biến chính
-
30'0-0Oscar Solnordal
-
57'Isak Gabriel Skotheim
1-0 -
68'1-0Jorgen Skjelvik
Olav Lilleoren Veum -
68'1-0Axel Aamodt
Gottfrid Rapp -
68'1-0Danilo Malik Santos
Fredrik Krogstad -
70'Manaf Rawufu
Cameron Streete1-0 -
70'1-0Magnus Lankhof-Dahlby
Jacob Hanstad -
79'Gudmund Andresen
Sebastian Biller Mikkelsen1-0 -
79'Jesper Robertsen
Halvard Urnes1-0 -
80'Torbjorn Kallevag1-0
-
81'Sondre Fosnaess Hanssen
2-0 -
82'2-0Andreas Hoven
William Nicolai Wendt -
90'2-1
Alagie Sanyang -
90'Jon Berisha
Martin Haheim Elveseter2-1 -
90'Eirik Espelid Blikstad
Matthew Scarcella2-1
-
Hodd vs Stabaek: Đội hình chính và dự bị
-
Hodd4-2-3-1Stabaek4-3-325Oscar Buur21Asmund Roppen5Mirza Mulac6Halvard Urnes3Sondre Fosnaess Hanssen7Matthew Scarcella8Torbjorn Kallevag19Sebastian Biller Mikkelsen10Isak Gabriel Skotheim29Martin Haheim Elveseter9Cameron Streete24Jacob Hanstad9Alagie Sanyang20Gottfrid Rapp23William Nicolai Wendt7Oscar Solnordal21Fredrik Krogstad2Fillip Riise4Nicolai Naess15Olav Lilleoren Veum29Karsten Ekorness22Marius Amundsen Ulla
- Đội hình dự bị
-
27Gudmund Andresen20Jon Berisha4Eirik Espelid Blikstad23Fredrik Dimmen Gjerde1Thomas Kinn11Manaf Rawufu24Jesper RobertsenAxel Aamodt 33Magnus Lankhof-Dahlby 8Andreas Hoven 16Eirik Lereng 14Kimi Lokkevik 1Lucas Myklebust 34Danilo Malik Santos 28Jorgen Skjelvik 5
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Joakim DragstenRobert Bradley
- BXH Hạng nhất Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Hodd vs Stabaek: Số liệu thống kê
-
HoddStabaek
-
4Phạt góc11
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
7Tổng cú sút16
-
-
6Sút trúng cầu môn3
-
-
1Sút ra ngoài13
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
103Pha tấn công147
-
-
39Tấn công nguy hiểm128
-
BXH Hạng nhất Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haugesund | 24 | 18 | 1 | 5 | 74 | 39 | 35 | 55 | T T T T T T |
| 2 | Stromsgodset | 24 | 15 | 6 | 3 | 61 | 31 | 30 | 51 | T T H T T T |
| 3 | Kongsvinger | 23 | 15 | 5 | 3 | 68 | 35 | 33 | 50 | T T H T H T |
| 4 | Stabaek | 24 | 14 | 3 | 7 | 57 | 31 | 26 | 45 | T B B B T B |
| 5 | Odd Grenland | 24 | 11 | 6 | 7 | 50 | 38 | 12 | 39 | B T H B T T |
| 6 | Bryne | 24 | 12 | 2 | 10 | 33 | 31 | 2 | 38 | T B B T T T |
| 7 | Hodd | 24 | 10 | 4 | 10 | 40 | 48 | -8 | 34 | B T H B B B |
| 8 | Ranheim IL | 24 | 9 | 4 | 11 | 61 | 58 | 3 | 31 | B B H H T T |
| 9 | Egersunds IK | 24 | 8 | 5 | 11 | 36 | 49 | -13 | 29 | B H H H B B |
| 10 | Lyn Oslo | 24 | 8 | 4 | 12 | 39 | 49 | -10 | 28 | T H H T B B |
| 11 | Strommen | 24 | 7 | 5 | 12 | 38 | 55 | -17 | 26 | T T T H B H |
| 12 | Sandnes Ulf | 24 | 7 | 4 | 13 | 35 | 45 | -10 | 25 | B T H B B H |
| 13 | Moss | 23 | 7 | 4 | 12 | 38 | 52 | -14 | 25 | B H B T B T |
| 14 | Sogndal | 23 | 6 | 5 | 12 | 38 | 53 | -15 | 23 | T H B B H B |
| 15 | Asane Fotball | 24 | 5 | 5 | 14 | 34 | 53 | -19 | 19 | B H H H B B |
| 16 | Raufoss | 23 | 6 | 1 | 16 | 26 | 61 | -35 | 19 | B B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

